Kết quả bóng đá trận Marbisu SC vs Lumshyiap SC, 14:30 ngày 27/07/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 27/07/2026
Marbisu SC Sắp đá --:--:--
Lumshyiap SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Thành tích gần đây — Marbisu SC
BHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (33%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 3/11 (6 trận) Châu Á: 0/2/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | Mawryngkneng Cultural | 3-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 04/09/25 | SMIT SC | 1-1 (0-0) | Marbisu SC | - | - | H |
| 29/08/25 | Marbisu SC | 1-1 (1-0) | Laitkyrhong | - | - | H |
| 14/10/24 | Marbisu SC | 0-3 (0-1) | Jongksha SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Mylliem SC | 1-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 08/12/23 | Marbisu SC | 1-2 (0-0) | Jongksha SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lumshyiap SC
BBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (5 trận) Châu Á: 0/1/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/25 | Mylliem SC | 7-2 (3-2) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Umpling SC | 2-1 (2-1) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 03/10/24 | Jongksha SC | 7-3 (5-0) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Lumshyiap SC | 2-2 (1-2) | PFR Academy | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marbisu SC (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Lumshyiap SC (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marbisu SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.55 | 4.20 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.81 | 4.11 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.53 | 3.81 | 4.11 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.76 | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.00 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.20 ↓ | 4.10 ↑ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.33 | 4.07 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.20 ↓ | 4.66 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 1.18 ↑ | 1.25 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.