Kết quả bóng đá trận Marconi Stallions vs Sutherland Sharks, 12:00 ngày 16/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 16/08/2026
Marconi Stallions 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sutherland Sharks
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Marconi Stallions | Phút | |
| Cameron Windust 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Marconi Stallions · Khách = Sutherland Sharks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marconi Stallions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (44%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Marconi Stallions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | 62 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 7 | 33 | 3 |
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 15 | 29 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | - | - |
Sutherland Sharks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 21 | 23 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 17 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Marconi Stallions 11 (55%)Hòa 6 (30%)Sutherland Sharks 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Marconi Stallions | 3-0 (3-0) | Sutherland Sharks | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/25 | Sutherland Sharks | 0-2 (0-2) | Marconi Stallions | +1.5 | 3 | T |
| 22/06/24 | Marconi Stallions | 3-3 (1-2) | Sutherland Sharks | +1.5 | 3.5 | H |
| 16/03/24 | Sutherland Sharks | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/23 | Sutherland Sharks | 0-0 (0-0) | Marconi Stallions | +0.75 | 3 | H |
| 18/03/23 | Marconi Stallions | 0-2 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/22 | Marconi Stallions | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | +1 | 3.25 | T |
| 05/03/22 | Sutherland Sharks | 2-3 (1-2) | Marconi Stallions | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/21 | Marconi Stallions | 1-1 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/21 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | - | - | H |
| 06/03/21 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Marconi Stallions | +0.5 | 3 | H |
| 01/03/20 | Marconi Stallions | 4-1 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3 | T |
| 13/02/20 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Marconi Stallions | 0 | 3.25 | H |
| 06/07/19 | Sutherland Sharks | 0-3 (0-1) | Marconi Stallions | -0.25 | 3 | T |
| 20/04/19 | Marconi Stallions | 3-1 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 3 | T |
| 04/08/18 | Sutherland Sharks | 2-3 (1-2) | Marconi Stallions | +0.25 | 3 | T |
| 12/05/18 | Marconi Stallions | 0-2 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/15 | Marconi Stallions | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/15 | Sutherland Sharks | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Marconi Stallions
BBBBTTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Manly United | 3-1 (2-0) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | St George City FA | +1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SD Raiders FC | 2-1 (0-1) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Marconi Stallions | 3-0 (2-0) | Western Sydney Wanderers AM | +1.25 | 3 | T |
| 05/07/26 | Marconi Stallions | 2-0 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Blacktown City Demons | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +1.25 | 3 | H |
| 07/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3 | H |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | NWS Spirit FC | 0-3 (0-2) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | +1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | St George City FA | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (2-1) | Dulwich Hill SC | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Marconi Stallions | 6-1 (2-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sutherland Sharks
HTTHBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +0.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Sutherland Sharks | 2-1 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rockdale City Suns | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Sydney Olympic | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-3 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | NWS Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | SD Raiders FC | 2-2 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | +2.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
75
Sút cầu môn
43
Tấn công
121121
Tấn công nguy hiểm
5544
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marconi Stallions (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Sutherland Sharks (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marconi Stallions (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (41%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Sutherland Sharks (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 2 (7%)Xỉu 10 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marconi Stallions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.77 | 4.55 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.45 | 3.77 | 4.55 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.15 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.20 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.61 | 4.56 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.07 | 4.93 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.85 ↑ | 79.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.87 | 4.41 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.01 ↑ | 30.88 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 3.95 | 4.85 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.37 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.36 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marconi Stallions | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sutherland Sharks | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).