Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Ipswich Town, 22:30 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Anh · 22:30 ngày 30/08/2026
Manchester United
5 Kết thúc HT 1-1 2
Ipswich Town
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Old Trafford Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Manchester UnitedIpswich Town
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Craig Pawson
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân trái) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — chệch khung thành
20'
23'
🚩 Việt vị
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Dara O Shea (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Daizen Maeda (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — chệch khung thành
27'
29'
BÀN THẮNG - Leif Davis 0-1, kiến tạo: Issahaku Fataw
29'
🎯 Dứt điểm - Leif Davis (chân trái) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Leif Davis (chân trái) — bị cản phá
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Sasa Lukic (chân phải) — bị chặn
33'
🟨 Thẻ vàng - Sasa Lukic
37'
🟨 Thẻ vàng - Issahaku Fataw
Phạt góc
38'
BÀN THẮNG - Bruno Fernandes 1-1, kiến tạo: Matheus Cunha
40'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân phải) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Martinez (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Chuba Akpom, ra Emersonn Correia da Silva
50'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân phải) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Youri Tielemans (chân phải) — bị cản phá
54'
55'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Greaves (chân phải) Own — vào lưới球
56'
BÀN THẮNG - Own Goal - Jacob Greaves 2-1
56'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (đánh đầu) — bị chặn
56'
60'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Greaves
BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Fernandes 3-1
61'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — vào lưới
61'
62'
🔁 Thay người: vào Exequiel Palacios, ra Marcelino Nunez
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
BÀN THẮNG - Bruno Fernandes 4-1
68'
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
70'
72'
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Guemissongui Ouattara, ra Sasa Lukic
73'
🔁 Thay người: vào Darnell Furlong, ra Daizen Maeda
🔁 Thay người: vào Noussair Mazraoui, ra Luke Shaw
73'
🔁 Thay người: vào Leny Yoro, ra Diogo Dalot
74'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Andrey Santos, ra Kobbie Mainoo
80'
🔁 Thay người: vào Patrick Dorgu, ra Marcus Rashford
80'
🔁 Thay người: vào Benjamin Sesko, ra Matheus Cunha
80'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
BÀN THẮNG - Bryan Mbeumo 5-1, kiến tạo: Bruno Fernandes
82'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — vào lưới
82'
83'
🔁 Thay người: vào Kasey McAteer, ra Issahaku Fataw
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (đánh đầu) — bị cản phá
86'
90+1'
BÀN THẮNG - Chuba Akpom 5-2, kiến tạo: Julio Cesar Enciso
90+1'
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Enciso (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bryan Mbeumo
90+3'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
Phạt góc
90+8'
Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

Manchester United Phút Ipswich Town
29' 0 - 1 Leif Davis(Assists:Issahaku Fataw) (Kiến tạo: Issahaku Fataw)
29' 0 - 2 Davis L. (Kiến tạo: Issahaku Fataw)
33' Sasa Lukic
37' Issahaku Fataw
Bruno Fernandes(Assists:Matheus Cunha) (Kiến tạo: Matheus Cunha) 1 - 2 40'
HT 1-1
46' ▲ Chuba Akpom ▼ Emersonn Correia da Silva
Jacob Greaves 1 - 3 56'
60' Jacob Greaves
Bruno Fernandes 2 - 3 61'
62' ▲ Exequiel Palacios ▼ Marcelino Nunez
Bruno Fernandes 3 - 3 68'
73' ▲ Guemissongui Ouattara ▼ Sasa Lukic
73' ▲ Darnell Furlong ▼ Daizen Maeda
▲ Noussair Mazraoui ▼ Luke Shaw73'
▲ Leny Yoro ▼ Diogo Dalot74'
▲ Andrey Santos ▼ Kobbie Mainoo80'
▲ Patrick Dorgu ▼ Marcus Rashford80'
▲ Benjamin Sesko ▼ Matheus Cunha80'
Bryan Mbeumo(Assists:Bruno Fernandes) (Kiến tạo: Bruno Fernandes) 4 - 3 82'
83' ▲ Kasey McAteer ▼ Issahaku Fataw
90+1' 4 - 4 Chuba Akpom(Assists:Julio Cesar Enciso) (Kiến tạo: Julio Cesar Enciso)
Bryan Mbeumo 90+3'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 00 30
Bại 22 44
Ghi bàn 75 1918
Mất bàn 88 1616
Điểm 33 1218

