Kết quả bóng đá trận Mansfield Town Reserve vs Salford City Reserves, 19:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Anh · 19:00 ngày 18/08/2026
Mansfield Town Reserve 1 Kết thúc HT 1-1 1
Salford City Reserves
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Mansfield Town Reserve | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 | |
| 30' | ||
| HT 1-1 | ||
| 51' | ||
| 54' | ||
| 62' | ||
| 67' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 6 | 7 | 10 | 7 |
Chủ = Mansfield Town Reserve · Khách = Salford City Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mansfield Town Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mansfield Town Reserve 0 (0%)Hòa 0 (0%)Salford City Reserves 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/24 | Salford City Reserves | 2-1 (1-0) | Mansfield Town Reserve | -0.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Mansfield Town Reserve
BBBTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Notts County Reserves | 1-0 (1-0) | Mansfield Town Reserve | +0.5 | 3.5 | B |
| 07/04/26 | Oxford Utd Reserves | 3-0 (3-0) | Mansfield Town Reserve | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/03/26 | Preston Reserve | 3-2 (1-1) | Mansfield Town Reserve | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Mansfield Town Reserve | 3-1 (1-0) | Derby County Reserve | - | - | T |
| 09/12/25 | Mansfield Town Reserve | 3-0 (3-0) | Chesterfield Reserves | +2 | 3.5 | T |
| 02/12/25 | Mansfield Town Reserve | 1-2 (1-2) | Grimsby Reserve | - | - | B |
| 25/11/25 | Derby County Reserve | 3-1 (1-0) | Mansfield Town Reserve | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/10/25 | Mansfield Town Reserve | 5-1 (3-0) | Chesterfield Reserves | +1 | 3.75 | T |
| 24/04/25 | Huddersfield Town Reserve | 1-2 (1-0) | Mansfield Town Reserve | - | - | T |
| 08/04/25 | Mansfield Town Reserve | 4-0 (2-0) | Huddersfield Town Reserve | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/25 | Wrexham Reserve | 4-0 (2-0) | Mansfield Town Reserve | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/03/25 | Notts County Reserves | 0-3 (0-1) | Mansfield Town Reserve | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/03/25 | Mansfield Town Reserve | 2-0 (0-0) | Preston Reserve | +0.75 | 3.75 | T |
| 05/03/25 | Chesterfield Reserves | 0-1 (0-1) | Mansfield Town Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/02/25 | Derby County Reserve | 3-0 (1-0) | Mansfield Town Reserve | - | - | B |
| 11/02/25 | Grimsby Reserve | 1-2 (0-2) | Mansfield Town Reserve | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/01/25 | Mansfield Town Reserve | 3-1 (2-0) | Preston Reserve | 0 | 3.5 | T |
| 05/11/24 | Salford City Reserves | 2-1 (1-0) | Mansfield Town Reserve | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/10/24 | Mansfield Town Reserve | 3-0 (2-0) | Bolton Reserve | -0.5 | 3.75 | T |
| 11/09/24 | Mansfield Town Reserve | 1-0 (0-0) | Notts County Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Salford City Reserves
HTTBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/25 | Stoke City Reserve | 2-2 (2-0) | Salford City Reserves | -1 | 3.75 | H |
| 25/02/25 | Bolton Reserve | 1-2 (0-0) | Salford City Reserves | 0 | 3.5 | T |
| 11/02/25 | Salford City Reserves | 2-1 (2-0) | Chesterfield Reserves | - | - | T |
| 04/02/25 | Derby County Reserve | 2-1 (0-1) | Salford City Reserves | -1.5 | 3.75 | B |
| 17/12/24 | Wrexham Reserve | 1-2 (0-1) | Salford City Reserves | +0.25 | 4 | T |
| 05/11/24 | Salford City Reserves | 2-1 (1-0) | Mansfield Town Reserve | +0.25 | 3.75 | T |
| 15/10/24 | Salford City Reserves | 1-2 (1-2) | Notts County Reserves | +1.5 | 4 | B |
| 08/10/24 | Huddersfield Town Reserve | 4-0 (1-0) | Salford City Reserves | - | - | B |
| 01/10/24 | Bolton Reserve | 3-1 (0-0) | Salford City Reserves | - | - | B |
| 04/09/24 | Preston Reserve | 0-4 (0-1) | Salford City Reserves | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/08/24 | Salford City Reserves | 3-2 (2-1) | Huddersfield Town Reserve | +0.5 | 3.75 | T |
| 16/04/24 | Preston Reserve | 2-3 (1-2) | Salford City Reserves | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/04/24 | Salford City Reserves | 4-0 (1-0) | Preston Reserve | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/03/24 | Wrexham Reserve | 7-1 (5-1) | Salford City Reserves | 0 | 3.5 | B |
| 20/02/24 | Salford City Reserves | 6-1 (1-1) | Bolton Reserve | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/01/24 | Salford City Reserves | 3-1 (1-0) | Blackpool Reserve | 0 | 3.25 | T |
| 12/12/23 | Bolton Reserve | 2-4 (2-1) | Salford City Reserves | - | - | T |
| 25/10/23 | Huddersfield Town Reserve | 2-1 (1-1) | Salford City Reserves | -1.75 | 4.25 | B |
| 17/10/23 | Salford City Reserves | 1-1 (0-0) | Rotherham United Reserve | +0.25 | 3.5 | H |
| 17/02/21 | Salford City Reserves | 3-0 (0-0) | Grimsby Reserve | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
617
Sút cầu môn
35
Tấn công
7895
Tấn công nguy hiểm
3869
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mansfield Town Reserve (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Salford City Reserves (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mansfield Town Reserve (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mansfield Town Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 4.30 | 3.00 | 0.82 | 3.50 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.10 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.65 | 2.70 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.95 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 4.10 | 2.38 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.08 | 1.00 | 5.00 | 0.82 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.20 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.58 | 3.13 | 0.84 | 5.00 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.40 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.45 | 0.77 | 3.75 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 4.17 | 2.83 | 0.86 | 3.75 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.52 ↑ | 1.21 ↓ | 5.16 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.40 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.40 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.69 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.20 ↓ | 5.87 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.40 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.