Kết quả bóng đá trận Mardin BB vs Antalyaspor, 01:30 ngày 17/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 17/08/2026
Mardin BB 2 Kết thúc HT 1-0 0
Antalyaspor
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Mardin BB | Phút | |
| Zdravko Dimitrov(Assists:Bünyamin Balat) (Kiến tạo: Bünyamin Balat) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Emre Tasdemir | 41' | |
| 43' | Ramzi Safuri | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yohan Boli ▼ Hasan Ilcin | |
| Olarenwaju Kayode 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Olarenwaju Kayode(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 54' | |
| Mustafa Sengul | 57' | |
| 59' ⇄ | ▲ Veysel Sari ▼ Erdogan Yesilyurt | |
| Eray Korkmaz | 62' | |
| ▲ Adem Eren Kabak ▼ Baba Alhassan | 63' ⇄ | |
| ▲ Tonio Teklic ▼ Bünyamin Balat | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Arda Altun ▼ Nikola Storm | |
| ▲ Ahmet Uluk ▼ Denizhan Taskan | 75' ⇄ | |
| ▲ Nafican Yardimci ▼ Emre Tasdemir | 75' ⇄ | |
| ▲ Osman Yildirim ▼ Olarenwaju Kayode | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bachir Gueye ▼ Soner Dikmen | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 6 | 18 |
| Điểm | 5 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = Mardin BB · Khách = Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mardin BB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Mardin BB
HTTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Mardin BB | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Mardin BB | 2-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 28/07/26 | Mardin BB | 2-0 (0-0) | Prishtina | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 09/05/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Musspor | - | - | T |
| 04/05/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Kahramanmaras Bld | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | H |
| 25/04/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Fethiyespor | - | - | H |
| 19/04/26 | Belediye Derincespor | 1-2 (0-2) | Mardin BB | - | - | T |
| 12/04/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Kahramanmaras Bld | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 29/03/26 | Mardin BB | 1-0 (0-0) | Aksarayspor | +1 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-1) | Mardin BB | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Kirklarelispor | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Isparta 32 Spor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 01/03/26 | Mardin BB | 5-0 (3-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 1-0 (1-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 16/02/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 13/02/26 | Mardin BB | 3-0 (0-0) | Celspor | - | - | T |
| 08/02/26 | Hekimoglu Trabzon | 0-1 (0-0) | Mardin BB | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Antalyaspor
TTTBHBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Antalyaspor | 4-3 (1-0) | Keciorengucu | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | -1.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Antalyaspor | 3-1 (2-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 6-0 (4-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Antalyaspor | 1-1 (1-0) | Trabzonspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Antalyaspor | 2-1 (1-1) | Genclerbirligi | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Mardin BB
Antalyaspor
1Erce Kardesler15CUgur Gezer17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul33Emre Tasdemir42Baba Alhassan8Djordje Denic10Zdravko Dimitrov11Bünyamin Balat77Denizhan Taskan9Olarenwaju Kayode21Abdullah Yigiter4Ensar Bugra Tivsiz7CBunyamin Balci17Erdogan Yesilyurt19Samet Karakoc6Soner Dikmen20Hasan Ilcin8Ramzi Safuri26Nikola Storm97Mevlüt Simsek22Sander van der Streek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Erce Kardesler7.3
- 8Djordje Denic7.6
- 9Olarenwaju Kayode⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 10Zdravko Dimitrov⚽ Ghi bàn 25'7.5
- 11Bünyamin Balat🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 63'7.3
- 15Ugur Gezer C6.7
- 17Eray Korkmaz🟨 Thẻ vàng 62'7.1
- 25Mustafa Sengul🟨 Thẻ vàng 57'6.9
- 33Emre Tasdemir🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 75'8.3
- 42Baba Alhassan▼ Rời sân 63'6.6
- 77Denizhan Taskan▼ Rời sân 75'6
Khách · 4231
- 4Ensar Bugra Tivsiz7.9
- 6Soner Dikmen▼ Rời sân 83'6.4
- 7Bunyamin Balci C6.7
- 8Ramzi Safuri🟨 Thẻ vàng 43'7.3
- 17Erdogan Yesilyurt▼ Rời sân 59'6.6
- 19Samet Karakoc6.5
- 20Hasan Ilcin▼ Rời sân 46'6.3
- 21Abdullah Yigiter7.1
- 22Sander van der Streek6.6
- 26Nikola Storm▼ Rời sân 63'5.8
- 97Mevlüt Simsek7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
73
Tấn công
7994
Tấn công nguy hiểm
5554
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
267547
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
2432
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.360.67
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mardin BB (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Antalyaspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mardin BB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Emre Tasdemir Hậu vệ | 8.3 | 1/0 | 15/25 | 3 | 🟨 | ||
| 8Djordje Denic Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 16/20 | 7 | |||
| 10Zdravko Dimitrov Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 21/29 | 0 | ||
| 1Erce Kardesler Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/27 | 0 | |||
| 11Bünyamin Balat Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 13/16 | 2 | ||
| 9Olarenwaju Kayode Tiền đạo | 7.2 | 1 | 5/2 | 9/12 | 2 | ||
| 17Eray Korkmaz Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 18/21 | 3 | 🟨 | ||
| 25Mustafa Sengul Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 14/25 | 3 | 🟨 | ||
| 15Ugur Gezer Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 42Baba Alhassan Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 77Denizhan Taskan Tiền đạo | 6 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 91Tonio Teklic (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 11/13 | 3 | |||
| 3Nafican Yardimci (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 2/4 | 1 | |||
| 19Ahmet Uluk (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 5/6 | 1 | |||
| 16Adem Eren Kabak (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 45Osman Yildirim (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Antalyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ensar Bugra Tivsiz Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 79/79 | 4 | |||
| 8Ramzi Safuri Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 47/59 | 1 | 🟨 | ||
| 97Mevlüt Simsek Tiền vệ | 7.2 | 3/2 | 23/27 | 3 | |||
| 21Abdullah Yigiter Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 7Bunyamin Balci Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 49/60 | 1 | |||
| 22Sander van der Streek Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 28/41 | 1 | |||
| 17Erdogan Yesilyurt Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 26/31 | 4 | |||
| 19Samet Karakoc Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 65/75 | 3 | |||
| 6Soner Dikmen Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 42/49 | 2 | |||
| 20Hasan Ilcin Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 26/29 | 2 | |||
| 26Nikola Storm Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 10/18 | 1 | |||
| 89Veysel Sari (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 10Yohan Boli (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 81Arda Altun (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 24Bachir Gueye (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mardin BB | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Sân nhà | New Antalya Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| Mehmet Akbulut | HLV | Sami Ugurlu |
| Khu vực | Antalya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.91 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 78.02 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.04 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.16 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.29 | 2.02 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 3.40 | 1.92 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.21 ↑ | 9.34 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.87 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 3.55 | 1.90 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 378.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mardin BB | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Antalyaspor | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).