Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Barcelona SC(ECU), 07:00 ngày 30/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 30/08/2026
Manta FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Barcelona SC(ECU)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Manta FC Phút Barcelona SC(ECU)
Joaquin Azzem Verges Collazo(Assists:Jeffferson Troya) (Kiến tạo: Jeffferson Troya) 1 - 0 16'
Verges J. (Kiến tạo: Jeffferson Troya) 2 - 0 16'
Juan Enrique Nazareno 19'
Nazareno J. 19'
25' Byron David Castillo Segura
25' Castillo Segura B. D.
Angel Alexander Ledesma Felix(Assists:Juan Enrique Nazareno) (Kiến tạo: Juan Enrique Nazareno) 3 - 0 28'
Angel Alexander Ledesma Felix(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR28'
4 - 0 28'
Ledesma A. (Kiến tạo: Juan Enrique Nazareno) 5 - 0 28'
Ledesma A. 📺 VAR28'
Octavio Moscarelli 40'
Moscarelli O. A. 40'
43' Tomas Rodriguez
Alexander Medina 43'
Alexander Medina 43'
43' Tomas Rodriguez
HT 1-0
46' ▲ Luis Angel Cano Quintana ▼ Erick Mendoza
46' ▲ Ronald Perlaza ▼ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
▲ Maikel Valencia ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo54'
▲ Jose Angulo ▼ Angel Alexander Ledesma Felix54'
▲ Glendys Mina ▼ Josue Chala65'
67' ▲ Sergio Diaz ▼ Tomas Martinez
67' ▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Byron David Castillo Segura
Jose Angulo 6 - 0 72'
▲ Johanky Rialpe ▼ Juan Enrique Nazareno74'
▲ Jefferson Nazareno ▼ Jostin Aldahir Alman Herrera74'
80' ▲ William Vargas Leon ▼ Jefferson Wila
90+3' Jhonny Raul Quinonez Ruiz
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 12
Bại 21 75
Ghi bàn 65 109
Mất bàn 93 1812
Điểm 36 711

Chủ = Manta FC · Khách = Barcelona SC(ECU)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manta FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnBarcelona SC(ECU) (44)
3 (10%)Thắng/Thắng8 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (3%)Hòa/Thắng6 (14%)
4 (13%)Hòa/Hòa6 (14%)
9 (30%)Hòa/Bại6 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (5%)
10 (33%)Bại/Bại9 (20%)

Bảng xếp hạng

Manta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27551714372016
Sân nhà143387141216
Sân khách13229723815
6 gần6105412--

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2710982822396
Sân nhà13832198273
Sân khách142669141210
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manta FC 3 (15%)Hòa 5 (25%)Barcelona SC(ECU) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2-1.252.5H
ECU LPSA15/06/25Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Manta FC7-0-1.52.5T
ECU LPSA15/02/25Manta FC2-3 (1-1)Barcelona SC(ECU)3-8-0.752.5B
INT CF22/01/25Manta FC1-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)0-11--H
ECU LPSA26/07/21Barcelona SC(ECU)2-0 (0-0)Manta FC9-1-1.52.75B
ECU LPSA21/02/21Manta FC2-3 (2-0)Barcelona SC(ECU)2-2-12.5B
INT CF01/02/21Manta FC2-4 (2-1)Barcelona SC(ECU)3-5--B
ECU LPSA06/11/14Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Manta FC6-0-1.252.5T
ECU LPSA02/10/14Manta FC2-4 (1-3)Barcelona SC(ECU)4-3-0.52B
ECU LPSA31/07/14Manta FC1-3 (1-2)Barcelona SC(ECU)4-7-0.52.25B
ECU LPSA30/01/14Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Manta FC--12.5B
ECU LPSA20/10/13Manta FC0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)-02.25B
ECU LPSA19/08/13Barcelona SC(ECU)2-1 (1-0)Manta FC--0.752.5B
ECU LPSA27/06/13Manta FC1-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)--0.252.25B
ECU LPSA31/01/13Barcelona SC(ECU)0-0 (0-0)Manta FC--12.25H
ECU LPSA22/11/12Barcelona SC(ECU)0-0 (0-0)Manta FC--12.5H
ECU LPSA02/08/12Manta FC1-1 (1-1)Barcelona SC(ECU)--0.252.25H
ECU LPSA07/05/12Barcelona SC(ECU)4-0 (2-0)Manta FC--12.25B
ECU LPSA02/04/12Manta FC0-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)-02B
ECU LPSA31/10/11Manta FC2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)--0.252.25T

Thành tích gần đây — Manta FC

BBTBBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA23/08/26Universidad Catolica5-1 (3-1)Manta FC6-1-1.52.5B
ECU LPSA16/08/26Manta FC0-2 (0-1)Leones del Norte6-302B
ECU LPSA11/08/26Deportivo Cuenca1-2 (1-1)Manta FC8-1-0.752T
ECU LPSA02/08/26Manta FC1-2 (1-2)Mushuc Runa1-602.25B
ECU CUP30/07/26Independiente del Valle1-0 (0-0)Manta FC4-1-1.753B
ECU LPSA26/07/26Tecnico Universitario1-0 (0-0)Manta FC8-1-0.752B
ECU LPSA23/07/26Manta FC1-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito10-7-0.752.25H
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4-0.252B
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5+0.251.75B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA04/07/26Independiente del Valle4-0 (1-0)Manta FC6-1-1.752.75B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2+0.252T
ECU LPSA26/05/26Sociedad Deportiva Aucas3-1 (2-1)Manta FC8-4-1.252.5B
ECU CUP23/05/269 de Octubre0-0 (0-0)Manta FC3-2+0.252.5H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6-0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7-0.252B
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2-1.252.5H
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2-0.52.25T
ECU LPSA22/04/26Leones del Norte3-0 (2-0)Manta FC6-5-0.52B
ECU LPSA20/04/26Manta FC0-1 (0-1)Deportivo Cuenca6-1-0.252.25B

