Kết quả bóng đá trận Margveti 2006 vs Orbi, 20:00 ngày 20/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 20/08/2026
Margveti 2006 2 Kết thúc HT 0-1 1
Orbi
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Margveti 2006 | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Tornike Kereselidze | |
| HT 0-1 | ||
| Temur Nozadze 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| Saba Zazikashvili 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| 90+3' | Beka Beridze | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Margveti 2006 · Khách = Orbi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Margveti 2006 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Margveti 2006 0 (0%)Hòa 0 (0%)Orbi 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 19/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 18/09/25 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Margveti 2006
HHBTTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (1-1) | Margveti 2006 | - | - | H |
| 06/08/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 24/07/26 | Margveti 2006 | 1-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 26/06/26 | Torpedo Kutaisi B | 0-4 (0-2) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 21/06/26 | Margveti 2006 | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 10/06/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-2) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 03/06/26 | Margveti 2006 | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | B |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 03/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 16/04/26 | Margveti 2006 | 3-1 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Merani Tbilisi | 0-1 (0-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 02/04/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-0) | FC Didube | - | - | H |
| 25/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 19/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 12/03/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-1) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orbi
HBBTBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | Orbi | - | - | H |
| 15/06/26 | Orbi | 1-3 (0-1) | FC Didube | - | - | B |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 21/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | Orbi | - | - | T |
| 14/05/26 | Orbi | 0-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 08/05/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-1 (1-0) | Orbi | - | - | H |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 29/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (2-1) | Orbi | - | - | B |
| 24/04/26 | Orbi | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 16/04/26 | Iveria Khashuri | 2-3 (1-2) | Orbi | - | - | T |
| 09/04/26 | Orbi | 4-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 02/04/26 | Kolkheti 1913 Poti | 1-0 (0-0) | Orbi | - | - | B |
| 25/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 19/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 05/03/26 | Orbi | 3-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 16/10/25 | Orbi | 1-1 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | H |
| 09/10/25 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (0-1) | Orbi | - | - | H |
| 02/10/25 | Orbi | 0-1 (0-0) | Shturmi | - | - | B |
| 25/09/25 | Aragvi Dusheti | 2-2 (1-1) | Orbi | - | - | H |
| 18/09/25 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
25
Sút bóng
167
Sút cầu môn
34
Tấn công
13290
Tấn công nguy hiểm
5434
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Margveti 2006 (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Orbi (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Margveti 2006 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.70 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.93 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.91 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.44 ↓ | 5.50 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.90 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.94 | 3.79 | 1.75 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.43 | 3.48 | 1.62 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.03 ↑ | 1.38 ↓ | 4.40 ↑ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 3.78 | 1.63 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.83 ↑ | 1.85 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.00 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.38 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.95 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.