Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Luton Town, 21:00 ngày 30/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 30/08/2026
Mansfield Town
5 Kết thúc HT 3-0 2
Luton Town
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Mansfield Town Phút Luton Town
Louis Reed 8'
Reed L. 8'
Nathan Moriah Welsh(Assists:Jonathan Russell) (Kiến tạo: Jonathan Russell) 1 - 0 17'
Moriah-Welsh N. (Kiến tạo: Jonathan Russell) 2 - 0 17'
26' Isaiah Jones
26' Jones I.
Nathan Moriah Welsh(Assists:Regan Hendry) (Kiến tạo: Regan Hendry) 3 - 0 28'
Moriah-Welsh N. (Kiến tạo: Regan Hendry) 4 - 0 28'
Louis Reed(Assists:Nathan Moriah Welsh) (Kiến tạo: Nathan Moriah Welsh) 5 - 0 45'
Reed L. (Kiến tạo: Nathan Moriah Welsh) 6 - 0 45'
Sweeney R. 45'
Ryan Sweeney 45+2'
HT 3-0
46' ▲ Joseph Johnson ▼ Isaiah Jones
46' ▲ Harrison Ashby ▼ Kal Naismith
46' ▲ Benedict Benagr ▼ Emilio Lawrence
Jonathan Russell 7 - 0 47'
▲ Frazer Blake-Tracy ▼ Ryan Sweeney53'
▲ Elliott Hewitt ▼ Louis Reed53'
Jonathan Russell 8 - 0 56'
62' ▲ Nahki Wells ▼ Callum Marshall
62' ▲ Gideon Kodua ▼ Jamie Donley
64' Gideon Kodua
▲ David McGoldrick ▼ Jonathan Russell68'
▲ Rhys Oates ▼ Michael Smith68'
Kyle Knoyle 77'
78' 8 - 1 Nahki Wells
▲ Luke Bolton ▼ Kyle Knoyle85'
90+2' 8 - 2 Nahki Wells
Regan Hendry 90+4'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 02
Bại 22 64
Ghi bàn 64 1917
Mất bàn 97 2518
Điểm 33 1214

Chủ = Mansfield Town · Khách = Luton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mansfield Town (10)Hiệp 1 / Cả trậnLuton Town (11)
4 (40%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
3 (30%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Mansfield Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018565
Sân nhà22007361
Sân khách100112021
6 gần6204913--

Luton Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3111810413
Sân nhà101022114
Sân khách210168310
6 gần6213911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mansfield Town 4 (20%)Hòa 9 (45%)Luton Town 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9-0.252.75H
ENG L118/10/25Luton Town0-2 (0-1)Mansfield Town4-1-0.752.5T
ENG L202/04/18Luton Town2-1 (0-1)Mansfield Town5-9-0.52.5B
ENG L226/08/17Mansfield Town2-2 (1-0)Luton Town5-2+0.252.5H
ENG L217/04/17Mansfield Town1-1 (1-0)Luton Town5-602.5H
ENG L222/10/16Luton Town1-1 (0-1)Mansfield Town13-5-0.52.5H
ENG L223/01/16Mansfield Town0-2 (0-1)Luton Town1-5+0.252.5B
ENG L219/09/15Luton Town1-0 (0-0)Mansfield Town6-5-0.52.5B
ENG L218/02/15Mansfield Town1-0 (1-0)Luton Town2-5-0.252.25T
ENG L229/11/14Luton Town3-0 (1-0)Mansfield Town8-3-0.752.25B
ENG NL23/02/13Luton Town2-3 (1-2)Mansfield Town--0.252.75T
ENG NL18/11/12Mansfield Town2-2 (1-1)Luton Town-+0.252.75H
ENG NL26/01/12Luton Town0-0 (0-0)Mansfield Town--12.75H
ENG NL24/08/11Mansfield Town1-1 (1-0)Luton Town--0.252.75H
ENG NL16/04/11Mansfield Town0-0 (0-0)Luton Town--0.252.75H
ENG FAT19/03/11Luton Town1-0 (0-0)Mansfield Town--0.752.75B
ENG FAT13/03/11Mansfield Town1-0 (0-0)Luton Town--0.252.5T
ENG NL29/09/10Luton Town2-0 (0-0)Mansfield Town--0.52.5B
ENG NL03/03/10Mansfield Town0-0 (0-0)Luton Town-02.5H
ENG NL12/08/09Luton Town4-1 (1-1)Mansfield Town--0.52.5B