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

THBBHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA23/08/26Barcelona SC(ECU)3-0 (2-0)Orense SC5-6+0.752.25T
ECU LPSA16/08/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3-0.252.25H
ECU LPSA09/08/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Macara6-2+0.52.25B
ECU CUP06/08/26Pottu Via Ho3-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-4+0.752B
ECU LPSA03/08/26Leones del Norte1-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-4+0.252.25H
ECU LPSA27/07/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-3+0.252.25B
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2-0.52.25B
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4+1.252.5T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5+12.25H
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H

Đội hình

Manta FCBarcelona SC(ECU)
1CWalter Chavez21Mateo Ortiz23Alexander Medina24Octavio Moscarelli5Brian Ramirez20Josue Chala27Jeffferson Troya70Juan Enrique Nazareno19Jostin Aldahir Alman Herrera28Angel Alexander Ledesma Felix55Joaquin Azzem Verges Collazo1Jose Contreras14Alex Rangel15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva26Byron David Castillo Segura33CCristian Baez28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo7Erick Mendoza23Tomas Martinez51Jefferson Wila11Tomas Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
74
118
Tấn công nguy hiểm
26
45
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
249
433
TL chuyền bóng thành công
66%
81%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
5
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
7
Quả ném biên
15
24
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
26
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
1.02
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B8
T8 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manta FC (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manta FC (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 2 (8%)Xỉu 17 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUU

Barcelona SC(ECU) (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

167
0 Bàn
812
1 Bàn
25
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
611
B.thắng H1
617
B.thắng H2
Manta FCBarcelona SC(ECU)

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
02
T/H
01
T/B
12
H/T
36
H/H
71
H/B
12
B/T
21
B/H
105
B/B
Manta FCBarcelona SC(ECU)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
75
Thua 1
53
Thua 2+
Manta FCBarcelona SC(ECU)

Manta FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jeffferson Troya
Tiền vệ
8.211/021/323
21Mateo Ortiz
Tiền vệ
8.20/010/186
55Joaquin Azzem Verges Collazo
Tiền vệ tấn công
7.813/116/221
1Walter Chavez
Thủ môn
7.10/014/250
70Juan Enrique Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
70/014/214🟨
23Alexander Medina
Hậu vệ phải
72/012/172🟨
5Brian Ramirez
Tiền vệ
6.71/125/325
28Angel Alexander Ledesma Felix
Trung phong
6.61/08/160
19Jostin Aldahir Alman Herrera
Tiền đạo
6.50/013/140
24Octavio Moscarelli
Trung vệ
6.40/08/141🟨
20Josue Chala
Tiền vệ
6.42/03/80
17Jose Angulo (dự bị)
Trung phong
7.612/25/70
31Glendys Mina (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/04/62
8Maikel Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/110
4Jefferson Nazareno (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/12
52Johanky Rialpe (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/51

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Tiền vệ phòng ngự
7.60/036/461🟨
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
71/055/611
23Tomas Martinez
Tiền vệ tấn công
6.90/023/270
14Alex Rangel
Trung vệ
6.40/041/502
51Jefferson Wila
Tiền đạo
6.43/214/200
33Cristian Baez
Trung vệ
6.32/048/511
26Byron David Castillo Segura
Hậu vệ phải
6.20/017/254🟨
15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Tiền đạo cánh trái
6.10/010/181
7Erick Mendoza
Tiền đạo cánh trái
6.11/011/150
1Jose Contreras
Thủ môn
5.90/015/210
11Tomas Rodriguez
Trung phong
5.62/013/190🟨
25Ronald Perlaza (dự bị)
Tiền đạo
6.50/029/362
70Marcos Pedro Mejia Me (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/08/90
8Sergio Diaz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/012/131
16Luis Angel Cano Quintana (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/016/180
27William Vargas Leon (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manta FC Thông tin Barcelona SC(ECU)
1998-7-27 Thành lập 1925-5-1
Sân nhà Estadio Monumental Banco Pichincha
0 Sức chứa 75000
Efren Alexander Mera Moreira HLV César Alejandro Farías
Khu vực Guayaquil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.102.070.762.000.991.01-0.250.76
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm3.202.751.910.612.000.730.64-0.500.69
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.83 ↑2.500.18 ↓1.34 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm3.653.051.950.832.000.951.04-0.250.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm3.503.002.101.302.500.50---
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm3.552.902.040.762.000.88---
Live1.01 ↓27.48 ↑100.00 ↑5.17 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm3.653.051.950.832.000.951.04-0.250.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm3.403.102.070.842.000.961.02-0.250.80
Live3.35 ↓3.15 ↑2.05 ↓0.96 ↑2.250.90 ↓0.83 ↓-0.501.05 ↑
SbobetSớm3.292.902.020.852.000.951.00-0.250.82
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓1.88 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm3.582.952.070.842.000.961.03-0.250.79
Live1.45 ↓3.30 ↑9.25 ↑3.22 ↑2.500.13 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.503.002.001.302.500.53---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm3.603.002.050.792.000.900.93-0.250.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.753.042.070.822.000.931.02-0.250.77
Live1.45 ↓3.51 ↑11.23 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm3.502.952.001.302.500.53---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.93 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm3.833.082.071.432.500.521.610.000.46
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm3.503.102.10------
Live3.60 ↑3.102.05 ↓------
Bet 365Sớm3.503.202.050.982.250.831.03-0.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.602.802.051.382.500.500.98-0.250.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Manta FC-1/4Chưa có trận cùng mức
Barcelona SC(ECU)+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).