Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Ipswich Town, 22:30 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Anh · 22:30 ngày 30/08/2026
Manchester United 5 Kết thúc HT 1-1 2
Ipswich Town
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Old Trafford Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester United
Ipswich Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Craig Pawson
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Dara O Shea (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Daizen Maeda (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Leif Davis 0-1, kiến tạo: Issahaku Fataw
29'
🎯 Dứt điểm - Leif Davis (chân trái) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Leif Davis (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Sasa Lukic (chân phải) — bị chặn
33'
🟨 Thẻ vàng - Sasa Lukic
37'
🟨 Thẻ vàng - Issahaku Fataw
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Fernandes 1-1, kiến tạo: Matheus Cunha
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lisandro Martinez (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Chuba Akpom, ra Emersonn Correia da Silva
50'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Greaves (chân phải) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jacob Greaves 2-1
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (đánh đầu) — bị chặn
60'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Greaves
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Fernandes 3-1
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Exequiel Palacios, ra Marcelino Nunez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Fernandes 4-1
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Guemissongui Ouattara, ra Sasa Lukic
73'
🔁 Thay người: vào Darnell Furlong, ra Daizen Maeda
🔁 Thay người: vào Noussair Mazraoui, ra Luke Shaw
🔁 Thay người: vào Leny Yoro, ra Diogo Dalot
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Andrey Santos, ra Kobbie Mainoo
🔁 Thay người: vào Patrick Dorgu, ra Marcus Rashford
🔁 Thay người: vào Benjamin Sesko, ra Matheus Cunha
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Mbeumo 5-1, kiến tạo: Bruno Fernandes
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Kasey McAteer, ra Issahaku Fataw
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Chuba Akpom 5-2, kiến tạo: Julio Cesar Enciso
90+1'
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bryan Mbeumo
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Manchester United | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Leif Davis(Assists:Issahaku Fataw) (Kiến tạo: Issahaku Fataw) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Davis L. (Kiến tạo: Issahaku Fataw) | |
| 33' | Sasa Lukic | |
| 37' | Issahaku Fataw | |
| Bruno Fernandes(Assists:Matheus Cunha) (Kiến tạo: Matheus Cunha) 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Chuba Akpom ▼ Emersonn Correia da Silva | |
| Jacob Greaves 1 - 3 ⚽ | 56' | |
| 60' | Jacob Greaves | |
| Bruno Fernandes 2 - 3 ⚽ | 61' | |
| 62' ⇄ | ▲ Exequiel Palacios ▼ Marcelino Nunez | |
| Bruno Fernandes 3 - 3 ⚽ | 68' | |
| 73' ⇄ | ▲ Guemissongui Ouattara ▼ Sasa Lukic | |
| 73' ⇄ | ▲ Darnell Furlong ▼ Daizen Maeda | |
| ▲ Noussair Mazraoui ▼ Luke Shaw | 73' ⇄ | |
| ▲ Leny Yoro ▼ Diogo Dalot | 74' ⇄ | |
| ▲ Andrey Santos ▼ Kobbie Mainoo | 80' ⇄ | |
| ▲ Patrick Dorgu ▼ Marcus Rashford | 80' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Sesko ▼ Matheus Cunha | 80' ⇄ | |
| Bryan Mbeumo(Assists:Bruno Fernandes) (Kiến tạo: Bruno Fernandes) 4 - 3 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Kasey McAteer ▼ Issahaku Fataw | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 4 Chuba Akpom(Assists:Julio Cesar Enciso) (Kiến tạo: Julio Cesar Enciso) | |
| Bryan Mbeumo | 90+3' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 18 |
Chủ = Manchester United · Khách = Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Manchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Ipswich Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 50 | 2 |
| Sân khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Manchester United 5 (71%)Hòa 2 (29%)Ipswich Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/25 | Manchester United | 3-2 (2-2) | Ipswich Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/11/24 | Ipswich Town | 1-1 (1-1) | Manchester United | +0.75 | 3 | H |
| 24/09/15 | Manchester United | 3-0 (1-0) | Ipswich Town | +1.5 | 3 | T |
| 27/04/02 | Ipswich Town | 0-1 (0-1) | Manchester United | - | - | T |
| 22/09/01 | Manchester United | 4-0 (2-0) | Ipswich Town | - | - | T |
| 23/12/00 | Manchester United | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | - | - | T |
| 23/08/00 | Ipswich Town | 1-1 (1-1) | Manchester United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Manchester United
BBHHTTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hull City | 2-0 (2-0) | Manchester United | +1.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Manchester United | 2-4 (1-1) | AC Milan | +0.5 | 3 | B |
| 13/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Leeds United | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | +1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Ipswich Town
TTTTTTBBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Ipswich Town | 3-1 (0-0) | Leicester City | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Ipswich Town | 2-1 (1-1) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Union Berlin | 2-4 (1-3) | Ipswich Town | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Le Havre | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ipswich Town | 1-2 (0-1) | Osasuna | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Ipswich Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Norwich City | 0-2 (0-2) | Ipswich Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | +1.75 | 3 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Manchester United
Ipswich Town