Thành tích gần đây — Mansfield Town

BBTBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Peterborough United2-1 (0-0)Mansfield Town6-3+0.252.75B
EFL Trophy20/08/26Mansfield Town1-4 (0-3)Manchester City U219-4+0.53B
ENG L115/08/26Mansfield Town2-1 (1-0)Doncaster Rovers7-1+0.252.5T
ENG LC09/08/26Mansfield Town0-3 (0-1)Sheffield United5-3-0.52.5B
INT CF01/08/26Mansfield Town1-3 (1-1)Derby County17-303B
INT CF29/07/26Alfreton Town0-4 (0-2)Mansfield Town6-3+1.253T
INT CF18/07/26Barrow4-3 (0-2)Mansfield Town---B
INT CF15/07/26Retford United1-2 (1-2)Mansfield Town---T
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8-0.53T
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3-0.52.75T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5-0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9-0.252.75H
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5B
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3+0.252.5H
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6-0.252.75T
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3+0.752.5T
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5-0.52.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5+0.252.75H

Thành tích gần đây — Luton Town

BHTTBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC28/08/26Chelsea2-0 (0-0)Luton Town9-3-1.753.25B
ENG L122/08/26Luton Town2-2 (1-1)Notts County8-3+0.752.75H
ENG L115/08/26Reading3-4 (3-1)Luton Town5-2+0.252.5T
ENG LC08/08/26Gillingham0-3 (0-1)Luton Town2-9+0.752.5T
INT CF02/08/26Luton Town0-1 (0-1)Go Ahead Eagles2-102.75B
INT CF29/07/26Bedford Town3-0 (0-0)Luton Town---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3+1.52.75T
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12+0.52.75H
INT CF11/07/26Hitchin Town0-5 (0-2)Luton Town---T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5+1.253T
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6+0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9+0.252.75H
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5+1.53T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5T
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5T
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4+0.753T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2+0.752.5T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3-0.252.5T

Đội hình

Mansfield TownLuton Town
1Liam Roberts2Kyle Knoyle5CRyan Sweeney23Adedeji Oshilaja25Louis Reed3Stephen McLaughlin13Jonathan Russell16Liam Thompson22Nathan Moriah Welsh14Michael Smith24Regan Hendry24Josh Keeley2Hakeem Odofin3CKal Naismith6George Johnston25Isaiah Jones8Liam Walsh7Jake Richards10Jamie Donley11Emilio Lawrence45Kasey Palmer9Callum Marshall

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
82
79
Tấn công nguy hiểm
65
30
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
325
469
TL chuyền bóng thành công
74%
81%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
22
18
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
1.35
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7
T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H7 B1
T1 H7 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mansfield Town (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Luton Town (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Mansfield TownLuton Town

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Mansfield TownLuton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
47
Thắng 1
64
Hòa
31
Thua 1
32
Thua 2+
Mansfield TownLuton Town

Mansfield Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Nathan Moriah Welsh
Tiền vệ
9.9213/225/352
25Louis Reed
Tiền vệ
7.611/122/261
24Regan Hendry
Tiền vệ
7.512/032/402
3Stephen McLaughlin
Tiền vệ
70/024/334
1Liam Roberts
Thủ môn
6.90/017/250
16Liam Thompson
Tiền vệ
6.81/022/277
5Ryan Sweeney
Hậu vệ
6.70/013/192
14Michael Smith
Tiền đạo
6.63/014/221
23Adedeji Oshilaja
Hậu vệ
6.50/020/302
2Kyle Knoyle
Hậu vệ
61/016/171
13Jonathan Russell
Tiền vệ
10217/317/213
17David McGoldrick (dự bị)
Tiền đạo
6.52/04/80
18Rhys Oates (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/40
20Frazer Blake-Tracy (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/121
8Luke Bolton (dự bị)
Tiền vệ
6.21/00/11
4Elliott Hewitt (dự bị)
Hậu vệ
60/04/50

