Kết quả bóng đá trận Marine vs Macclesfield Town, 21:00 ngày 08/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Marine 0 Kết thúc HT 0-0 1
Macclesfield Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Marine | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| 61' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 1 Finley Shrimpton | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 24 |
Chủ = Marine · Khách = Macclesfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Marine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Macclesfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Marine 2 (33%)Hòa 0 (0%)Macclesfield Town 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Marine | 2-4 (1-1) | Macclesfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | Macclesfield Town | 0-1 (0-0) | Marine | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/24 | Macclesfield Town | 1-2 (0-1) | Marine | - | - | T |
| 02/03/24 | Macclesfield Town | 2-1 (2-1) | Marine | - | - | B |
| 18/10/23 | Marine | 1-2 (0-1) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 20/10/12 | Macclesfield Town | 3-1 (1-0) | Marine | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marine
TTTTTHBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Marine | 2-0 (0-0) | Bootle | - | - | T |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Marine | 3-0 (1-0) | Preston North End | - | - | T |
| 22/07/26 | Prescot Cables | 0-1 (0-0) | Marine | - | - | T |
| 15/07/26 | Marine | 2-0 (2-0) | Colwyn Bay | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Spennymoor Town | 1-1 (1-0) | Marine | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hereford FC | 2-1 (0-0) | Marine | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Darlington | 2-3 (1-2) | Marine | -0.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Marine | 0-1 (0-1) | Hereford FC | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Chorley FC | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Southport FC | 2-1 (1-0) | Marine | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | AFC Fylde | 2-0 (1-0) | Marine | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Telford United | 0-2 (0-1) | Marine | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Peterborough Sports | 0-0 (0-0) | Marine | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Marine | 4-2 (1-1) | Worksop Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Marine | 2-4 (1-1) | Macclesfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kings Lynn | 1-0 (0-0) | Marine | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Macclesfield Town
THTHTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Tamworth | 1-1 (1-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Altrincham | 2-5 (2-3) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | +1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kidderminster Harriers | 3-1 (2-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | +1 | 3 | B |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | +1 | 3 | T |
| 18/03/26 | AFC Telford United | 3-0 (2-0) | Macclesfield Town | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
41
Tấn công
5661
Tấn công nguy hiểm
3442
Sút ngoài cầu môn
1011
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1110
Quả ném biên
2529
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marine (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1874 | |
| Sân nhà | Moss Rose Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 6028 |
| HLV | John Rooney | |
| Khu vực | Macclesfield Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.30 | 1.93 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 1.93 | 0.83 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.30 ↓ | 1.95 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.30 | 1.93 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.25 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.25 | 1.97 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.16 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.27 ↑ | 3.22 ↑ | 1.98 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.36 | 2.04 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 1.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 3.25 | 2.04 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 30.63 ↑ | 5.51 ↑ | 1.19 ↓ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 | 2.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.80 | 2.04 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marine | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Macclesfield Town | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).