Kết quả bóng đá trận Maritimo U23 vs Estrela FC U23, 21:00 ngày 25/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 25/08/2026
Maritimo U23 0 Kết thúc HT 0-0 0
Estrela FC U23
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maritimo U23 | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 48' | ||
| 48' | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 79' | ||
| 82' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 8 |
Chủ = Maritimo U23 · Khách = Estrela FC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maritimo U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 10 (28%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Maritimo U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
Estrela FC U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
52
Sút bóng
65
Sút cầu môn
30
Tấn công
2828
Tấn công nguy hiểm
1919
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1625
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
2212
Việt vị
34
Quả ném biên
3828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maritimo U23 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Estrela FC U23 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maritimo U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.13 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.36 | 2.81 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.71 ↑ | 1.21 ↓ | 11.73 ↑ | 2.66 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.05 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.09 | 2.91 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.36 | 3.09 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.54 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.28 | 2.56 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.19 ↓ | 11.92 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.09 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.