Kết quả bóng đá trận Manchester United (W) vs Liverpool (W), 19:30 ngày 03/10/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 19:30 ngày 03/10/2026
Manchester United (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Liverpool (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Manchester United (W) | Phút | |
| Zigiotti Olme J. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = Manchester United (W) · Khách = Liverpool (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Manchester United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Liverpool (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
24
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
134150
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
16
Việt vị
10
Cứu thua
30
Quả ném biên
86
Chuyền dài
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Liverpool (W) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manchester United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.31 | 2.63 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.48 ↑ | 2.75 ↑ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.90 ↑ | 7.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.73 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 15.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.08 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.85 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.75 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.89 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 48.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.