Kết quả bóng đá trận Mardin BB vs Belediye Vanspor, 01:30 ngày 30/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Mardin BB
1 Kết thúc HT 0-0 1
Belediye Vanspor
🟨 5 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Mardin BB Phút Belediye Vanspor
Mustafa Sengul 23'
Mustafa Sengul 23'
36' Naby Youssouf Oulare
HT 0-0
▲ Nafican Yardimci ▼ Emre Tasdemir51'
52' Ozkan Yigiter
Djordje Denic 56'
Olarenwaju Kayode 1 - 0 60'
61' ▲ Ilias Alhaft ▼ Furkan Ozhan
▲ Mallik Wilks ▼ Denizhan Taskan70'
▲ Adem Eren Kabak ▼ Tonio Teklic71'
71' ▲ Faruk Can Genc ▼ Batuhan Isciler
71' ▲ Mehmet Can Davarcioglu ▼ Celal Hanalp
Olarenwaju Kayode 75'
Erce Kardesler 81'
84' ▲ Molik Khan ▼ Ozkan Yigiter
▲ Ahmet Uluk ▼ Olarenwaju Kayode87'
▲ Bünyamin Balat ▼ Djordje Denic87'
Mustafa Sengul 90+2'
90+3' 1 - 1 Mehmet Manis
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 21 41
Bại 01 16
Ghi bàn 64 1415
Mất bàn 35 620
Điểm 54 1910

Chủ = Mardin BB · Khách = Belediye Vanspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mardin BB (8)Hiệp 1 / Cả trậnBelediye Vanspor (45)
2 (25%)Thắng/Thắng5 (11%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (25%)Hòa/Thắng7 (16%)
2 (25%)Hòa/Hòa8 (18%)
1 (13%)Hòa/Bại8 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (7%)
0 (0%)Bại/Bại10 (22%)

Bảng xếp hạng

Mardin BB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3422576725712
Sân nhà1712323512395
Sân khách1710253213322
6 gần641192--

Belediye Vanspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411259413
Sân nhà210134313
Sân khách201125116
6 gần6204815--

Thành tích gần đây — Mardin BB

TTHTTBTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/3 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig23/08/26Boluspor0-3 (0-2)Mardin BB2-4+12.5T
TFF 1. Lig17/08/26Mardin BB2-0 (1-0)Antalyaspor7-1-0.252.5T
TFF 1. Lig08/08/26Umraniyespor0-0 (0-0)Mardin BB6-6-0.252.5H
INT CF31/07/26Mardin BB2-1 (0-0)KF Tirana---T
INT CF28/07/26Mardin BB2-0 (0-0)Prishtina---T
INT CF20/07/26Eyupspor1-0 (0-0)Mardin BB---B
TUR 209/05/26Mardin BB2-1 (1-0)Musspor2-2--T
TUR 204/05/26Mardin BB0-0 (0-0)Kahramanmaras Bld-+0.252.5H
TUR 230/04/26Kahramanmaras Bld0-0 (0-0)Mardin BB---H
TUR 225/04/26Mardin BB0-0 (0-0)Fethiyespor---H
TUR 219/04/26Belediye Derincespor1-2 (0-2)Mardin BB0-3--T
TUR 212/04/26Mardin BB2-1 (1-0)Kahramanmaras Bld---T
TUR 204/04/26Bursaspor2-0 (0-0)Mardin BB6-3--B
TUR 229/03/26Mardin BB1-0 (0-0)Aksarayspor-+12.5T
TUR 225/03/26Menemen Belediye Spor1-3 (1-1)Mardin BB9-7+0.52.25T
TUR 214/03/26Mardin BB3-0 (1-0)Kirklarelispor-+1.52.75T
TUR 208/03/26Isparta 32 Spor1-0 (0-0)Mardin BB---B
TUR 201/03/26Mardin BB5-0 (3-0)Adanaspor---T
TUR 222/02/26Arnavutkoy Belediyespor1-0 (1-0)Mardin BB3-5--B
TUR 216/02/26Mardin BB3-0 (1-0)Somaspor---T

Thành tích gần đây — Belediye Vanspor

TBBBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig24/08/26Belediye Vanspor3-2 (2-2)Istanbulspor4-1-0.252.75T
TFF 1. Lig16/08/26Manisa BB Spor4-1 (3-0)Belediye Vanspor3-3-0.52.5B
TFF 1. Lig10/08/26Belediye Vanspor0-2 (0-1)Kayserispor5-5-0.252.5B
TFF 1. Lig01/05/26Hatayspor3-1 (0-0)Belediye Vanspor2-5--B
TFF 1. Lig25/04/26Belediye Vanspor1-3 (1-1)Istanbulspor8-3+0.52.75B
TFF 1. Lig19/04/26Umraniyespor1-2 (0-0)Belediye Vanspor4-302.5T
TFF 1. Lig12/04/26Belediye Vanspor0-1 (0-0)Manisa BB Spor7-1+0.752.75B
TFF 1. Lig08/04/26Serik Belediyespor1-6 (1-2)Belediye Vanspor7-5+0.252.5T
TFF 1. Lig04/04/26Keciorengucu3-0 (1-0)Belediye Vanspor3-6-0.52.75B
TFF 1. Lig22/03/26Belediye Vanspor0-0 (0-0)Sariyer6-5+0.252.25H
TFF 1. Lig15/03/26Sakaryaspor2-1 (1-0)Belediye Vanspor6-202.75B
TFF 1. Lig10/03/26Belediye Vanspor1-0 (0-0)Adana Demirspor10-2--T
TFF 1. Lig07/03/26Pendikspor1-1 (1-1)Belediye Vanspor7-1-0.52.75H
TFF 1. Lig28/02/26Belediye Vanspor0-3 (0-0)Erzurumspor FK7-5-0.252.25B
TFF 1. Lig24/02/26Amedspor1-0 (0-0)Belediye Vanspor4-3-12.75B
TFF 1. Lig19/02/26Belediye Vanspor3-1 (0-1)Bodrumspor2-202.5T
TFF 1. Lig14/02/26Sivasspor3-3 (3-1)Belediye Vanspor6-4-0.252.5H
TFF 1. Lig07/02/26Belediye Vanspor3-1 (1-1)Corum Belediyespor5-5-0.252.5T
TFF 1. Lig01/02/26Bandirmaspor2-0 (1-0)Belediye Vanspor1-4-0.252.5B
TFF 1. Lig24/01/26Belediye Vanspor3-0 (1-0)76 Igdir Belediye spor2-4-0.252.5T

