Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Manchester City U21, 01:00 ngày 20/08/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 20/08/2026
Mansfield Town 1 Kết thúc HT 0-3 4
Manchester City U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Mansfield Town | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Xavier Parker(Assists:Christian Dunbar-McDonald) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Xavier Parker | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Tyrone Samba(Assists:Drake Adeleke) | |
| Ryan Sweeney | 45' | |
| HT 0-3 | ||
| 61' | Drake Adeleke | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 Kylan Midwood(Assists:Joshua Wilson Esbrand) (Kiến tạo: Joshua Wilson Esbrand) | |
| Regan Hendry 1 - 4 ⚽ | 88' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 25 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 18 |
Chủ = Mansfield Town · Khách = Manchester City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mansfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mansfield Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Manchester City U21 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/22 | Mansfield Town | 3-2 (1-2) | Manchester City U21 | 0 | 3 | T |
| 09/09/20 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Manchester City U21 | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Mansfield Town
TBBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mansfield Town | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Retford United | 1-2 (1-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | -0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-1) | Arsenal | -2.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Manchester City U21
BBTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Manchester City U21 | - | - | B |
| 09/05/26 | Manchester City U21 | 3-4 (1-3) | Manchester United U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Aston Villa U21 | 2-3 (1-1) | Manchester City U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Manchester City U21 | 3-1 (0-1) | Arsenal U21 | +2 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Manchester City U21 | 3-0 (2-0) | Norwich City U21 | +2.25 | 4 | T |
| 04/04/26 | Derby County U21 | 1-0 (0-0) | Manchester City U21 | +1.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Birmingham U21 | 1-5 (1-3) | Manchester City U21 | +2.75 | 4.25 | T |
| 17/03/26 | Manchester City U21 | 2-0 (1-0) | Liverpool U21 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Aston Villa U21 | 0-4 (0-4) | Manchester City U21 | - | - | T |
| 28/02/26 | Manchester City U21 | 3-0 (2-0) | Nottingham Forest U21 | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Manchester City U21 | 6-0 (2-0) | Wolverhampton U21 | +1.5 | 3.75 | T |
| 08/02/26 | Manchester City U21 | 3-0 (1-0) | Leeds United U21 | +2.25 | 4 | T |
| 30/01/26 | Stoke City U21 | 1-6 (0-2) | Manchester City U21 | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/01/26 | Everton U21 | 3-2 (2-2) | Manchester City U21 | - | - | B |
| 21/01/26 | Manchester City U21 | 1-3 (0-2) | Monaco B | +0.75 | 3 | B |
| 15/01/26 | Manchester City U21 | 3-1 (2-0) | RB Leipzig II | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/01/26 | Manchester City U21 | 8-1 (5-1) | Burnley U21 | +1.5 | 3.75 | T |
| 17/12/25 | Manchester City U21 | 1-1 (1-1) | Real Madrid U21 | +0.25 | 3 | H |
| 06/12/25 | Sunderland U21 | 1-2 (0-0) | Manchester City U21 | +1 | 3.75 | T |
| 29/11/25 | Manchester City U21 | 2-2 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2413
Sút cầu môn
610
Tấn công
8577
Tấn công nguy hiểm
5430
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
410469
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
157
Việt vị
02
Cứu thua
65
Tắc bóng
41
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
1316
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.232.08
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Manchester City U21 (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mansfield Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mansfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Field Mill Stadium | Sân nhà | |
| 9990 | Sức chứa | 0 |
| Nigel Clough | HLV | |
| Mansfield | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.68 | 2.85 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.10 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.10 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.95 ↑ | 3.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.10 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.80 | 2.95 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.63 | 3.49 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.71 | 3.26 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.79 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 271.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.55 | 3.34 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 30.44 ↑ | 14.09 ↑ | 1.06 ↓ | 3.13 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.38 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.00 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manchester City U21 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).