Kết quả bóng đá trận Maranhao vs Brusque FC, 04:30 ngày 10/08/2026
Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 10/08/2026
Maranhao 2 Kết thúc HT 1-1 1
Brusque FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Maranhao | Phút | |
| 21' | Alex Paulino De Castro | |
| Andre Radija 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Joao Pedro | |
| HT 1-1 | ||
| Tiburcio 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| Ronald Costa | 77' | |
| 87' | Rafael Milhori | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 6 | 5 | 15 | 14 |
Chủ = Maranhao · Khách = Brusque FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maranhao | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Maranhao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 27 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 8 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5 | 10 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | - | - |
Brusque FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 8 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Maranhao
HTBHBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Ferroviaria SP | 0-0 (0-0) | Maranhao | -0.5 | 2 | H |
| 13/07/26 | Maranhao | 2-1 (1-0) | Ypiranga(RS) | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Maranhao | 0-1 (0-0) | Inter de Limeira | 0 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Ituano SP | 0-0 (0-0) | Maranhao | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Maranhao | 0-1 (0-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/06/26 | Maringa FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Anapolis FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | -0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | Maranhao | 0-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 19/05/26 | Confianca SE | 2-1 (1-0) | Maranhao | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Maranhao | 3-1 (2-1) | Botafogo PB | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Floresta CE | 1-2 (0-2) | Maranhao | -0.75 | 2 | T |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Maranhao | 2-1 (1-1) | Volta Redonda | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Amazonas FC | 2-0 (1-0) | Maranhao | -0.75 | 2 | B |
| 16/04/26 | Sport Club do Recife | 5-0 (2-0) | Maranhao | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Barra FC | 3-0 (2-0) | Maranhao | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Imperatriz(MA) | 1-1 (0-1) | Maranhao | - | - | H |
| 05/04/26 | Maranhao | 1-1 (0-0) | Guarani SP | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Maranhao | 2-3 (0-2) | Ferroviario CE | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | America FC Natal RN | 2-0 (1-0) | Maranhao | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Brusque FC
TBTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Brusque FC | 1-0 (1-0) | Ituano SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (1-0) | Brusque FC | 0 | 2 | B |
| 07/07/26 | Brusque FC | 3-1 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo PB | 2-0 (0-0) | Brusque FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Brusque FC | 0-1 (0-0) | Santa Cruz PE | +0.25 | 2 | B |
| 02/06/26 | Barra FC | 2-2 (1-0) | Brusque FC | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Brusque FC | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Ferroviaria SP | 1-0 (0-0) | Brusque FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Brusque FC | 3-0 (1-0) | Ypiranga(RS) | +0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Volta Redonda | 1-1 (0-1) | Brusque FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | Brusque FC | 2-1 (0-0) | Confianca SE | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Maringa FC | 2-3 (1-2) | Brusque FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | SC Paysandu Para | 1-1 (0-0) | Brusque FC | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Caxias RS | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Brusque FC | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Brusque FC | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | Brusque FC | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | Brusque FC | 1-1 (0-0) | Concordia AC | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/02/26 | Concordia AC | 0-0 (0-0) | Brusque FC | +0.5 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
53
Tấn công
139178
Tấn công nguy hiểm
84111
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maranhao (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Brusque FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maranhao (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Brusque FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maranhao | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 2.70 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 1.10 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.95 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.67 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.90 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.88 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.95 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.67 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 2.89 | 2.83 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.99 | 2.72 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 215.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 2.91 | 2.73 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.00 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.97 | 2.91 | 0.85 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.53 ↑ | 30.70 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.80 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.60 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 142.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.55 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.80 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maranhao | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).