Kết quả bóng đá trận Mardin BB vs Manisa BB Spor, 00:00 ngày 27/10/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 27/10/2026
Mardin BB 2 Kết thúc HT 2-1 1
Manisa BB Spor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Mardin BB | Phút | |
| Wilks M. | 11' | |
| 17' | Ada Ibik | |
| Gezer U. (Kiến tạo: Tonio Teklic) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 24' | 📺 VAR | |
| 24' | 📺 Julien Anziani VAR | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Julien Anziani | |
| Kayode O. 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 5 |
Chủ = Mardin BB · Khách = Manisa BB Spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mardin BB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (21%) |
Bảng xếp hạng
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
Manisa BB Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
Mardin BB
Manisa BB Spor
1Kardesler E.3Nafican Yardimci15Gezer U.25Mustafa Sengul33Tasdemir E.16Adem Eren Kabak10Dimitrov Z.42Alhassan B.47Wilks M.91Teklic T.9Kayode O.1Karakus V.3Kaynak O.5Herelle C.22Yurdakul K.45Ada Ibik60Toure B.6Cankaya A. R.10Lindseth J.20Benrahou Y.23Julien Anziani9Sylla C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Kardesler E.
- 3Nafican Yardimci
- 9Kayode O.⚽ Ghi bàn 44'
- 10Dimitrov Z.
- 15Gezer U.⚽ Ghi bàn 18'
- 16Adem Eren Kabak
- 25Mustafa Sengul
- 33Tasdemir E.
- 42Alhassan B.
- 47Wilks M.🟨 Thẻ vàng 11'
- 91Teklic T.🎯 Kiến tạo 18'
Khách · 4141
- 1Karakus V.
- 3Kaynak O.
- 5Herelle C.
- 6Cankaya A. R.
- 9Sylla C.
- 10Lindseth J.
- 20Benrahou Y.
- 22Yurdakul K.
- 23Julien Anziani⚽ Ghi bàn 26'
- 45Ada Ibik🟨 Thẻ vàng 17'
- 60Toure B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
87
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
223296
TL chuyền bóng thành công
79%86%
Phạm lỗi
812
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
1313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Manisa BB Spor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mardin BB | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mehmet Akbulut | HLV | Taner Taskin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.61 | 3.88 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.90 ↑ | 4.70 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.80 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.57 | 4.52 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 401.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mardin BB | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Manisa BB Spor | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).