Kết quả bóng đá trận Maribor vs Charlton Athletic, 23:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 10/07/2026
Maribor
1 Kết thúc HT 0-0 1
Charlton Athletic
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Maribor Phút Charlton Athletic
16' Ivan Mesik
HT 0-0
51' 0 - 1 Miles Leaburn
Isaac Tshipamba 1 - 1 79'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 11 51
Bại 01 03
Ghi bàn 73 1813
Mất bàn 46 714
Điểm 74 2019

Chủ = Maribor · Khách = Charlton Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maribor (14)Hiệp 1 / Cả trậnCharlton Athletic (12)
3 (21%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (17%)
5 (36%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Maribor

HHTBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6+0.252.75H
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5+1.253.25T
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3+0.52.75B
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3+0.52.5B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11+13B
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13+0.52.75B
SLO D119/04/26Maribor2-0 (1-0)NK Primorje4-4+1.53T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75B
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8-0.253.25B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4+13H
SLO D114/03/26Maribor3-0 (3-0)NK Mura 056-2+1.253T
SLO D108/03/26NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)Maribor6-202.5H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2+1.253.25H
SLO D122/02/26Maribor2-0 (1-0)NK Bravo5-5+0.752.75T
SLO D115/02/26NK Primorje0-2 (0-2)Maribor6-1+0.753T
SLO D109/02/26Maribor2-0 (1-0)FC Koper6-6+0.252.75T
SLO D101/02/26Maribor3-3 (1-0)NK Publikum Celje5-203H
INT CF19/01/26Maribor2-3 (0-2)Debrecin VSC12-3+0.253.25B
INT CF14/01/26Maribor1-2 (1-0)Vojvodina Novi Sad5-3-0.253.5B

Thành tích gần đây — Charlton Athletic

TBTBHBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Dartford0-1 (0-1)Charlton Athletic1-8+1.753.25T
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4-0.752.5B
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5T
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2+0.52.25H
ENG LCH11/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Preston North End7-4+0.252.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3-0.52.25H
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25B
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Oxford United1-1 (0-0)Charlton Athletic3-6-0.252.25H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2-1.252.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3-0.252.25T
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2-0.252.25B
ENG LCH25/02/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Charlton Athletic7-0-0.252.25H
ENG LCH21/02/26Southampton1-1 (0-0)Charlton Athletic9-1-0.752.5H
ENG LCH18/02/26Charlton Athletic1-3 (0-2)Portsmouth3-202.25B
ENG LCH12/02/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Stoke City6-502.25T
ENG LCH07/02/26Charlton Athletic0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)7-502.25H
ENG LCH31/01/26Leicester City0-2 (0-2)Charlton Athletic6-2-0.52.25T
ENG LCH24/01/26Millwall4-0 (1-0)Charlton Athletic6-3-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
124
90
Tấn công nguy hiểm
66
55
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maribor (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
30
B.thắng H2
MariborCharlton Athletic

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MariborCharlton Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
05
Thắng 1
66
Hòa
65
Thua 1
23
Thua 2+
MariborCharlton Athletic

Thông tin đội bóng

Maribor Thông tin Charlton Athletic
1960-12-12 Thành lập 1905
Stadion Ljudski vrt Sân nhà The Valley stadium
10030 Sức chứa 27111
HLV Nathan Jones
Maribor Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.313.602.701.003.000.800.980.250.72
Live13.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓0.72 ↓1.751.12 ↑1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.303.602.630.893.000.780.750.000.97
Live13.00 ↑4.50 ↑1.25 ↓1.08 ↑2.000.67 ↓1.06 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.563.452.280.782.750.980.970.000.79
Live14.00 ↑3.70 ↑1.29 ↓0.67 ↓1.751.17 ↑0.99 ↑0.000.85 ↑
InterwettenSớm1.434.506.001.203.500.55---
Live17.00 ↑4.10 ↓1.27 ↓2.20 ↑2.500.30 ↓---
10BETSớm1.444.606.000.823.000.89---
Live17.10 ↑4.31 ↓1.27 ↓1.09 ↑2.000.72 ↓---
12betSớm2.563.452.280.782.750.980.970.000.79
Live14.00 ↑3.70 ↑1.29 ↓1.13 ↑2.000.70 ↓0.99 ↑0.000.85 ↑
CrownSớm2.533.602.250.802.751.001.020.000.80
Live12.50 ↑4.45 ↑1.23 ↓1.11 ↑2.000.70 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
SbobetSớm2.663.142.180.912.750.850.78-0.250.98
Live11.00 ↑3.87 ↑1.29 ↓1.06 ↑2.000.76 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.573.492.370.802.751.001.010.000.81
Live16.10 ↑3.72 ↑1.30 ↓1.16 ↑2.000.72 ↓1.00 ↓0.000.88 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.250.552.501.30---
Live11.00 ↑3.90 ↓1.25 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm2.603.602.450.792.750.940.800.000.92
Live15.00 ↑4.60 ↑1.25 ↓0.66 ↓1.751.14 ↑1.23 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm2.723.442.060.953.000.730.83-0.250.83
Live10.97 ↑4.01 ↑1.29 ↓0.99 ↑2.000.75 ↑0.97 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm1.434.405.250.532.501.30---
Live12.50 ↑4.00 ↓1.27 ↓0.42 ↓1.501.55 ↑---
1xBetSớm1.404.506.550.552.501.301.061.500.68
Live13.50 ↑5.21 ↑1.25 ↓1.11 ↑2.000.73 ↓1.26 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm1.404.505.500.903.000.900.901.250.90
Live13.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓0.68 ↓1.751.15 ↑0.63 ↓-0.251.25 ↑
William HillSớm2.453.302.450.622.501.15---
Live12.00 ↑4.00 ↑1.30 ↓0.40 ↓1.501.63 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.