Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Luton Town, 21:00 ngày 30/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 30/08/2026
Mansfield Town 5 Kết thúc HT 3-0 2
Luton Town
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Mansfield Town | Phút | |
| Louis Reed | 8' | |
| Reed L. | 8' | |
| Nathan Moriah Welsh(Assists:Jonathan Russell) (Kiến tạo: Jonathan Russell) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Moriah-Welsh N. (Kiến tạo: Jonathan Russell) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 26' | Isaiah Jones | |
| 26' | Jones I. | |
| Nathan Moriah Welsh(Assists:Regan Hendry) (Kiến tạo: Regan Hendry) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Moriah-Welsh N. (Kiến tạo: Regan Hendry) 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| Louis Reed(Assists:Nathan Moriah Welsh) (Kiến tạo: Nathan Moriah Welsh) 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| Reed L. (Kiến tạo: Nathan Moriah Welsh) 6 - 0 ⚽ | 45' | |
| Sweeney R. | 45' | |
| Ryan Sweeney | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joseph Johnson ▼ Isaiah Jones | |
| 46' ⇄ | ▲ Harrison Ashby ▼ Kal Naismith | |
| 46' ⇄ | ▲ Benedict Benagr ▼ Emilio Lawrence | |
| Jonathan Russell 7 - 0 ⚽ | 47' | |
| ▲ Frazer Blake-Tracy ▼ Ryan Sweeney | 53' ⇄ | |
| ▲ Elliott Hewitt ▼ Louis Reed | 53' ⇄ | |
| Jonathan Russell 8 - 0 ⚽ | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Nahki Wells ▼ Callum Marshall | |
| 62' ⇄ | ▲ Gideon Kodua ▼ Jamie Donley | |
| 64' | Gideon Kodua | |
| ▲ David McGoldrick ▼ Jonathan Russell | 68' ⇄ | |
| ▲ Rhys Oates ▼ Michael Smith | 68' ⇄ | |
| Kyle Knoyle | 77' | |
| 78' | ⚽ 8 - 1 Nahki Wells | |
| ▲ Luke Bolton ▼ Kyle Knoyle | 85' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 8 - 2 Nahki Wells | |
| Regan Hendry | 90+4' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 25 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = Mansfield Town · Khách = Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mansfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Mansfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Luton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mansfield Town 4 (20%)Hòa 9 (45%)Luton Town 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Luton Town | 0-2 (0-1) | Mansfield Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/04/18 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/08/17 | Mansfield Town | 2-2 (1-0) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/17 | Mansfield Town | 1-1 (1-0) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 22/10/16 | Luton Town | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/01/16 | Mansfield Town | 0-2 (0-1) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/09/15 | Luton Town | 1-0 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/02/15 | Mansfield Town | 1-0 (1-0) | Luton Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/11/14 | Luton Town | 3-0 (1-0) | Mansfield Town | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/13 | Luton Town | 2-3 (1-2) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/11/12 | Mansfield Town | 2-2 (1-1) | Luton Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/01/12 | Luton Town | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 24/08/11 | Mansfield Town | 1-1 (1-0) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/11 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/11 | Luton Town | 1-0 (0-0) | Mansfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/11 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/09/10 | Luton Town | 2-0 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/10 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/09 | Luton Town | 4-1 (1-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mansfield Town
BBTBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Peterborough United | 2-1 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Mansfield Town | 1-4 (0-3) | Manchester City U21 | +0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Mansfield Town | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Retford United | 1-2 (1-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | -0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Luton Town
BHTTBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Chelsea | 2-0 (0-0) | Luton Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/08/26 | Luton Town | 2-2 (1-1) | Notts County | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Reading | 3-4 (3-1) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-1) | Luton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Luton Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Hitchin Town | 0-5 (0-2) | Luton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Bolton Wanderers | 2-3 (2-1) | Luton Town | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Barnsley | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Mansfield Town
Luton Town
1Liam Roberts2Kyle Knoyle5CRyan Sweeney23Adedeji Oshilaja25Louis Reed3Stephen McLaughlin13Jonathan Russell16Liam Thompson22Nathan Moriah Welsh14Michael Smith24Regan Hendry24Josh Keeley2Hakeem Odofin3CKal Naismith6George Johnston25Isaiah Jones8Liam Walsh7Jake Richards10Jamie Donley11Emilio Lawrence45Kasey Palmer9Callum Marshall
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Liam Roberts6.9
- 2Kyle Knoyle🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 85'6
- 3Stephen McLaughlin7
- 5Ryan Sweeney C🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 53'6.7
- 13Jonathan Russell⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 68'10
