Kết quả bóng đá trận Manchester United (W) vs Sheffield United (W), 01:00 ngày 24/09/2026
Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:00 ngày 24/09/2026
Manchester United (W) 10 Kết thúc HT 5-0 1
Sheffield United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Manchester United (W) | Phút | |
| 13' | Reavill J. | |
| Maya Le Tissier 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Maya Le Tissier 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Rebeca Bernal (Kiến tạo: Jess simpson) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Rebeca Bernal (Kiến tạo: Jess simpson) 4 - 0 ⚽ | 20' | |
| Mared Griffiths (Kiến tạo: Lea Schuller) 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| Schuller L. 6 - 0 ⚽ | 35' | |
| Toone E. (Kiến tạo: Mared Griffiths) 7 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 5-0 | ||
| Schuller L. (Kiến tạo: Jess simpson) 8 - 0 ⚽ | 53' | |
| Rebeca Bernal (Kiến tạo: Ella Ann Toone) 9 - 0 ⚽ | 55' | |
| Jess simpson 10 - 0 ⚽ | 58' | |
| Mared Griffiths 11 - 0 ⚽ | 60' | |
| 73' | ⚽ 11 - 1 Andrews A. (Kiến tạo: Lucy Jane Quinn) | |
| Mared Griffiths (Kiến tạo: Elisabeth Terland) 12 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 10-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 15 | 15 | 39 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = Manchester United (W) · Khách = Sheffield United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
160
Thẻ vàng
01
Sút bóng
286
Sút cầu môn
184
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
35
Việt vị
32
Cứu thua
01
Quả ném biên
2116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sheffield United (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manchester United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.70 | 23.00 | 0.85 | 3.75 | 0.77 | 0.79 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 | 7.20 ↓ | 25.00 ↑ | 1.00 ↑ | 11.50 | 0.60 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.04 | 10.70 | 24.00 | 0.88 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.90 ↑ | 11.50 | 0.36 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.50 | 12.00 | 0.62 | 3.50 | 0.72 | 0.62 | 3.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.59 ↓ | 11.00 | 0.54 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 9.30 | 14.00 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.84 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↓ | 30.00 ↑ | 2.00 ↑ | 11.50 | 0.32 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 12.00 | 22.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↓ | 35.00 ↑ | 3.40 ↑ | 11.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.06 | 9.30 | 14.00 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.84 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↓ | 30.00 ↑ | 2.00 ↑ | 11.50 | 0.32 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.04 | 8.50 | 15.00 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.89 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.56 ↑ | 11.50 | 0.34 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 6.80 | 17.50 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 32.00 ↑ | 2.27 ↑ | 11.50 | 0.30 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 10.00 | 19.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 9.00 | 22.00 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 3.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.85 ↑ | 11.50 | 0.34 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 9.60 | 19.50 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 2.75 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.25 ↑ | 11.50 | 0.34 ↓ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.50 | 23.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.85 ↑ | 11.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.