Kết quả bóng đá trận Marbisu SC vs Nongrah, 17:55 ngày 12/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:55 ngày 12/08/2026
Marbisu SC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nongrah
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Diễn biến trận đấu
| Marbisu SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 85' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 12 | 5 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 3 |
Chủ = Marbisu SC · Khách = Nongrah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marbisu SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
93
Sút cầu môn
20
Tấn công
197146
Tấn công nguy hiểm
11276
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marbisu SC (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Nongrah (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marbisu SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.51 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.99 | 4.21 | 1.49 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.62 ↑ | 85.37 ↑ | 1.29 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.49 | 3.89 | 1.47 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 15.50 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.00 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.50 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.54 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 4.00 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.