- 14Michael Smith▼ Rời sân 68'6.6
- 16Liam Thompson6.8
- 22Nathan Moriah Welsh⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45'9.9
- 23Adedeji Oshilaja6.5
- 24Regan Hendry🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.5
- 25Louis Reed⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 53'7.6
Khách · 4141
- 2Hakeem Odofin6.1
- 3Kal Naismith C▼ Rời sân 46'5.9
- 6George Johnston6.4
- 7Jake Richards6.2
- 8Liam Walsh7.4
- 9Callum Marshall▼ Rời sân 62'6.3
- 10Jamie Donley▼ Rời sân 62'5.9
- 11Emilio Lawrence▼ Rời sân 46'6
- 24Josh Keeley4.9
- 25Isaiah Jones🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 45Kasey Palmer5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
64
Tấn công
8279
Tấn công nguy hiểm
6530
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
325469
TL chuyền bóng thành công
74%81%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.35
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
41 59
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H7 B1T1 H7 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mansfield Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Luton Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mansfield Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nathan Moriah Welsh Tiền vệ | 9.9 | 2 | 1 | 3/2 | 25/35 | 2 | |
| 25Louis Reed Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 22/26 | 1 | ||
| 24Regan Hendry Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/0 | 32/40 | 2 | ||
| 3Stephen McLaughlin Tiền vệ | 7 | 0/0 | 24/33 | 4 | |||
| 1Liam Roberts Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 16Liam Thompson Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 22/27 | 7 | |||
| 5Ryan Sweeney Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 14Michael Smith Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 14/22 | 1 | |||
| 23Adedeji Oshilaja Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 20/30 | 2 | |||
| 2Kyle Knoyle Hậu vệ | 6 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 13Jonathan Russell Tiền vệ | 10 | 2 | 1 | 7/3 | 17/21 | 3 | |
| 17David McGoldrick (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/8 | 0 | |||
| 18Rhys Oates (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Frazer Blake-Tracy (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 8Luke Bolton (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 0/1 | 1 | |||
| 4Elliott Hewitt (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Luton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Liam Walsh Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 55/62 | 3 | |||
| 6George Johnston Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 58/66 | 2 | |||
| 25Isaiah Jones Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 9Callum Marshall Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/11 | 1 | |||
| 7Jake Richards Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 28/39 | 2 | |||
| 2Hakeem Odofin Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 56/65 | 8 | |||
| 11Emilio Lawrence Tiền vệ | 6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3Kal Naismith Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 10Jamie Donley Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 8/15 | 0 | |||
| 45Kasey Palmer Tiền vệ | 5.7 | 3/1 | 30/41 | 3 | |||
| 24Josh Keeley Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 39/49 | 0 | |||
| 21Nahki Wells (dự bị) Tiền đạo | 8 | 2 | 3/2 | 9/11 | 0 | ||
| 12Joseph Johnson (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 18/23 | 0 | |||
| 30Gideon Kodua (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 31Benedict Benagr (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 33Harrison Ashby (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 23/26 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mansfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1900 |
| Field Mill Stadium | Sân nhà | Kenilworth Road |
| 9990 | Sức chứa | 10226 |
| Nigel Clough | HLV | Jack Wilshere |
| Mansfield | Khu vực | Luton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.57 | 2.13 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.57 | 2.10 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.13 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 78.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.75 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.40 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.19 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.92 ↑ | 78.51 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.13 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 78.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.65 | 2.15 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.22 | 2.18 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.63 | 2.28 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 63.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 62.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.47 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.80 ↑ | 19.30 ↑ | 3.48 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.77 | 3.40 | 2.09 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.76 ↓ | 3.45 ↑ | 2.08 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.19 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.70 ↑ | 5.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.19 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.06 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Luton Town | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).