1Senne Lammens2Diogo Dalot5Harry Maguire6Lisandro Martinez23Luke Shaw18Youri Tielemans37Kobbie Mainoo8CBruno Fernandes9Marcus Rashford19Bryan Mbeumo10Matheus Cunha37Kjell Scherpen3Leif Davis6Issa Diop24Jacob Greaves26CDara O Shea23Sasa Lukic32Marcelino Nunez7Issahaku Fataw10Julio Cesar Enciso38Daizen Maeda19Emersonn Correia da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Senne Lammens7.6
- 2Diogo Dalot▼ Rời sân 74'6.8
- 5Harry Maguire6.6
- 6Lisandro Martinez6.5
- 8Bruno Fernandes C⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 82'10
- 9Marcus Rashford▼ Rời sân 80'6.9
- 10Matheus Cunha🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 80'7
- 18Youri Tielemans8.1
- 19Bryan Mbeumo⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'8
- 23Luke Shaw▼ Rời sân 73'7
- 37Kobbie Mainoo▼ Rời sân 80'7.8
Khách · 4231
- 3Leif Davis⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29'6.5
- 6Issa Diop7.1
- 7Issahaku Fataw🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 10Julio Cesar Enciso🎯 Kiến tạo 90+1'7
- 19Emersonn Correia da Silva▼ Rời sân 46'6.2
- 23Sasa Lukic🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 24Jacob Greaves⚽ Phản lưới 56' · 🟨 Thẻ vàng 60'4.9
- 26Dara O Shea C5
- 32Marcelino Nunez▼ Rời sân 62'6
- 37Kjell Scherpen8.5
- 38Daizen Maeda▼ Rời sân 73'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
339
Sút cầu môn
115
Tấn công
10780
Tấn công nguy hiểm
6326
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
121
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
546359
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
712
Việt vị
01
Cứu thua
36
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1120
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2412
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.542.03
Cơ hội rõ rệt
74
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manchester United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Ipswich Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Youri Tielemans Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 3/2 | 64/70 | 4 | |||
| 19Bryan Mbeumo Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 5/1 | 23/25 | 3 | 🟨 | |
| 37Kobbie Mainoo Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 3/0 | 46/51 | 5 | |||
| 1Senne Lammens Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 23Luke Shaw Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 40/45 | 6 | |||
| 10Matheus Cunha Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 20/21 | 0 | ||
| 9Marcus Rashford Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 4/2 | 24/31 | 3 | |||
| 2Diogo Dalot Hậu vệ phải | 6.8 | 4/1 | 26/29 | 1 | |||
| 5Harry Maguire Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 38/41 | 4 | |||
| 6Lisandro Martinez Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 78/87 | 0 | |||
| 8Bruno Fernandes Tiền vệ tấn công | 10 | 3 | 1 | 8/3 | 54/63 | 2 | |
| 17Andrey Santos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 3 | |||
| 30Benjamin Sesko (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 13Patrick Dorgu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 5/6 | 1 | |||
| 3Noussair Mazraoui (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 15Leny Yoro (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 2 |
Ipswich Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Kjell Scherpen Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 22/35 | 0 | |||
| 6Issa Diop Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/43 | 1 | |||
| 10Julio Cesar Enciso Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 3/1 | 21/25 | 1 | ||
| 23Sasa Lukic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 32/38 | 4 | 🟨 | ||
| 3Leif Davis Hậu vệ trái | 6.5 | 1 | 2/2 | 16/21 | 1 | ||
| 7Issahaku Fataw Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 10/15 | 1 | 🟨 | |
| 38Daizen Maeda Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 19Emersonn Correia da Silva Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Marcelino Nunez Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 26Dara O Shea Trung vệ | 5 | 1/0 | 28/32 | 0 | |||
| 24Jacob Greaves Trung vệ | 4.9 | 0/0 | 42/45 | 1 | 🟨 | ||
| 29Chuba Akpom (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 25Exequiel Palacios (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 20Kasey McAteer (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 42Guemissongui Ouattara (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 2Darnell Furlong (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1878 |
| Old Trafford | Sân nhà | Portman Road |
| 76180 | Sức chứa | 30311 |
| Michael Carrick | HLV | Gary ONeil |
| Manchester | Khu vực | Ipswich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.35 | 4.70 | 6.30 | 1.26 ↑ | 6.50 | 0.52 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.10 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 7.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.60 | 7.60 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.94 ↑ | 100.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 5.00 | 6.70 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.44 | 6.40 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.13 ↓ | 7.80 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.70 | 6.65 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.90 ↑ | 111.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 5.00 | 4.50 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.28 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.92 | 7.11 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.84 ↑ | 28.70 ↑ | 4.28 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.00 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.82 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.75 | 0.04 ↓ | 3.10 ↑ | 3.25 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.75 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.83 | 7.90 | 0.67 | 2.50 | 1.41 | 1.14 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.42 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↓ | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.50 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manchester United | +1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ipswich Town | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).