Kết quả bóng đá trận Marek Dupnitza vs FC Dobrudzha, 22:00 ngày 23/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 23/08/2026
Marek Dupnitza 4 Kết thúc HT 2-1 2
FC Dobrudzha
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Marek Dupnitza | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Dimitar Gospodinov | |
| 22' | Kristiyan Beshev | |
| Nikolay Ganchev 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| Aleksandar Dyulgerov 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| Petar Kirev | 52' | |
| 54' | ⚽ 2 - 2 Daniel Halachev | |
| 55' | Daniel Halachev | |
| 58' | Andrian Dimitrov | |
| 60' | Kristiyan Yovov | |
| Dimitar Goranov 3 - 2 ⚽ | 68' | |
| Mario Petkov | 70' | |
| Emmanuel George | 82' | |
| 85' | Daniel Halachev | |
| Emmanuel George 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| Anzhelo Kyuchukov | 90+1' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 22 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 6 |
Chủ = Marek Dupnitza · Khách = FC Dobrudzha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marek Dupnitza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
Marek Dupnitza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 5 | - | - |
FC Dobrudzha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Marek Dupnitza 1 (13%)Hòa 4 (50%)FC Dobrudzha 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | FC Dobrudzha | 2-1 (2-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 20/10/24 | Marek Dupnitza | 0-2 (0-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/24 | Marek Dupnitza | 2-1 (1-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.25 | T |
| 27/10/23 | FC Dobrudzha | 6-2 (4-1) | Marek Dupnitza | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/04/22 | FC Dobrudzha | 1-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | H |
| 02/10/21 | Marek Dupnitza | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 03/05/14 | Marek Dupnitza | 0-0 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 19/10/13 | FC Dobrudzha | 1-1 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | H |
Thành tích gần đây — Marek Dupnitza
BBBTBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | PFK Montana | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 07/08/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Spartak Pleven | 2-1 (1-0) | Marek Dupnitza | -0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Fratria | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 18/07/26 | Vihren Sandanski | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 11/07/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-2 (0-2) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 08/07/26 | CSKA Sofia B | 5-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 27/06/26 | Septemvri Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 23/05/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (1-0) | Etar | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-1) | Marek Dupnitza | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Marek Dupnitza | 3-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | H |
| 25/04/26 | Marek Dupnitza | 2-1 (1-1) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | -1.25 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | -1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Marek Dupnitza | 0-0 (0-0) | Spartak Pleven | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 07/03/26 | Minyor Pernik | 1-1 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Dobrudzha
BBHTBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 10/08/26 | PFC Nesebar | 2-0 (2-0) | FC Dobrudzha | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | FC Dobrudzha | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | FC Dobrudzha | 5-1 (2-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | FC Dobrudzha | 2-3 (1-2) | Hapoel Afula | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Varna | 7-3 (1-3) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Cherno More Varna | 2-2 (0-2) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 01/07/26 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | -1.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -1.75 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | FC Arda Kardzhali | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.75 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
45
Sút bóng
114
Sút cầu môn
53
Tấn công
9366
Tấn công nguy hiểm
5131
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
02
Quả ném biên
2621
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marek Dupnitza (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Dobrudzha (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marek Dupnitza (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Dobrudzha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marek Dupnitza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 16050 | Sức chứa | 0 |
| Petar Kolev | HLV | Atanas Atanasov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.25 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.23 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.10 | 5.40 | 1.01 | 2.00 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.05 | 3.85 | 0.61 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.38 ↑ | 100.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.35 | 5.20 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.17 | 5.20 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.07 | 4.33 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.15 | 4.10 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 54.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 7.49 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.07 | 4.40 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.58 ↑ | 30.26 ↑ | 2.36 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 41.00 ↑ | 4.14 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↑ | 0.00 | 2.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.