Kết quả bóng đá trận Mantova vs Empoli, 00:00 ngày 31/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 31/08/2026
Mantova 3 Kết thúc HT 0-0 1
Empoli
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Mantova | Phút | |
| 23' | Gerard Yepes | |
| Alessio Castellini | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Karim Zedadka | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Edoardo Saporiti(Assists:Matteo Egan) (Kiến tạo: Matteo Egan) | |
| Francesco Bardi | 51' | |
| 55' ⇄ | ▲ Luca Belardinelli ▼ Karim Zedadka | |
| ▲ Vanja Vlahovic ▼ Ettore Gliozzi | 55' ⇄ | |
| ▲ Ismale Cajazzo ▼ Rares Ilie | 56' ⇄ | |
| ▲ Rachid Kouda ▼ Lorenzo Ignacchiti | 56' ⇄ | |
| 57' | Marco Curto | |
| Francesco Ruocco(Assists:Alessio Castellini) (Kiến tạo: Alessio Castellini) 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| Vanja Vlahovic(Assists:Stefano Cella) (Kiến tạo: Stefano Cella) 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 72' ⇄ | ▲ Bogdan Popov ▼ Filippo Distefano | |
| 72' ⇄ | ▲ Lapo Deli ▼ Gerard Yepes | |
| 74' | Luca Belardinelli | |
| ▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Francesco Ruocco | 78' ⇄ | |
| ▲ Eman Kospo ▼ Bodin Tomasevic | 83' ⇄ | |
| 86' | Lapo Deli | |
| 86' ⇄ | ▲ Roberto Berizzi ▼ Niccolo Corrado | |
| 86' ⇄ | ▲ Andrea Orlandi ▼ Edoardo Saporiti | |
| Fahem Benaissa-Yahia(Assists:Vanja Vlahovic) (Kiến tạo: Vanja Vlahovic) 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+3' | Luca Magnino | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Mantova · Khách = Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mantova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Mantova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Empoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Mantova 0 (0%)Hòa 4 (67%)Empoli 2 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Mantova | 0-1 (0-0) | Empoli | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/10 | Empoli | 4-0 (2-0) | Mantova | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/10/09 | Mantova | 1-1 (0-0) | Empoli | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/09 | Mantova | 1-1 (1-0) | Empoli | 0 | 2.25 | H |
| 20/12/08 | Empoli | 1-1 (0-1) | Mantova | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mantova
TTBTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Carrarese | 1-2 (0-1) | Mantova | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Lazio | 0-2 (0-0) | Mantova | -1.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Mantova | 0-1 (0-0) | Athletic Carpi | +1.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Legnago Salus | 1-3 (0-0) | Mantova | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Mantova | 6-2 (2-0) | ASD Alcione | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Mantova | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Catanzaro | 2-0 (2-0) | Mantova | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (1-0) | Mantova | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Empoli
THHHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | Cremonese | 0 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Pisa | 1-1 (1-0) | Empoli | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Livorno | 1-1 (0-0) | Empoli | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Empoli | 1-1 (1-0) | Spezia | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Monza | 2-2 (1-1) | Empoli | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Empoli | -1.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Empoli | 4-2 (2-1) | Pescara | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Spezia | 1-1 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Catanzaro | 3-2 (0-2) | Empoli | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Bari | 2-1 (1-1) | Empoli | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | Cesena | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Empoli | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/02/26 | Empoli | 1-2 (1-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Mantova
Empoli
22Francesco Bardi5Bodin Tomasevic27Alessio Castellini29Stefano Cella21CSimone Trimboli25Lorenzo Ignacchiti41Jonathan Silva50Fahem Benaissa-Yahia8Rares Ilie19Francesco Ruocco9Ettore Gliozzi12Jacopo Seghetti8CLuca Magnino25Marco Curto33Cristian Cauz21Gerard Yepes35Matteo Egan91Niccolo Corrado98Karim Zedadka10Edoardo Saporiti20Filippo Distefano11Steven Shpendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Bodin Tomasevic▼ Rời sân 83'6.6
- 8Rares Ilie▼ Rời sân 56'6.3
- 9Ettore Gliozzi▼ Rời sân 55'6.6
- 19Francesco Ruocco⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 21Simone Trimboli C7.6
- 22Francesco Bardi🟨 Thẻ vàng 51'6.9
- 25Lorenzo Ignacchiti▼ Rời sân 56'7.1
- 27Alessio Castellini🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 42'7.6
- 29Stefano Cella🎯 Kiến tạo 61'6.9
- 41Jonathan Silva8
- 50Fahem Benaissa-Yahia⚽ Ghi bàn 90'7
Khách · 3421
