Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Leeds United, 01:30 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 13/08/2026
Manchester United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Leeds United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Old Trafford Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester United
Leeds United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Zirkzee (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Zirkzee 1-0, kiến tạo: Bryan Mbeumo
🎯 Dứt điểm - Joshua Zirkzee (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joshua Zirkzee (đánh đầu) — bị chặn
29'
⚽ BÀN THẮNG - Brenden Aaronson 1-1, kiến tạo: Daniel James
29'
🎯 Dứt điểm - Brenden Aaronson (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Jaka Bijol (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Tynan Thompson, ra Patrick Dorgu
🔁 Thay người: vào Toby Collyer, ra Andrey Santos
🔁 Thay người: vào Daniel Armer, ra Ayden Heaven
46'
🔁 Thay người: vào Alex Cairns, ra James Trafford
46'
🔁 Thay người: vào James Justin, ra Rhys Chadwick-Chaplin
46'
🔁 Thay người: vào Noah Okafor, ra Daniel James
46'
🔁 Thay người: vào Harry Wilson, ra Brenden Aaronson
46'
🔁 Thay người: vào Dominic Calvert-Lewin, ra Lukas Nmecha
46'
🔁 Thay người: vào Degnand Wilfried Gnonto, ra Jayden Bogle
46'
🔁 Thay người: vào Alfie Cresswell, ra Tarik Muharemovic
46'
🔁 Thay người: vào Joe Rodon, ra Jaka Bijol
46'
🔁 Thay người: vào Anton Stach, ra Sean Longstaff
46'
🔁 Thay người: vào Ethan Ampadu, ra Ao Tanaka
52'
🎯 Dứt điểm - Harry Wilson (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Alfie Cresswell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Noussair Mazraoui, ra Diogo Dalot
🔁 Thay người: vào Bruno Fernandes, ra Bryan Mbeumo
🔁 Thay người: vào Jack Fletcher, ra Amad Diallo Traore
🔁 Thay người: vào Youri Tielemans, ra Jack Fletcher
🔁 Thay người: vào Luke Shaw, ra Harry Amass
🔁 Thay người: vào Dermot Mee, ra Senne Lammens
🔁 Thay người: vào Matheus Cunha, ra Joshua Zirkzee
69'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tynan Thompson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Alfie Cresswell (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - James Justin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Harry Wilson (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Harry Wilson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jack Fletcher (chân trái) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester United | Phút | |
| Joshua Zirkzee(Assists:Bryan Mbeumo) (Kiến tạo: Bryan Mbeumo) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Brenden Aaronson(Assists:Daniel James) (Kiến tạo: Daniel James) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Tynan Thompson ▼ Patrick Dorgu | 46' ⇄ | |
| ▲ Toby Collyer ▼ Andrey Santos | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Armer ▼ Ayden Heaven | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Alex Cairns ▼ James Trafford | |
| 46' ⇄ | ▲ James Justin ▼ Rhys Chadwick-Chaplin | |
| 46' ⇄ | ▲ Noah Okafor ▼ Daniel James | |
| 46' ⇄ | ▲ Harry Wilson ▼ Brenden Aaronson | |
| 46' ⇄ | ▲ Dominic Calvert-Lewin ▼ Lukas Nmecha | |
| 46' ⇄ | ▲ Degnand Wilfried Gnonto ▼ Jayden Bogle | |
| 46' ⇄ | ▲ Alfie Cresswell ▼ Tarik Muharemovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Joe Rodon ▼ Jaka Bijol | |
| 46' ⇄ | ▲ Anton Stach ▼ Sean Longstaff | |
| 46' ⇄ | ▲ Ethan Ampadu ▼ Ao Tanaka | |
| ▲ Noussair Mazraoui ▼ Diogo Dalot | 60' ⇄ | |
| ▲ Bruno Fernandes ▼ Bryan Mbeumo | 60' ⇄ | |
| ▲ Jack Fletcher ▼ Amad Diallo Traore | 61' ⇄ | |
| ▲ Youri Tielemans ▼ Jack Fletcher | 61' ⇄ | |
| ▲ Luke Shaw ▼ Harry Amass | 61' ⇄ | |
| ▲ Dermot Mee ▼ Senne Lammens | 61' ⇄ | |
| ▲ Matheus Cunha ▼ Joshua Zirkzee | 61' ⇄ | |
| ▲ Youri Tielemans ▼ Tyler Fletcher | 61' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Manchester United · Khách = Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Manchester United 10 (50%)Hòa 7 (35%)Leeds United 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 04/01/26 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Manchester United | 0-0 (0-0) | Leeds United | +0.75 | 3 | H |
| 12/07/23 | Manchester United | 2-0 (0-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/02/23 | Leeds United | 0-2 (0-0) | Manchester United | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/23 | Manchester United | 2-2 (0-1) | Leeds United | +1.25 | 3 | H |
| 20/02/22 | Leeds United | 2-4 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/08/21 | Manchester United | 5-1 (1-0) | Leeds United | +1 | 3 | T |
| 25/04/21 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 20/12/20 | Manchester United | 6-2 (4-1) | Leeds United | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/19 | Manchester United | 4-0 (2-0) | Leeds United | +1.25 | 3 | T |
| 21/09/11 | Leeds United | 0-3 (0-3) | Manchester United | +1 | 3 | T |
| 03/01/10 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Leeds United | +1.75 | 2.75 | B |
| 21/02/04 | Manchester United | 1-1 (0-0) | Leeds United | - | - | H |
| 29/10/03 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Manchester United | - | - | H |
| 18/10/03 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Manchester United | - | - | T |
| 06/03/03 | Manchester United | 2-1 (1-0) | Leeds United | - | - | T |
| 14/09/02 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Manchester United | - | - | B |
| 30/03/02 | Leeds United | 3-4 (1-3) | Manchester United | - | - | T |
| 27/10/01 | Manchester United | 1-1 (0-0) | Leeds United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Manchester United
HTTBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | +1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Arsenal | 2-3 (1-1) | Manchester United | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Leeds United
TTTBBTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | T |
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-1) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | -1 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Sunderland A.F.C | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Aston Villa | 1-1 (0-1) | Leeds United | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Manchester United
Leeds United
