Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Delfin SC, 07:00 ngày 15/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 15/07/2026
Manta FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Delfin SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Manta FC
Delfin SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Byran Loayza
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Geronimo Heredia, ra Eber Edison Caicedo Peralta
46'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Thiago Ozaeta
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Anthony Patricio Bedoya Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edison Alexander Medina Caicedo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Josue Chala, ra Robert Javier Burbano Cobena
🔁 Thay người: vào Maikel Valencia, ra Juan Enrique Nazareno
70'
🔁 Thay người: vào Maikel Reyes, ra Kevin Xavier Ushina Goyes
🔁 Thay người: vào Jose Angulo, ra Juan Jose Castano Jimenez
🔁 Thay người: vào Mateo Ortiz, ra Joaquin Azzem Verges Collazo
🔁 Thay người: vào Jeremy Mina, ra Jeancarlos Blanco
79'
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Octavio Moscarelli (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Octavio Moscarelli (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josue Chala (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Josue Chala
86'
🎯 Dứt điểm - Geronimo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
87'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Ayunta 0-1, kiến tạo: Jefferson Arce
87'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân phải) — vào lưới
90'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Jonathan Morocho Basurto
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Manta FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Geronimo Heredia ▼ Eber Edison Caicedo Peralta | |
| 46' ⇄ | ▲ Geronimo Heredia ▼ Eber Edison Caicedo Peralta | |
| 46' ⇄ | ▲ Jefferson Arce ▼ Thiago Ozaeta | |
| ▲ Josue Chala ▼ Robert Javier Burbano Cobena | 66' ⇄ | |
| ▲ Maikel Valencia ▼ Juan Enrique Nazareno | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Maikel Reyes ▼ Kevin Xavier Ushina Goyes | |
| ▲ Jose Angulo ▼ Juan Jose Castano Jimenez | 79' ⇄ | |
| ▲ Mateo Ortiz ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo | 79' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Mina ▼ Jeancarlos Blanco | 79' ⇄ | |
| Josue Chala | 83' | |
| 87' | ⚽ 0 - 1 Franco Ayunta(Assists:Jefferson Arce) (Kiến tạo: Jefferson Arce) | |
| 90' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ Jonathan Morocho Basurto | |
| FT 0-1 | ||
Đội hình
Manta FC
Delfin SC
1CWalter Chavez23Alexander Medina24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez6Juan Jose Castano Jimenez10Robert Javier Burbano Cobena55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa18Jonathan Morocho Basurto30Jefferson Laider Valverde Arboleda50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta39Eber Edison Caicedo Peralta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Walter Chavez C6.5
- 5Brian Ramirez6.9
- 6Juan Jose Castano Jimenez▼ Rời sân 79'6.5
- 9Jeancarlos Blanco▼ Rời sân 79'5.7
- 10Robert Javier Burbano Cobena▼ Rời sân 66'6.6
- 23Alexander Medina6.7
- 24Octavio Moscarelli7
- 27Jeffferson Troya6.7
- 31Glendys Mina7.3
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo▼ Rời sân 79'6.7
- 70Juan Enrique Nazareno▼ Rời sân 70'5.7
Khách · 442
- 5Ober Medina6.8
- 9Franco Ayunta⚽ Ghi bàn 87'6.8
- 17Enzo Rubio8.6
- 18Jonathan Morocho Basurto▼ Rời sân 90'6.2
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez7.4
- 30Jefferson Laider Valverde Arboleda7.1
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C7.6
- 39Eber Edison Caicedo Peralta▼ Rời sân 46'6.2
- 40Jesus Luis Castillo Saa8.2
- 50Thiago Ozaeta▼ Rời sân 46'6.9
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes▼ Rời sân 70'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
118
Sút cầu môn
23
Tấn công
124105
Tấn công nguy hiểm
5826
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
362357
TL chuyền bóng thành công
70%67%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.540.52
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manta FC (27 trận)
Ghi 0.41 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Delfin SC (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manta FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Delfin SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 7 | 2/0 | 20/31 | 5 | |||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 50/64 | 5 | |||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 29/35 | 2 | |||
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 18/32 | 3 | |||
| 23Alexander Medina Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 14/23 | 3 | |||
| 10Robert Javier Burbano Cobena | 6.6 | 2/1 | 10/15 | 1 | |||
| 6Juan Jose Castano Jimenez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/34 | 2 | |||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 9Jeancarlos Blanco Trung phong | 5.7 | 2/0 | 17/23 | 0 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 14Jeremy Mina (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 21Mateo Ortiz (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Maikel Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 17Jose Angulo (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Josue Chala (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Enzo Rubio Hậu vệ phải | 8.6 | 0/0 | 25/33 | 7 | |||
| 40Jesus Luis Castillo Saa Hậu vệ trái | 8.2 | 2/1 | 22/40 | 6 | |||
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 37/51 | 0 | |||
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 30Jefferson Laider Valverde Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 32/45 | 1 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 3/10 | 2 | |||
| 9Franco Ayunta Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 9/20 | 1 | ||
| 5Ober Medina Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 39Eber Edison Caicedo Peralta Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 22/26 | 2 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/12 | 1 | |||
| 31Jefferson Arce (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 0/0 | 12/18 | 4 | ||
| 34Geronimo Heredia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 55Maikel Reyes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Luis Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-7-27 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Efren Alexander Mera Moreira | HLV | Juan Zubeldia |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.