Kết quả bóng đá trận Mara Sugar FC vs Mombasa Elite, 18:00 ngày 19/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 18:00 ngày 19/10/2026
Mara Sugar FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Mombasa Elite
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Mara Sugar FC | Phút | |
| 24' | ||
| Mwavali K. 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Imbusia A. 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 61' | ||
| 90' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 10 | 1 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 8 | 3 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Mara Sugar FC · Khách = Mombasa Elite
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mara Sugar FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (34%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Mara Sugar FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Mombasa Elite
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
11
Sút bóng
136
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
2112
Việt vị
20
Quả ném biên
3836
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mara Sugar FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Mombasa Elite (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mara Sugar FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.70 | 1.07 | 2.25 | 0.73 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.70 | 3.50 | 0.72 | 2.00 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.15 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.45 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 2.84 | 3.49 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 34.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.60 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.28 | 4.74 | 0.99 | 2.25 | 0.70 | 0.90 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.90 ↑ | 25.00 ↑ | 6.61 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.