Kết quả bóng đá trận Marica RJ U20 vs Nova Iguacu U20, 01:00 ngày 30/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 30/08/2026
Marica RJ U20 3 Kết thúc HT 1-0 0
Nova Iguacu U20
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Marica RJ U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 25' | ||
| 35' | ||
| 45+6' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Marica RJ U20 · Khách = Nova Iguacu U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marica RJ U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Marica RJ U20 1 (50%)Hòa 0 (0%)Nova Iguacu U20 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 21/09/25 | Marica RJ U20 | 4-1 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marica RJ U20
BBBBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Portuguesa RJ U20 | 1-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 08/08/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-2) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 12/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 7-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Marica RJ U20 | 3-2 (0-0) | Sao Goncalo U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Sao Goncalo U20 | 0-1 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 26/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 19/03/26 | Cabofriense U20 | 0-3 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 16/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 12/03/26 | AA Flamengo U20 | 2-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 10/01/26 | OSTO youth team | 1-1 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | Marica RJ U20 | 0-1 (0-1) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Aracatuba SP Youth | 1-3 (1-1) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 08/11/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 02/11/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 25/10/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 4-0 (4-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 19/10/25 | Marica RJ U20 | 0-3 (0-1) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 28/09/25 | Fluminense RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | B |
| 21/09/25 | Marica RJ U20 | 4-1 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nova Iguacu U20
TBBTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Nova Iguacu U20 | 2-1 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 15/08/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 3-1 (3-1) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 08/08/26 | Nova Iguacu U20 | 1-3 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 26/03/26 | Marica RJ U20 | 1-3 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
| 21/03/26 | Nova Iguacu U20 | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 15/03/26 | Nova Iguacu U20 | 1-0 (0-0) | America-RJ U20 | - | - | T |
| 07/03/26 | Madureira Youth | 2-1 (1-1) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 12/10/25 | Fluminense RJ (Youth) | 1-1 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | H |
| 26/09/25 | Nova Iguacu U20 | 0-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 21/09/25 | Marica RJ U20 | 4-1 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 17/09/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 1-0 (0-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 12/09/25 | Nova Iguacu U20 | 1-0 (0-0) | Portuguesa RJ U20 | - | - | T |
| 06/09/25 | Volta Redonda U20 | 3-2 (0-2) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 31/08/25 | Nova Iguacu U20 | 1-1 (0-1) | Madureira Youth | - | - | H |
| 16/08/25 | Nova Iguacu U20 | 2-1 (1-1) | Boavista (RJ) Youth | - | - | T |
| 09/08/25 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (1-0) | Nova Iguacu U20 | - | - | B |
| 04/08/25 | Nova Iguacu U20 | 1-2 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 20/06/25 | Nova Iguacu U20 | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 07/06/25 | Nova Iguacu U20 | 1-1 (1-1) | Resende RJ U20 | - | - | H |
| 20/04/25 | Nova Iguacu U20 | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
97
Sút cầu môn
31
Tấn công
7787
Tấn công nguy hiểm
4750
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marica RJ U20 (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Nova Iguacu U20 (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marica RJ U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.10 ↓ | 2.55 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 30.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.15 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 | 3.15 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.94 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.01 ↑ | 12.50 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.12 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.13 | 3.13 ↑ | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.70 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marica RJ U20 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nova Iguacu U20 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).