Kết quả bóng đá trận Mandalskameratene vs Brodd, 20:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 08/08/2026
Mandalskameratene 2 Kết thúc HT 0-0 1
Brodd
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Mandalskameratene | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Felix Taraldset | |
| Berglund D. 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| Marius Hagen 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 23 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Mandalskameratene · Khách = Brodd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mandalskameratene | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Mandalskameratene
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 40 | 32 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 22 | 22 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 19 | - | - |
Brodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 36 | 32 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 22 | 16 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 16 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Mandalskameratene 4 (67%)Hòa 0 (0%)Brodd 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Brodd | 1-3 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 14/09/24 | Brodd | 1-0 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 20/05/24 | Mandalskameratene | 1-2 (1-1) | Brodd | - | - | B |
| 14/08/21 | Brodd | 0-5 (0-4) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 31/08/19 | Mandalskameratene | 4-1 (0-0) | Brodd | - | - | T |
| 08/06/19 | Brodd | 3-6 (2-4) | Mandalskameratene | -1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Mandalskameratene
BTHTTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Viking B | 4-0 (2-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 25/07/26 | Mandalskameratene | 8-3 (4-2) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Brodd | 1-3 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 31/05/26 | Stabaek B | 8-4 (4-2) | Mandalskameratene | +0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Mandalskameratene | 0-0 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | +1.25 | 4 | T |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 18/04/26 | Mandalskameratene | 1-1 (1-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 12/04/26 | Odd Grenland 2 | 1-7 (1-4) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | B |
| 22/02/26 | Mandalskameratene | 0-5 (0-5) | FK Arendal | - | - | B |
| 01/03/25 | FK Jerv B | 1-6 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 15/02/25 | Vindbjart | 1-1 (1-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 08/02/25 | Mandalskameratene | 1-5 (0-0) | Donn | - | - | B |
| 31/01/25 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 27/10/24 | Fram Larvik | 3-3 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brodd
HTTHBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Brodd | 2-2 (2-1) | Stabaek B | - | - | H |
| 26/07/26 | Akra | 1-4 (0-1) | Brodd | - | - | T |
| 28/06/26 | Brodd | 4-0 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 19/06/26 | Hinna | 3-3 (2-1) | Brodd | 0 | 4 | H |
| 13/06/26 | Brodd | 1-3 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 31/05/26 | Viking B | 4-1 (3-0) | Brodd | -0.5 | 4 | B |
| 26/05/26 | Brodd | 2-1 (1-1) | Odd Grenland 2 | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Stabaek B | 1-2 (1-0) | Brodd | -0.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Brodd | 4-1 (3-1) | Vag | - | - | T |
| 02/05/26 | Staal Jorpeland | 3-2 (0-2) | Brodd | - | - | B |
| 25/04/26 | Brodd | 1-3 (1-1) | Varhaug | - | - | B |
| 18/04/26 | Brodd | 2-1 (0-1) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Vindbjart | 2-0 (0-0) | Brodd | - | - | B |
| 06/04/26 | Brodd | 3-4 (1-2) | Madla IL | +0.25 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | Hinna | 1-2 (1-0) | Brodd | - | - | T |
| 26/10/25 | Hinna | 3-4 (2-1) | Brodd | - | - | T |
| 19/10/25 | Brodd | 5-5 (2-3) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 11/10/25 | Stord IL | 2-4 (2-0) | Brodd | - | - | T |
| 06/10/25 | Brodd | 0-1 (0-1) | Viking B | +0.25 | 4 | B |
| 27/09/25 | Sola | 3-2 (0-1) | Brodd | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mandalskameratene (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Brodd (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mandalskameratene (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Brodd (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mandalskameratene | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-7-1 | Thành lập | |
| Mandal Idrettspark | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mandal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.23 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.78 | 3.95 | 3.23 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mandalskameratene | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Brodd | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).