Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Algeria (Nữ), 00:00 ngày 16/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 16/08/2026
Maroc (Nữ) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Algeria (Nữ)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maroc (Nữ) | Phút | |
| Hanane Ait El Haj | 31' | |
| Azraf K. (Assist:Hanane Ait El Haj)(Assists:Hanane Ait El Haj) (Kiến tạo: Hanane Ait El Haj) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 42' | Bethi M. | |
| HT 1-0 | ||
| Maryame Atiq 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Maryame Atiq(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 48' | |
| Azraf K. | 55' | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 Boussaha L. (Assist:Bekhaled S.) | |
| 90+5' | Smits L. | |
| Nouhaila Benzina ❌ Đá hỏng penalty | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Algeria (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maroc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Maroc (Nữ) 2 (50%)Hòa 1 (25%)Algeria (Nữ) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/20 | Algeria (W) | 0-2 (0-0) | Morocco (W) | +1 | 2.75 | T |
| 02/03/14 | Morocco (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | - | - | H |
| 14/02/14 | Algeria (W) | 2-0 (1-0) | Morocco (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)
HTHTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Morocco (W) | 0-0 (0-0) | Cameroon (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | South Africa (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Senegal (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Morocco (W) | 4-0 (3-0) | Kenya (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Morocco (W) | 5-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | New Zealand (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | 0 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Morocco (W) | 4-2 (3-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | +1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-0) | Burkina Faso (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Morocco (W) | 5-0 (4-0) | Burkina Faso (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | Morocco (W) | 1-1 (1-0) | Burkina Faso (W) | - | - | H |
| 29/10/25 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Haiti (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Morocco (W) | 1-2 (0-1) | Scotland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Morocco (W) | 2-3 (2-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Algeria (Nữ)
BTTBTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Algeria (W) | 1-3 (0-2) | Malawi (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Ivory Coast (W) | 1-2 (1-0) | Algeria (W) | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Kenya (W) | 0-2 (0-2) | Algeria (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | -1 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Algeria (W) | 2-0 (1-0) | Senegal (W) | 0 | 2 | T |
| 23/07/26 | Algeria (W) | 1-0 (0-0) | Zambia (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Zambia (W) | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Algeria (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | South Africa (W) | 1-0 (1-0) | Algeria (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Egypt (W) | 2-3 (1-1) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Egypt (W) | 0-3 (0-0) | Algeria (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Kenya (W) | +1 | 2.75 | H |
| 26/11/25 | Algeria (W) | 2-1 (0-1) | Kenya (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Cameroon (W) | 0-1 (0-1) | Algeria (W) | - | - | T |
| 24/10/25 | Algeria (W) | 2-1 (2-0) | Cameroon (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | -0.25 | 2 | H |
| 14/07/25 | Nigeria (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 10/07/25 | Tunisia (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/25 | Algeria (W) | 1-0 (1-0) | Botswana (W) | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/25 | Algeria (W) | 0-3 (0-0) | Senegal (W) | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
236
Sút cầu môn
73
Tấn công
7242
Tấn công nguy hiểm
3915
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
403265
TL chuyền bóng thành công
81%71%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
13
Cứu thua
25
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31.09
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maroc (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Algeria (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maroc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedros Reynald | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.74 | 3.00 | 3.66 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.20 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 2.90 | 3.70 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.60 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 18.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.45 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.76 ↑ | 1.11 ↓ | 19.54 ↑ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.60 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.05 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.35 | 4.64 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.19 | 4.11 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.35 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.98 | 3.32 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.86 ↑ | 1.10 ↓ | 20.73 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.60 | 4.75 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 1.65 ↑ | 1.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.52 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.02 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maroc (Nữ) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Algeria (Nữ) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).