1Senne Lammens2Diogo Dalot15Leny Yoro26Ayden Heaven41Harry Amass17Andrey Santos39Tyler Fletcher11Joshua Zirkzee13Patrick Dorgu16Amad Diallo Traore19Bryan Mbeumo1James Trafford5Tarik Muharemovic15Jaka Bijol33Sebastiaan Bornauw2Jayden Bogle8Sean Longstaff22Ao Tanaka47Rhys Chadwick-Chaplin7Daniel James11Brenden Aaronson47Rhys Chadwick-Chaplin14Lukas Nmecha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Senne Lammens▼ Rời sân 61'7
- 2Diogo Dalot▼ Rời sân 60'6.5
- 11Joshua Zirkzee⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 13Patrick Dorgu▼ Rời sân 46'6.9
- 15Leny Yoro6.8
- 16Amad Diallo Traore▼ Rời sân 61'6.7
- 17Andrey Santos▼ Rời sân 46'6.5
- 19Bryan Mbeumo🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 26Ayden Heaven▼ Rời sân 46'6.7
- 39Tyler Fletcher▼ Rời sân 61'
- 41Harry Amass▼ Rời sân 61'6.5
Khách · 3421
- 1James Trafford▼ Rời sân 46'7
- 2Jayden Bogle▼ Rời sân 46'6.5
- 5Tarik Muharemovic▼ Rời sân 46'6.8
- 7Daniel James🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 8Sean Longstaff▼ Rời sân 46'7.2
- 11Brenden Aaronson⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 14Lukas Nmecha▼ Rời sân 46'6.5
- 15Jaka Bijol▼ Rời sân 46'6.9
- 22Ao Tanaka▼ Rời sân 46'6.5
- 33Sebastiaan Bornauw6.1
- 47Rhys Chadwick-Chaplin▼ Rời sân 46'
- 47Rhys Chadwick-Chaplin▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
45
Tấn công
12085
Tấn công nguy hiểm
5633
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
585416
TL chuyền bóng thành công
90%86%
Phạm lỗi
127
Việt vị
10
Cứu thua
43
Tắc bóng
510
Quả ném biên
1120
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.172.02
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Leeds United (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Joshua Zirkzee Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 34/37 | 0 | ||
| 19Bryan Mbeumo Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 21/29 | 1 | ||
| 1Senne Lammens Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 13Patrick Dorgu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 15Leny Yoro Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 66/73 | 2 | |||
| 16Amad Diallo Traore Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 23/26 | 0 | |||
| 26Ayden Heaven Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 33/33 | 2 | |||
| 2Diogo Dalot Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 36/37 | 0 | |||
| 17Andrey Santos Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 41Harry Amass Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 4 | |||
| 3Noussair Mazraoui (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 45Dermot Mee (dự bị) Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 18Youri Tielemans (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 23Luke Shaw (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 43Toby Collyer (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 33/33 | 2 | |||
| 69Daniel Armer (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 29/29 | 0 | |||
| 10Matheus Cunha (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 27Tynan Thompson (dự bị) | 6.5 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 8Bruno Fernandes (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 22/27 | 1 | |||
| 38Jack Fletcher (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 55/57 | 1 |
Leeds United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Brenden Aaronson Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/13 | 1 | ||
| 7Daniel James Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/0 | 8/9 | 0 | ||
| 8Sean Longstaff Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 23/25 | 4 | |||
| 1James Trafford Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 15Jaka Bijol Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/35 | 1 | |||
| 5Tarik Muharemovic Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 28/30 | 2 | |||
| 22Ao Tanaka Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 14Lukas Nmecha Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 2Jayden Bogle Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 47Rhys Chadwick-Chaplin | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 33Sebastiaan Bornauw Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 45/51 | 1 | |||
| 4Ethan Ampadu (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 21/23 | 6 | |||
| 29Degnand Wilfried Gnonto (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 0/0 | 17/22 | 5 | |||
| 6Joe Rodon (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 19Noah Okafor (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Anton Stach (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 9Dominic Calvert-Lewin (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Alex Cairns (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 50Alfie Cresswell (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 24/25 | 0 | |||
| 24James Justin (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 7/12 | 3 | |||
| 17Harry Wilson (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1904 |
| Old Trafford | Sân nhà | Elland Road Stadium |
| 76180 | Sức chứa | 39457 |
| Michael Carrick | HLV | Daniel Farke |
| Manchester | Khu vực | Leeds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.86 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.65 | 3.25 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.80 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.97 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.54 ↑ | 1.14 ↓ | 13.62 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.97 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.73 ↓ | 4.20 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.92 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.64 | 3.12 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.10 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.57 | 3.41 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.17 ↓ | 11.33 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.40 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.99 | 3.51 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.38 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.06 ↓ | 19.90 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.75 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manchester United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Leeds United | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).