Đội hình

Mardin BBBelediye Vanspor
1Erce Kardesler15CUgur Gezer17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul33Emre Tasdemir42Baba Alhassan8Djordje Denic10Zdravko Dimitrov77Denizhan Taskan91Tonio Teklic9Olarenwaju Kayode22Abdulsamed Damlu5CSinan Osmanoglu13Naby Youssouf Oulare35Batuhan Isciler77Celal Hanalp41Mehmet ozcan58Ozkan Yigiter11Mehmet Manis25Furkan Ozhan27Jurgen Bardhi30Richairo Zivkovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
103
83
Tấn công nguy hiểm
59
41
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
407
342
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
11
15
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
13
9
Tạt bóng thành công
5
0
Chuyền dài
38
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
0.26
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mardin BB (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Belediye Vanspor (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Mardin BBBelediye Vanspor

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Mardin BBBelediye Vanspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
53
Thắng 1
43
Hòa
33
Thua 1
17
Thua 2+
Mardin BBBelediye Vanspor

Mardin BB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Baba Alhassan
Tiền vệ
7.70/041/458
9Olarenwaju Kayode
Tiền đạo
7.514/19/130🟨
15Ugur Gezer
Hậu vệ
7.40/055/632
91Tonio Teklic
Tiền vệ
7.20/028/392
17Eray Korkmaz
Hậu vệ
70/028/342
8Djordje Denic
Tiền vệ
6.82/121/263🟨
10Zdravko Dimitrov
Tiền đạo
6.72/119/252
77Denizhan Taskan
Tiền đạo
6.52/118/220
33Emre Tasdemir
Hậu vệ
6.21/015/190
1Erce Kardesler
Thủ môn
60/018/300🟨
25Mustafa Sengul
Hậu vệ
5.72/054/582🟨🟥
0 (dự bị)
6.60/05/81
47Mallik Wilks (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/81
3Nafican Yardimci (dự bị)
Hậu vệ
6.41/09/132
16Adem Eren Kabak (dự bị)
Tiền vệ
6.41/07/90
11Bünyamin Balat (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
19Ahmet Uluk (dự bị)
Tiền vệ
-1/11/10

Belediye Vanspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Abdulsamed Damlu
Thủ môn
7.30/023/330
41Mehmet ozcan
Tiền vệ
7.21/028/325
11Mehmet Manis
Tiền đạo
6.912/113/195
5Sinan Osmanoglu
Trung vệ
6.80/035/372
13Naby Youssouf Oulare
Hậu vệ
6.70/051/561🟨
58Ozkan Yigiter
Hậu vệ
6.61/027/322🟨
35Batuhan Isciler
Hậu vệ
6.50/016/224
30Richairo Zivkovic
Tiền đạo
6.40/012/161
25Furkan Ozhan
Tiền đạo cánh trái
6.21/09/154
77Celal Hanalp
Hậu vệ phải
60/019/260
27Jurgen Bardhi
Tiền vệ
5.82/019/250
61Faruk Can Genc (dự bị)
Hậu vệ
6.60/015/150
7Ilias Alhaft (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/51
46Mehmet Can Davarcioglu (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/50
8Molik Khan (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mardin BB Thông tin Belediye Vanspor
Thành lập 1982
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mehmet Akbulut HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.483.806.000.902.500.860.881.000.88
Live1.04 ↓19.00 ↑251.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.533.705.750.902.500.900.961.000.84
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓0.48 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm1.503.805.300.902.500.860.861.000.90
Live1.02 ↓7.30 ↑200.00 ↑4.76 ↑1.500.10 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.833.554.000.802.500.901.101.000.65
Live10.50 ↑1.11 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm2.003.403.600.822.500.88---
Live1.02 ↓13.98 ↑100.00 ↑4.05 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm1.493.805.400.902.500.860.861.000.90
Live1.03 ↓6.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm1.504.005.400.902.500.860.881.000.88
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.34 ↑1.500.03 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.483.625.200.952.500.850.941.000.88
Live1.03 ↓7.00 ↑230.00 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.753.514.170.872.500.930.980.750.84
Live1.03 ↓8.70 ↑58.00 ↑3.33 ↑1.500.12 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.703.504.200.802.500.91---
Live15.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.693.604.600.812.500.880.830.750.86
Live1.06 ↓7.00 ↑206.00 ↑3.37 ↑1.500.19 ↓0.49 ↓0.001.52 ↑
PinnacleSớm1.524.045.540.812.500.940.931.000.84
Live2.20 ↑2.08 ↓7.60 ↑3.16 ↑1.500.23 ↓0.47 ↓0.001.71 ↑
BwinSớm1.683.504.100.782.500.90---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑1.05 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm1.993.353.530.822.500.880.430.001.49
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓0.52 ↑0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.573.605.000.852.500.950.780.751.03
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.753.404.400.852.500.85---
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.