Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Paris Saint Germain (PSG), 22:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 08/08/2026
Manchester United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Tường thuật trực tiếp
Manchester United
Paris Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân phải) — vào lưới
2'
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Mbaye 0-1, kiến tạo: Pedro Fernández Sarmiento
3'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ayden Heaven
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Ilya Zabarnyi (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Mbeumo 1-1, kiến tạo: Amad Diallo Traore
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Quentin Ndjantou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shea Lacey (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jack Fletcher (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Fletcher (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shea Lacey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester United | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Ibrahim Mbaye(Assists:Pedro Fernández Sarmiento) (Kiến tạo: Pedro Fernández Sarmiento) | |
| Ayden Heaven | 16' | |
| Bryan Mbeumo(Assists:Amad Diallo Traore) (Kiến tạo: Amad Diallo Traore) 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 2 | 9 | 8 | 15 |
Chủ = Manchester United · Khách = Paris Saint Germain (PSG)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Manchester United 2 (40%)Hòa 0 (0%)Paris Saint Germain (PSG) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/20 | Manchester United | 1-3 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/10/20 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-1) | Manchester United | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/19 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (1-2) | Manchester United | -1 | 3 | T |
| 13/02/19 | Manchester United | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/15 | Manchester United | 0-2 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Manchester United
TTBTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | +1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Arsenal | 2-3 (1-1) | Manchester United | -1.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Manchester United | 2-0 (0-0) | Manchester City | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
BHBTTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
146
Sút cầu môn
73
Tấn công
7983
Tấn công nguy hiểm
4225
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
419602
TL chuyền bóng thành công
86%91%
Phạm lỗi
127
Việt vị
21
Cứu thua
25
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.68
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1970 |
| Old Trafford | Sân nhà | Parc des Princes |
| 76180 | Sức chứa | 48712 |
| Michael Carrick | HLV | Luis Enrique Martinez Garcia |
| Manchester | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.71 | 2.69 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.90 ↑ | 3.15 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.90 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.10 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.73 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.90 ↓ | 2.95 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 5.00 | 5.20 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 4.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.73 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.85 | 2.61 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.53 | 2.59 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.89 | 2.77 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.62 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.85 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.72 | 3.11 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.13 ↓ | 9.79 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.32 | 3.65 | 2.32 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.65 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.37 | 2.32 | 0.87 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 6.68 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manchester United | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Paris Saint Germain (PSG) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).