Kết quả bóng đá trận Manisa BB Spor vs Bodrumspor, 01:30 ngày 31/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 31/08/2026
Manisa BB Spor 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bodrumspor
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Manisa BB Spor | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Pedro Brazao Teixeira ▼ Adem Turk | |
| 63' ⇄ | ▲ Ruben Providence ▼ Enes Koc | |
| ▲ Osman Kahraman ▼ Yusuf Talum | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kerem Kayaarasi ▼ Ali Habesoglu | |
| 84' ⇄ | ▲ Ege Arslan ▼ Boran Baskan | |
| ▲ Ahmet Sen ▼ Yassin Benrahou | 86' ⇄ | |
| ▲ Noha Lemina ▼ Alenis Vargas | 86' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Kartal Cengizer ▼ Ege Bilsel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 10 | 7 |
| Điểm | 2 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Manisa BB Spor · Khách = Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manisa BB Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 14 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 12 (23%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Manisa BB Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Bodrumspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Manisa BB Spor 3 (27%)Hòa 3 (27%)Bodrumspor 5 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | -1 | 2.75 | T |
| 28/09/25 | Manisa BB Spor | 0-4 (0-1) | Bodrumspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/24 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-0) | Bodrumspor | 0 | 2.25 | B |
| 05/11/23 | Bodrumspor | 2-0 (1-0) | Manisa BB Spor | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/23 | Manisa BB Spor | 2-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | T |
| 18/09/22 | Bodrumspor | 1-1 (1-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/08/18 | Bodrumspor | 1-1 (1-0) | Manisa BB Spor | - | - | H |
| 09/04/17 | Manisa BB Spor | 0-2 (0-1) | Bodrumspor | - | - | B |
| 27/11/16 | Bodrumspor | 2-2 (2-0) | Manisa BB Spor | - | - | H |
| 07/02/16 | Bodrumspor | 4-0 (2-0) | Manisa BB Spor | - | - | B |
| 19/09/15 | Manisa BB Spor | 1-0 (1-0) | Bodrumspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Manisa BB Spor
HTTTBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Sivasspor | 2-2 (2-1) | Manisa BB Spor | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (3-0) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Manisa BB Spor | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Manisa BB Spor | 5-0 (2-0) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Adana Demirspor | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +2.75 | 4 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Amedspor | 2-0 (0-0) | Manisa BB Spor | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Erzurumspor FK | 8-1 (5-0) | Manisa BB Spor | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | -1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (1-1) | Boluspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-0 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 3 | H |
| 25/01/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bodrumspor
HHBBTTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Istanbulspor | 2-2 (2-0) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bodrumspor | 0-2 (0-2) | Bursaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bodrumspor | 1-0 (0-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Amedspor | 1-1 (0-0) | Bodrumspor | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bodrumspor | 1-1 (0-1) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-1) | Bodrumspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Bodrumspor | +0.25 | 3 | T |
| 17/03/26 | Bodrumspor | 2-0 (2-0) | Boluspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Hatayspor | 1-3 (0-0) | Bodrumspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | +1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Manisa BB Spor
Bodrumspor
1Vedat Karakus5Christophe Herelle6Atakan Cankaya22Kadir Kaan Yurdakul27Yasin Gureler60CBirama Toure7Yusuf Talum20Yassin Benrahou23Julien Anziani70Alenis Vargas9Cheikne Sylla1Diogo Sousa34CAli Aytemur68Ismail Tarim75Emre Kaplan77Bersan Yavuzay20Yusuf Sertkaya11Ege Bilsel25Adem Turk70Enes Koc82Boran Baskan7Ali Habesoglu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vedat Karakus6.9
- 5Christophe Herelle8.1
- 6Atakan Cankaya7.2
- 7Yusuf Talum▼ Rời sân 81'6.7
- 9Cheikne Sylla5.7
- 20Yassin Benrahou▼ Rời sân 86'6.2
- 22Kadir Kaan Yurdakul7.1
- 23Julien Anziani7
- 27Yasin Gureler7.5
- 60Birama Toure C7.1
- 70Alenis Vargas▼ Rời sân 86'6.5
Khách · 4141
- 1Diogo Sousa6.8
- 7Ali Habesoglu▼ Rời sân 84'5.4
- 11Ege Bilsel▼ Rời sân 90+5'6.4
- 20Yusuf Sertkaya6.8
- 25Adem Turk▼ Rời sân 63'6.3
- 34Ali Aytemur C6.8
- 68Ismail Tarim7.3
- 70Enes Koc▼ Rời sân 63'5.9
- 75Emre Kaplan7.6
- 77Bersan Yavuzay7.4
- 82Boran Baskan▼ Rời sân 84'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
138
Sút cầu môn
22
Tấn công
10190
Tấn công nguy hiểm
4831
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
498384
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
713
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.960.2
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manisa BB Spor (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Bodrumspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manisa BB Spor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Bodrumspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manisa BB Spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Christophe Herelle Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 59/61 | 3 | |||
| 27Yasin Gureler Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 35/41 | 3 | |||
| 6Atakan Cankaya Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 81/90 | 1 | |||
| 60Birama Toure Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 59/66 | 0 | |||
| 22Kadir Kaan Yurdakul Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 39/46 | 5 | |||
| 23Julien Anziani Tiền vệ | 7 | 1/0 | 42/47 | 2 | |||
| 1Vedat Karakus Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/42 | 0 | |||
| 7Yusuf Talum Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 27/29 | 1 | |||
| 70Alenis Vargas Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 8/12 | 2 | |||
| 20Yassin Benrahou Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 30/40 | 1 | |||
| 9Cheikne Sylla Tiền đạo | 5.7 | 2/1 | 9/14 | 0 | |||
| 11Noha Lemina (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Osman Kahraman (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 25Ahmet Sen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Bodrumspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Emre Kaplan Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 32/40 | 2 | |||
| 77Bersan Yavuzay Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 31/33 | 6 | |||
| 68Ismail Tarim Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 48/57 | 2 | |||
| 34Ali Aytemur Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/55 | 2 | |||
| 1Diogo Sousa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/38 | 0 | |||
| 20Yusuf Sertkaya Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 39/41 | 2 | |||
| 11Ege Bilsel Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 21/30 | 3 | |||
| 25Adem Turk Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 82Boran Baskan Tiền vệ | 6 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 70Enes Koc | 5.9 | 2/1 | 11/12 | 2 | |||
| 7Ali Habesoglu Tiền đạo | 5.4 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 10Pedro Brazao Teixeira (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 80Ruben Providence (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Ege Arslan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Kerem Kayaarasi (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manisa BB Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Taner Taskin | HLV | Burhan Eser |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.25 | 2.95 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.31 | 0.87 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 12.42 ↑ | 1.04 ↓ | 14.67 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.96 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.86 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.07 | 2.79 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.24 | 2.44 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.70 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.36 | 3.74 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.19 ↑ | 1.14 ↓ | 10.84 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.29 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.