- 8Luca Magnino C🟨 Thẻ vàng 90+3'5.5
- 10Edoardo Saporiti⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 86'7.1
- 11Steven Shpendi5.8
- 12Jacopo Seghetti6.1
- 20Filippo Distefano▼ Rời sân 72'6.6
- 21Gerard Yepes🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 72'6.2
- 25Marco Curto🟨 Thẻ vàng 57'6.5
- 33Cristian Cauz6.5
- 35Matteo Egan🎯 Kiến tạo 51'6.7
- 91Niccolo Corrado▼ Rời sân 86'6.2
- 98Karim Zedadka🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 55'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
26
Sút bóng
166
Sút cầu môn
92
Tấn công
9289
Tấn công nguy hiểm
2936
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
366409
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
1320
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.280.46
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mantova (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Empoli (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mantova (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Empoli (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mantova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Jonathan Silva Tiền vệ tấn công | 8 | 0/0 | 33/39 | 7 | |||
| 21Simone Trimboli Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 31/38 | 1 | |||
| 27Alessio Castellini Trung vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 43/54 | 4 | 🟨 | |
| 25Lorenzo Ignacchiti Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 50Fahem Benaissa-Yahia Hậu vệ trái | 7 | 1 | 2/1 | 33/40 | 2 | ||
| 22Francesco Bardi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/41 | 0 | 🟨 | ||
| 19Francesco Ruocco Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1/1 | 9/13 | 1 | ||
| 29Stefano Cella Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 26/29 | 1 | ||
| 9Ettore Gliozzi Trung phong | 6.6 | 2/1 | 7/11 | 0 | |||
| 5Bodin Tomasevic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 8Rares Ilie Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 8/12 | 0 | |||
| 99Vanja Vlahovic (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 2/1 | 4/6 | 0 | |
| 80Rachid Kouda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 6Jean-Pierre Longonda (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 11Ismale Cajazzo (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 75Eman Kospo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/7 | 1 |
Empoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Edoardo Saporiti Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 12/18 | 1 | ||
| 35Matteo Egan Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 14/19 | 2 | ||
| 20Filippo Distefano Hộ công | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 25Marco Curto Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/57 | 2 | 🟨 | ||
| 33Cristian Cauz Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/54 | 5 | |||
| 98Karim Zedadka Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 1 | 🟨 | ||
| 21Gerard Yepes Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 41/44 | 2 | 🟨 | ||
| 91Niccolo Corrado Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 12Jacopo Seghetti Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 31/48 | 0 | |||
| 11Steven Shpendi Trung phong | 5.8 | 2/1 | 11/18 | 0 | |||
| 8Luca Magnino Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 1/0 | 35/38 | 1 | 🟨 | ||
| 77Bogdan Popov (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 44Lapo Deli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 57Luca Belardinelli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/18 | 1 | 🟨 | ||
| 45Andrea Orlandi (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 40Roberto Berizzi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mantova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1921-8-15 |
| Stadio Danilo Martelli | Sân nhà | Carlo Castellani |
| 14844 | Sức chứa | 19847 |
| Francesco Modesto | HLV | Guido Pagliuca |
| Mantova | Khu vực | Empoli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.40 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 184.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.08 ↑ | 100.00 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 184.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.12 | 3.25 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.43 | 3.38 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 98.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.35 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 161.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.27 | 3.43 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.24 ↑ | 30.28 ↑ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.45 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.53 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mantova | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Empoli | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).