Luton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Liam Walsh
Tiền vệ
7.40/055/623
6George Johnston
Hậu vệ
6.40/058/662
25Isaiah Jones
Tiền đạo
6.30/021/231
9Callum Marshall
Tiền đạo
6.30/05/111
7Jake Richards
Tiền vệ
6.21/028/392
2Hakeem Odofin
Hậu vệ
6.11/156/658
11Emilio Lawrence
Tiền vệ
61/04/40
3Kal Naismith
Hậu vệ
5.90/016/212
10Jamie Donley
Tiền vệ tấn công
5.91/08/150
45Kasey Palmer
Tiền vệ
5.73/130/413
24Josh Keeley
Thủ môn
4.90/039/490
21Nahki Wells (dự bị)
Tiền đạo
823/29/110
12Joseph Johnson (dự bị)
Hậu vệ
6.41/018/230
30Gideon Kodua (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/71
31Benedict Benagr (dự bị)
Hậu vệ
60/05/60
33Harrison Ashby (dự bị)
Hậu vệ
5.91/023/260

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mansfield Town Thông tin Luton Town
1897 Thành lập 1900
Field Mill Stadium Sân nhà Kenilworth Road
9990 Sức chứa 10226
Nigel Clough HLV Jack Wilshere
Mansfield Khu vực Luton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.683.572.130.802.750.920.85-0.250.93
Live2.75 ↑3.572.10 ↓0.94 ↑3.000.78 ↓0.93 ↑-0.250.85 ↓
EasybetsSớm2.903.502.200.832.750.960.81-0.250.99
Live1.10 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑7.500.04 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.803.502.200.842.751.000.84-0.250.99
Live1.01 ↓46.00 ↑56.00 ↑2.65 ↑6.500.27 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.773.452.130.812.750.990.83-0.250.97
Live1.02 ↓9.20 ↑78.00 ↑5.55 ↑6.750.04 ↓1.23 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.853.402.250.602.501.201.100.000.65
Live1.01 ↓15.00 ↑50.00 ↑4.40 ↑7.500.11 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.903.502.190.762.750.92---
Live1.02 ↓11.92 ↑78.51 ↑2.55 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm2.773.452.130.812.750.990.83-0.250.97
Live1.02 ↓9.20 ↑78.00 ↑6.25 ↑7.500.02 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm2.773.652.150.842.750.960.87-0.250.95
Live1.01 ↓15.00 ↑23.00 ↑5.26 ↑7.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.683.222.180.852.750.950.82-0.251.00
Live1.12 ↓6.60 ↑12.50 ↑5.88 ↑7.500.05 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.833.632.280.792.751.010.84-0.250.98
Live1.01 ↓12.80 ↑63.00 ↑2.27 ↑6.500.32 ↓1.17 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.903.602.250.652.501.10---
Live1.01 ↓56.00 ↑126.00 ↑0.11 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.753.502.250.812.750.920.81-0.250.92
Live1.01 ↓14.50 ↑62.00 ↑13.18 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.003.472.250.882.750.910.85-0.250.95
Live1.14 ↓7.80 ↑19.30 ↑3.48 ↑6.500.22 ↓1.25 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm2.773.402.090.782.750.92---
Live2.76 ↓3.45 ↑2.08 ↓0.60 ↓2.501.19 ↑---
BwinSớm2.873.502.250.632.501.10---
Live1.01 ↓176.00 ↑351.00 ↑0.70 ↑5.501.00 ↓---
1xBetSớm2.893.452.190.612.501.131.110.000.62
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.06 ↑6.500.24 ↓1.18 ↑0.000.68 ↑
SNAISớm2.803.602.30------
Live2.803.602.30------
Bet 365Sớm2.883.402.200.852.751.000.85-0.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.25 ↑7.500.13 ↓1.40 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.803.402.250.652.501.150.78-0.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.20 ↑6.500.60 ↓0.82 ↑-0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mansfield Town-1/4001
Luton Town+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).