Kết quả bóng đá trận Maringa FC vs Botafogo PB, 03:00 ngày 20/09/2026
Brasileiro, Serie C · 03:00 ngày 20/09/2026
Maringa FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Botafogo PB
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Maringa FC | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | Diogo Mateus | |
| 28' | Jhonata Varela | |
| 29' | ||
| 29' | Jhonata Varela | |
| HT 0-0 | ||
| Igor Morais 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Igor Morais 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 52' | ||
| Jonathan | 52' | |
| 55' | ||
| 64' | ||
| 64' | Yan Souto | |
| 80' | ||
| Wendel Lomar | 80' | |
| 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| Gabriel Santos 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 15 |
Chủ = Maringa FC · Khách = Botafogo PB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maringa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Maringa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 17 | 14 | 13 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 13 | 16 | 2 |
Botafogo PB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 3 | 9 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Thẻ vàng
33
Sút bóng
245
Sút cầu môn
121
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maringa FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Botafogo PB (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maringa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Luiz Carlos Cirne Lima de Lorenzi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.13 | 3.80 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.55 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 82.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.55 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 82.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.27 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.75 ↑ | 84.00 ↑ | 8.57 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.03 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maringa FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Botafogo PB | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).