Kết quả bóng đá trận Mantova vs Sampdoria, 22:15 ngày 13/09/2026
Serie B (Ý) · 22:15 ngày 13/09/2026
Mantova 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sampdoria
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Mantova | Phút | |
| Benaissa-Yahia F. | 16' | |
| 28' | Insigne L. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 8 |
Chủ = Mantova · Khách = Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mantova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Mantova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Sampdoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
Đội hình
Mantova
Sampdoria
22Bardi F.5Tomasevic B.27Castellini A.29Cella S.8Ilie R.25L. Ignacchiti50Benaissa-Yahia F.80R.Kouda19Ruocco F.41Silva J.9Gliozzi E.1Vindahl P.3Gartenmann S.7M.Cicconi15Filippo Delli Carri29Di Pardo A.6Henderson L.45Makoumbou A.10Insigne L.11Begic T.16Verschaeren Y.99Tutino G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Tomasevic B.
- 8Ilie R.
- 9Gliozzi E.
- 19Ruocco F.
- 22Bardi F.
- 25L. Ignacchiti
- 27Castellini A.
- 29Cella S.
- 41Silva J.
- 50Benaissa-Yahia F.🟨 Thẻ vàng 16'
- 80R.Kouda
Khách · 4231
- 1Vindahl P.
- 3Gartenmann S.
- 6Henderson L.
- 7M.Cicconi
- 10Insigne L.🟨 Thẻ vàng 28'
- 11Begic T.
- 15Filippo Delli Carri
- 16Verschaeren Y.
- 29Di Pardo A.
- 45Makoumbou A.
- 99Tutino G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
41
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
301182
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
67
Việt vị
33
Quả ném biên
110
Chuyền dài
225
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mantova (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mantova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1946 |
| Stadio Danilo Martelli | Sân nhà | Luigi Ferraris Stadio |
| 14844 | Sức chứa | 40106 |
| Francesco Modesto | HLV | Bernardo Corradi |
| Mantova | Khu vực | GENOA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.31 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.25 ↓ | 2.81 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.68 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 331.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.75 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.15 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.17 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.50 | 1.06 | 2.25 | 0.71 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.40 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mantova | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Sampdoria | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).