Kết quả bóng đá trận Mardin BB vs Antalyaspor, 01:30 ngày 17/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 17/08/2026
Mardin BB
2 Kết thúc HT 1-0 0
Antalyaspor
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Mardin BB Phút Antalyaspor
Zdravko Dimitrov(Assists:Bünyamin Balat) (Kiến tạo: Bünyamin Balat) 1 - 0 25'
Emre Tasdemir 41'
43' Ramzi Safuri
HT 1-0
46' ▲ Yohan Boli ▼ Hasan Ilcin
Olarenwaju Kayode 2 - 0 51'
Olarenwaju Kayode(Reason:Goal awarded) 📺 VAR54'
Mustafa Sengul 57'
59' ▲ Veysel Sari ▼ Erdogan Yesilyurt
Eray Korkmaz 62'
▲ Adem Eren Kabak ▼ Baba Alhassan63'
▲ Tonio Teklic ▼ Bünyamin Balat63'
63' ▲ Arda Altun ▼ Nikola Storm
▲ Ahmet Uluk ▼ Denizhan Taskan75'
▲ Nafican Yardimci ▼ Emre Tasdemir75'
▲ Osman Yildirim ▼ Olarenwaju Kayode82'
83' ▲ Bachir Gueye ▼ Soner Dikmen
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 20 41
Bại 03 16
Ghi bàn 63 1413
Mất bàn 37 618
Điểm 50 1910

Chủ = Mardin BB · Khách = Antalyaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mardin BB (8)Hiệp 1 / Cả trậnAntalyaspor (5)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Mardin BB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3422576725712
Sân nhà1712323512395
Sân khách1710253213322
6 gần632163--

Antalyaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34881833553216
Sân nhà1754822331917
Sân khách17341011221315
6 gần6312109--

Thành tích gần đây — Mardin BB

HTTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig08/08/26Umraniyespor0-0 (0-0)Mardin BB6-6-0.252.5H
INT CF31/07/26Mardin BB2-1 (0-0)KF Tirana---T
INT CF28/07/26Mardin BB2-0 (0-0)Prishtina---T
INT CF20/07/26Eyupspor1-0 (0-0)Mardin BB---B
TUR 209/05/26Mardin BB2-1 (1-0)Musspor2-2--T
TUR 204/05/26Mardin BB0-0 (0-0)Kahramanmaras Bld-+0.252.5H
TUR 230/04/26Kahramanmaras Bld0-0 (0-0)Mardin BB---H
TUR 225/04/26Mardin BB0-0 (0-0)Fethiyespor---H
TUR 219/04/26Belediye Derincespor1-2 (0-2)Mardin BB0-3--T
TUR 212/04/26Mardin BB2-1 (1-0)Kahramanmaras Bld---T
TUR 204/04/26Bursaspor2-0 (0-0)Mardin BB6-3--B
TUR 229/03/26Mardin BB1-0 (0-0)Aksarayspor-+12.5T
TUR 225/03/26Menemen Belediye Spor1-3 (1-1)Mardin BB9-7+0.52.25T
TUR 214/03/26Mardin BB3-0 (1-0)Kirklarelispor-+1.52.75T
TUR 208/03/26Isparta 32 Spor1-0 (0-0)Mardin BB---B
TUR 201/03/26Mardin BB5-0 (3-0)Adanaspor---T
TUR 222/02/26Arnavutkoy Belediyespor1-0 (1-0)Mardin BB3-5--B
TUR 216/02/26Mardin BB3-0 (1-0)Somaspor---T
TUR 213/02/26Mardin BB3-0 (0-0)Celspor---T
TUR 208/02/26Hekimoglu Trabzon0-1 (0-0)Mardin BB3-8+0.52.75T

Thành tích gần đây — Antalyaspor

TTTBHBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig09/08/26Antalyaspor4-3 (1-0)Keciorengucu4-5+0.52.5T
INT CF26/07/26Antalyaspor3-0 (0-0)Zakho---T
TUR D118/05/26Antalyaspor1-0 (0-0)Kocaelispor2-4+0.752.5T
TUR D110/05/26Galatasaray4-2 (0-1)Antalyaspor6-1-2.253.5B
TUR D104/05/26Antalyaspor0-0 (0-0)Alanyaspor3-8-0.252.5H
TUR D126/04/26Goztepe2-0 (2-0)Antalyaspor4-3-0.752.5B
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1-0.252.5B
TUR D111/04/26Besiktas JK4-2 (3-1)Antalyaspor10-6-1.753B
TUR D105/04/26Antalyaspor3-0 (0-0)Eyupspor8-4+0.252.25T
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3-1.252.75H
TUR D114/03/26Antalyaspor1-4 (0-0)Gazisehir Gaziantep5-602.5B
TUR D108/03/26Caykur Rizespor1-0 (1-0)Antalyaspor2-1-0.752.5B
TUR Cup06/03/26Antalyaspor0-2 (0-0)Samsunspor3-2-0.52.5B
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13-1.252.75H
TUR D122/02/26Kayserispor1-0 (0-0)Antalyaspor5-5-0.52.25B
TUR D114/02/26Antalyaspor3-1 (2-0)Samsunspor4-10-0.252.25T
TUR D107/02/26Karagumruk1-0 (1-0)Antalyaspor9-4-0.252.25B
TUR Cup03/02/2676 Igdir Belediye spor6-0 (4-0)Antalyaspor9-0-0.752.5B
TUR D131/01/26Antalyaspor1-1 (1-0)Trabzonspor3-9-0.52.5H
TUR D125/01/26Antalyaspor2-1 (1-1)Genclerbirligi8-202.25T

