Kết quả bóng đá trận Marila Pribram vs Hradec Kralove, 21:00 ngày 16/09/2026
Cúp Séc · 21:00 ngày 16/09/2026
Marila Pribram 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hradec Kralove
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Marila Pribram | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Umar A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Marila Pribram · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marila Pribram | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
39%61%
Quả ném biên
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marila Pribram (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marila Pribram | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-10-1 | Thành lập | 1905 |
| Axa Aréna | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Josef Csaplár | HLV | David Horejs |
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.42 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.30 | 1.41 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.70 | 1.47 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.30 | 1.41 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.38 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.08 | 1.38 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.42 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 384.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.60 | 1.47 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.67 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 223.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.