Kết quả bóng đá trận Manukau United vs Melville United, 10:00 ngày 22/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 22/08/2026
Manukau United Sắp đá --:--:--
Melville United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 34 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 8 |
Chủ = Manukau United · Khách = Melville United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manukau United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 13 (65%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Manukau United 2 (40%)Hòa 0 (0%)Melville United 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 15/07/23 | Manukau United | 2-1 (1-0) | Melville United | - | - | T |
| 16/07/22 | Manukau United | 0-4 (0-0) | Melville United | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/22 | Melville United | 0-1 (0-0) | Manukau United | -0.5 | 3.5 | T |
| 12/06/21 | Manukau United | 0-1 (0-0) | Melville United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Manukau United
TBBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/34 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Manukau United | 1-0 (0-0) | Western Springs AFC | - | - | T |
| 08/08/26 | Birkenhead United | 6-1 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 01/08/26 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Eastern Suburbs AFC | 7-0 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | B |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | B |
| 06/06/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Manukau United | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -2.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | T |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 09/05/26 | Western Springs AFC | 5-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | -2.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | -2 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Manukau United | 1-1 (1-1) | Bay Olympic | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 22/03/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Auckland FC Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Melville United
BTTBHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Melville United | 1-5 (0-2) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Western Springs AFC | 0-2 (0-1) | Melville United | -1 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | East Coast Bays | 0-2 (0-1) | Melville United | -1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | -2.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | Melville United | 1-1 (0-0) | Bay Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | -2.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | -2 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 02/05/26 | Melville United | 1-3 (1-1) | Western Springs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | -0.25 | 3.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manukau United (20 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Melville United (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manukau United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Melville United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manukau United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.44 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.33 ↓ | 1.53 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.60 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.55 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.48 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.40 | 4.10 ↑ | 1.51 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 4.10 | 1.52 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.03 ↑ | 4.09 ↓ | 1.50 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.56 | 0.80 | 3.50 | 0.76 | 0.72 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.40 ↑ | 1.56 | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.34 | 4.16 | 1.52 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.34 | 4.16 | 1.52 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -1.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 5.10 | 1.43 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 4.81 ↓ | 4.40 ↓ | 1.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.64 ↓ | -1.25 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.75 ↓ | 1.53 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.