Kết quả bóng đá trận Manly Utd (W) vs Illawarra Stingrays (W), 14:00 ngày 09/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 09/08/2026
Manly Utd (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Illawarra Stingrays (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Manly Utd (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = Manly Utd (W) · Khách = Illawarra Stingrays (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manly Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Bảng xếp hạng
Manly Utd (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 41 | 35 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 13 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 20 | 22 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Illawarra Stingrays (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 7 | 15 | 21 | 46 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 5 | 7 | 7 | 15 | 8 | 14 |
| Sân khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 31 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Manly Utd (W) 5 (33%)Hòa 2 (13%)Illawarra Stingrays (W) 8 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/05/25 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 10/06/24 | Illawarra Stingrays (W) | 4-1 (1-1) | Manly Utd (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/03/24 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-2) | Illawarra Stingrays (W) | 0 | 2.75 | B |
| 18/06/23 | Manly Utd (W) | 0-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | 0 | 3 | H |
| 19/03/23 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-1) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | Manly Utd (W) | 0-2 (0-1) | Illawarra Stingrays (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 19/06/22 | Illawarra Stingrays (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | +1 | 3.5 | B |
| 13/06/21 | Manly Utd (W) | 0-1 (0-1) | Illawarra Stingrays (W) | - | - | B |
| 06/09/20 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-3) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/07/19 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 22/04/19 | Manly Utd (W) | 3-1 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | -1 | 4 | T |
| 24/06/18 | Illawarra Stingrays (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/04/18 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-2) | Illawarra Stingrays (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Manly Utd (W)
HBTBTHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | UNSW FC (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | -1 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | WS Wanderers B (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Manly Utd (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 3 | T |
| 05/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Manly Utd (W) | 2-2 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | +1 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | +0.25 | 3 | H |
| 27/05/26 | WS Wanderers B (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Manly Utd (W) | 3-1 (2-1) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Bulls Academy (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | -0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Manly Utd (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Illawarra Stingrays (W)
BBHBHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 6-1 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | +0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (0-0) | NWS Spirit (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Bulls Academy (W) | 4-1 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | University of Sydney (W) | -0.75 | 3 | H |
| 28/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-3 (1-2) | UNSW FC (W) | -2 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | WS Wanderers B (W) | 1-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -1.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Maca Searle (W) | 2-1 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-0 (1-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 2-2 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (1-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | NWS Spirit (W) | 0-2 (0-1) | Illawarra Stingrays (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | University of Sydney (W) | 6-2 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
82
Tấn công
6155
Tấn công nguy hiểm
7664
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
812
Quả ném biên
3845
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B8T8 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manly Utd (W) (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Illawarra Stingrays (W) (27 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manly Utd (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Illawarra Stingrays (W) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manly Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.30 | 1.03 | 3.00 | 0.76 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.30 ↑ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 61.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.85 | 4.70 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.10 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.84 ↑ | 72.13 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.85 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.00 | 4.50 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.66 | 4.35 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.86 ↑ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.06 | 4.88 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.70 | 4.20 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | 0.75 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.56 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.21 | 5.39 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.23 ↑ | 15.03 ↑ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.33 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.69 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.44 ↑ | 16.00 ↑ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 8.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manly Utd (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Illawarra Stingrays (W) | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).