Kết quả bóng đá trận Marko vs Panthrakikos, 20:00 ngày 28/09/2026
National B (Hy Lạp) · 20:00 ngày 28/09/2026
Marko 0 Hiệp 1 - 16' HT 0-0 0
Panthrakikos
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = Marko · Khách = Panthrakikos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marko | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Marko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 2 |
Panthrakikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
30
Quả ném biên
43
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marko (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Panthrakikos (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marko | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sân nhà | Komotinis | |
| 0 | Sức chứa | 4800 |
| HLV | Jose Manuel Roca | |
| Khu vực | Alexandroupolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.50 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 4.30 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.86 | 0.50 | 0.96 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.10 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.93 ↓ | 3.80 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.95 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 4.60 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.10 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.93 ↓ | 3.80 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.40 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.96 ↓ | 3.90 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.12 | 4.62 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.87 ↑ | 2.76 ↓ | 3.94 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.60 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.10 ↓ | 4.40 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.71 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 1.08 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.15 ↓ | 4.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 1.08 | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 ↓ | 4.33 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marko | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Panthrakikos | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).