Kết quả bóng đá trận Marica RJ U20 vs Vasco da Gama (Youth), 21:00 ngày 08/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 21:00 ngày 08/08/2026
Marica RJ U20 1 Kết thúc HT 0-2 3
Vasco da Gama (Youth)
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Marica RJ U20 | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 26' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-2 | ||
| 49' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 65' | |
| 66' | ||
| 73' | ||
| 85' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 23 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = Marica RJ U20 · Khách = Vasco da Gama (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marica RJ U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 21 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Marica RJ U20 0 (0%)Hòa 1 (20%)Vasco da Gama (Youth) 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 14/04/25 | Vasco da Gama (Youth) | 2-1 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 09/09/23 | Vasco da Gama (Youth) | 7-0 (4-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 02/09/23 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marica RJ U20
BBTTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 7-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Marica RJ U20 | 3-2 (0-0) | Sao Goncalo U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Sao Goncalo U20 | 0-1 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 26/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 19/03/26 | Cabofriense U20 | 0-3 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 16/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 12/03/26 | AA Flamengo U20 | 2-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 10/01/26 | OSTO youth team | 1-1 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | Marica RJ U20 | 0-1 (0-1) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Aracatuba SP Youth | 1-3 (1-1) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 08/11/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 02/11/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 25/10/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 4-0 (4-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 19/10/25 | Marica RJ U20 | 0-3 (0-1) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 28/09/25 | Fluminense RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 21/09/25 | Marica RJ U20 | 4-1 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
| 13/09/25 | Bangu U20 | 2-1 (0-1) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 06/09/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 0-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama (Youth)
TBBBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Vasco da Gama (Youth) | 2-0 (2-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 25/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 23/07/26 | Santos (Youth) | 2-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vasco da Gama (Youth) | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 15/07/26 | Vasco da Gama (Youth) | 2-0 (1-0) | Cruzeiro (Youth) | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasco da Gama (Youth) | 4-0 (2-0) | Portuguesa RJ U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Cruzeiro (Youth) | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Portuguesa RJ U20 | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 26/06/26 | Vasco da Gama (Youth) | 7-1 (5-0) | Sao Cristovao U20 | - | - | T |
| 26/06/26 | Vasco da Gama (Youth) | 1-2 (1-1) | Criciuma SC (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Vasco da Gama (Youth) | 0-1 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 18/06/26 | Bahia (Youth) | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | Vasco da Gama (Youth) | 2-1 (2-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
| 27/05/26 | Avai (Youth) | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 22/05/26 | Vasco da Gama (Youth) | 4-0 (1-0) | America MG (Youth) | - | - | T |
| 17/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 14/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 11/05/26 | America-RJ U20 | 0-1 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 08/05/26 | Vasco da Gama (Youth) | 3-1 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
39
Tấn công
62134
Tấn công nguy hiểm
4186
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
2115
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Việt vị
01
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marica RJ U20 (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Vasco da Gama (Youth) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marica RJ U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 4.50 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.33 | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.32 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 9.60 ↑ | 4.40 | 1.30 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.95 | 4.55 | 1.27 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 10.10 ↑ | 4.56 ↑ | 1.25 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.28 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.29 | 0.82 | 2.75 | 0.74 | 0.73 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.72 ↓ | -1.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.29 | 4.88 | 1.23 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 9.29 | 4.88 | 1.23 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -1.50 | 0.79 | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 4.40 | 1.31 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 4.20 ↓ | 1.29 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.10 | 5.00 | 1.28 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 12.10 ↑ | 4.85 ↓ | 1.23 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -1.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.40 | 1.29 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.29 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marica RJ U20 | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasco da Gama (Youth) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).