Đội hình

Mardin BBAntalyaspor
1Erce Kardesler15CUgur Gezer17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul33Emre Tasdemir42Baba Alhassan8Djordje Denic10Zdravko Dimitrov11Bünyamin Balat77Denizhan Taskan9Olarenwaju Kayode21Abdullah Yigiter4Ensar Bugra Tivsiz7CBunyamin Balci17Erdogan Yesilyurt19Samet Karakoc6Soner Dikmen20Hasan Ilcin8Ramzi Safuri26Nikola Storm97Mevlüt Simsek22Sander van der Streek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
79
94
Tấn công nguy hiểm
55
54
Sút ngoài cầu môn
11
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
267
547
TL chuyền bóng thành công
73%
85%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
15
12
Quả ném biên
24
32
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.36
0.67
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mardin BB (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Antalyaspor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Mardin BBAntalyaspor

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mardin BBAntalyaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
63
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
17
Thua 2+
Mardin BBAntalyaspor

Mardin BB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Emre Tasdemir
Hậu vệ
8.31/015/253🟨
8Djordje Denic
Tiền vệ
7.61/016/207
10Zdravko Dimitrov
Tiền đạo
7.512/121/290
1Erce Kardesler
Thủ môn
7.30/013/270
11Bünyamin Balat
Tiền vệ
7.312/113/162
9Olarenwaju Kayode
Tiền đạo
7.215/29/122
17Eray Korkmaz
Hậu vệ
7.10/018/213🟨
25Mustafa Sengul
Hậu vệ
6.92/014/253🟨
15Ugur Gezer
Hậu vệ
6.70/018/212
42Baba Alhassan
Tiền vệ
6.60/019/232
77Denizhan Taskan
Tiền đạo
60/014/150
91Tonio Teklic (dự bị)
Tiền vệ
7.12/111/133
3Nafican Yardimci (dự bị)
Hậu vệ
6.92/12/41
19Ahmet Uluk (dự bị)
Tiền vệ
6.72/15/61
16Adem Eren Kabak (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/91
45Osman Yildirim (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/11

Antalyaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ensar Bugra Tivsiz
Hậu vệ
7.90/079/794
8Ramzi Safuri
Tiền vệ
7.32/047/591🟨
97Mevlüt Simsek
Tiền vệ
7.23/223/273
21Abdullah Yigiter
Thủ môn
7.10/026/290
7Bunyamin Balci
Tiền vệ
6.70/049/601
22Sander van der Streek
Tiền vệ
6.61/028/411
17Erdogan Yesilyurt
Tiền đạo
6.60/026/314
19Samet Karakoc
Hậu vệ
6.50/065/753
6Soner Dikmen
Tiền vệ
6.42/142/492
20Hasan Ilcin
Tiền vệ
6.31/026/292
26Nikola Storm
Tiền đạo
5.81/010/181
89Veysel Sari (dự bị)
Hậu vệ
6.81/022/231
10Yohan Boli (dự bị)
Tiền đạo
6.60/011/120
81Arda Altun (dự bị)
Tiền đạo
60/07/110
24Bachir Gueye (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mardin BB Thông tin Antalyaspor
Thành lập 1966
Sân nhà New Antalya Stadium
0 Sức chứa 7500
Mehmet Akbulut HLV Sami Ugurlu
Khu vực Antalya
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.402.030.862.500.870.97-0.250.80
Live1.03 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm3.203.402.050.882.500.910.98-0.250.82
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓0.52 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm3.253.401.950.962.500.800.84-0.500.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm3.653.601.900.902.500.800.75-0.500.95
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm3.703.601.910.942.500.80---
Live1.01 ↓9.61 ↑78.02 ↑5.20 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm3.253.401.950.962.500.800.84-0.500.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm3.103.452.040.932.500.830.96-0.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm3.043.162.010.852.500.950.98-0.250.84
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm3.363.292.020.962.500.840.80-0.501.02
Live1.01 ↓11.20 ↑60.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.403.401.910.952.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm3.603.401.950.932.500.780.81-0.500.89
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.783.401.920.962.500.800.84-0.500.93
Live1.39 ↓4.21 ↑9.34 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm3.403.401.870.902.500.77---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm3.633.551.900.942.500.801.590.000.40
Live1.00 ↓51.00 ↑378.00 ↑4.57 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm3.803.101.850.982.500.830.85-0.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm3.503.252.000.912.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mardin BB-1/2Chưa có trận cùng mức
Antalyaspor+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).