Kết quả bóng đá trận Maria da Fonte vs Celoricense, 23:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 23/08/2026
Maria da Fonte 0 Kết thúc HT 0-0 1
Celoricense
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Maria da Fonte | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 80' | ⚽ 0 - 1 Fanu | |
| 88' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 17 |
Chủ = Maria da Fonte · Khách = Celoricense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maria da Fonte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 3 (75%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — Maria da Fonte
TBBBTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vinhais | 0-1 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 01/08/26 | Fafe | 2-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 31/08/25 | Maria da Fonte | 1-2 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 20/10/24 | Maria da Fonte | 0-5 (0-3) | FC Arouca | - | - | B |
| 21/09/24 | CD Lajense | 0-1 (0-1) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 08/09/24 | Maria da Fonte | 2-1 (2-0) | Cardielense | - | - | T |
| 16/04/23 | Pevidem SC | 1-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 08/04/23 | Maria da Fonte | 2-6 (1-1) | Moncao | - | - | B |
| 02/04/23 | Maria da Fonte | 2-1 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 19/03/23 | Marr Tino | 0-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | H |
| 12/03/23 | Maria da Fonte | 2-2 (1-1) | Vila Mea | - | - | H |
| 04/03/23 | Vianense | 1-0 (0-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 26/02/23 | Maria da Fonte | 2-1 (2-0) | Tirsense | - | - | T |
| 19/02/23 | Vilar de Perdizes | 2-0 (1-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 12/02/23 | Maria da Fonte | 0-2 (0-0) | Merelinense | - | - | B |
| 05/02/23 | Pedras Salgadas | 3-1 (1-0) | Maria da Fonte | - | - | B |
| 29/01/23 | Maria da Fonte | 2-3 (1-1) | Amarante | - | - | B |
| 22/01/23 | GD Braganca | 1-3 (1-1) | Maria da Fonte | - | - | T |
| 15/01/23 | Maria da Fonte | 2-2 (2-1) | Dumiense | - | - | H |
| 08/01/23 | Maria da Fonte | 3-2 (0-1) | Pevidem SC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Celoricense
HTHTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 18/04/26 | Camacha | 1-2 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 12/04/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 04/04/26 | Brito SC | 0-1 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 22/03/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Marr Tino | - | - | H |
| 15/03/26 | Vianense | 3-0 (1-0) | Celoricense | - | - | B |
| 08/03/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
| 01/03/26 | Chaves B | 1-2 (1-2) | Celoricense | - | - | T |
| 22/02/26 | Celoricense | 1-1 (0-1) | Limianos | - | - | H |
| 15/02/26 | Moncao | 0-2 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 07/02/26 | Celoricense | 2-0 (1-0) | Mirandela | - | - | T |
| 31/01/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Celoricense | - | - | B |
| 25/01/26 | CD Ribeira Brava | 0-3 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 17/01/26 | GD Braganca | 1-1 (1-0) | Celoricense | - | - | H |
| 11/01/26 | Celoricense | 1-1 (1-0) | Vilaverdense | - | - | H |
| 21/12/25 | Celoricense | 2-1 (1-1) | Camacha | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/25 | Celoricense | 0-1 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 29/11/25 | Marr Tino | 1-0 (1-0) | Celoricense | - | - | B |
| 16/11/25 | Vilaverdense | 0-0 (0-0) | Celoricense | 0 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Celoricense | 2-1 (1-0) | Vianense | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
78
Sút cầu môn
43
Tấn công
6569
Tấn công nguy hiểm
1832
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
2310
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
619
Việt vị
32
Quả ném biên
2329
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maria da Fonte (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Celoricense (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maria da Fonte | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 2.82 | 2.26 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.22 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.42 ↑ | 1.05 ↓ | 2.61 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.02 | 2.36 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.13 | 2.41 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.90 ↑ | 2.37 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.89 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.99 | 3.15 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.82 ↑ | 6.51 ↑ | 1.09 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 2.85 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.95 ↑ | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.22 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.