Kết quả bóng đá trận Maribor vs NK Aluminij, 01:15 ngày 20/09/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 20/09/2026
Maribor 2 Kết thúc HT 1-0 2
NK Aluminij
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Maribor | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 12' | ||
| 12' | Simunic D. | |
| 19' | ||
| 19' | B.Osuji | |
| 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| Isaac Tshipamba 2 - 2 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 12 |
Chủ = Maribor · Khách = NK Aluminij
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maribor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Maribor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 13 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 3 |
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
Maribor
NK Aluminij
1Jug A.4Viher N.5Zan Jevsenak6Matufueni B.7Cipot T.17Mlakar J.21Vid Koderman23Karnicnik Z.25Blazic M.70Isaac Tshipamba99Behar Feta4Rok Schaubach6Simunic D.11B.Osuji13Vrbanec M.14Tomislav Jagic31Florijan Raduha32Tezak V.33Domen Zajsek44Petrisko P.45Bamba Susso80Sorensen H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Jug A.
- 4Viher N.
- 5Zan Jevsenak
- 6Matufueni B.
- 7Cipot T.
- 17Mlakar J.
- 21Vid Koderman
- 23Karnicnik Z.
- 25Blazic M.
- 70Isaac Tshipamba⚽ Ghi bàn 22'
- 99Behar Feta
Khách
- 4Rok Schaubach
- 6Simunic D.🟨 Thẻ vàng 12'
- 11B.Osuji🟨 Thẻ vàng 19'
- 13Vrbanec M.
- 14Tomislav Jagic
- 31Florijan Raduha
- 32Tezak V.
- 33Domen Zajsek
- 44Petrisko P.
- 45Bamba Susso
- 80Sorensen H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
02
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
14
Việt vị
10
Quả ném biên
105
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maribor (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
NK Aluminij (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maribor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960-12-12 | Thành lập | |
| Stadion Ljudski vrt | Sân nhà | Aluminij Sports Park |
| 10030 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Jure Arsic | |
| Maribor | Khu vực | Kidricevo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.95 | 5.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.95 | 5.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.15 | 5.50 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.35 ↑ | 5.40 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.03 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 185.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.46 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maribor | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| NK Aluminij | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).