Chủ = Manchester United · Khách = Ipswich Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester United (8)Hiệp 1 / Cả trậnIpswich Town (10)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (13%)Hòa/Thắng4 (40%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Manchester United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210154312
Sân nhà11005235
Sân khách100102018
6 gần6222119--

Ipswich Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46231588047842
Sân nhà2314814317502
Sân khách239773730347
6 gần6600155--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Manchester United 5 (71%)Hòa 2 (29%)Ipswich Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR27/02/25Manchester United3-2 (2-2)Ipswich Town5-6+1.252.75T
ENG PR24/11/24Ipswich Town1-1 (1-1)Manchester United4-3+0.753H
ENG LC24/09/15Manchester United3-0 (1-0)Ipswich Town3-3+1.53T
ENG PR27/04/02Ipswich Town0-1 (0-1)Manchester United---T
ENG PR22/09/01Manchester United4-0 (2-0)Ipswich Town---T
ENG PR23/12/00Manchester United2-0 (2-0)Ipswich Town---T
ENG PR23/08/00Ipswich Town1-1 (1-1)Manchester United---H

Thành tích gần đây — Manchester United

BBHHTTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Hull City2-0 (2-0)Manchester United1-6+1.252.75B
INT CF15/08/26Manchester United2-4 (1-1)AC Milan4-2+0.53B
INT CF13/08/26Manchester United1-1 (1-1)Leeds United8-0+0.253H
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+0.253.5H
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2+0.253T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6+1.253.5T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H

Thành tích gần đây — Ipswich Town

TTTTTTBBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Ipswich Town3-1 (0-0)Leicester City5-3+0.752.75T
ENG PR22/08/26Ipswich Town2-1 (1-1)Sunderland A.F.C3-502.5T
INT CF15/08/26Union Berlin2-4 (1-3)Ipswich Town3-6+0.253T
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6+0.252.75T
INT CF05/08/26Ipswich Town1-0 (0-0)Le Havre3-3+0.52.75T
INT CF01/08/26Wycombe Wanderers1-2 (0-0)Ipswich Town---T
INT CF01/08/26Oxford United2-0 (0-0)Ipswich Town7-4+0.252.75B
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3+0.252.75B
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2+1.53T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9-0.252.75H
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6+0.52.5H
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4+0.752.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3+0.52.75H
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7+0.52.5B
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1+0.252.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4+0.752.5T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8+0.752.5H
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4+1.753T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9+0.52.25H
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2+12.75H

Đội hình

Manchester UnitedIpswich Town
1Senne Lammens2Diogo Dalot5Harry Maguire6Lisandro Martinez23Luke Shaw18Youri Tielemans37Kobbie Mainoo8CBruno Fernandes9Marcus Rashford19Bryan Mbeumo10Matheus Cunha37Kjell Scherpen3Leif Davis6Issa Diop24Jacob Greaves26CDara O Shea23Sasa Lukic32Marcelino Nunez7Issahaku Fataw10Julio Cesar Enciso38Daizen Maeda19Emersonn Correia da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
33
9
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
107
80
Tấn công nguy hiểm
63
26
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
12
1
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
546
359
TL chuyền bóng thành công
89%
83%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
11
20
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
24
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.54
2.03
Cơ hội rõ rệt
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester United (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manchester United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Ipswich Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Manchester UnitedIpswich Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Manchester UnitedIpswich Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
75
Thắng 1
56
Hòa
31
Thua 1
22
Thua 2+
Manchester UnitedIpswich Town

Manchester United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Youri Tielemans
Tiền vệ trung tâm
8.13/264/704
19Bryan Mbeumo
Tiền đạo cánh phải
815/123/253🟨
37Kobbie Mainoo
Tiền vệ trung tâm
7.83/046/515
1Senne Lammens
Thủ môn
7.60/017/190
23Luke Shaw
Hậu vệ trái
70/040/456
10Matheus Cunha
Trung phong
712/120/210
9Marcus Rashford
Tiền đạo cánh trái
6.94/224/313
2Diogo Dalot
Hậu vệ phải
6.84/126/291
5Harry Maguire
Trung vệ
6.61/038/414
6Lisandro Martinez
Trung vệ
6.51/078/870
8Bruno Fernandes
Tiền vệ tấn công
10318/354/632
17Andrey Santos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/013/143
30Benjamin Sesko (dự bị)
Trung phong
6.50/05/70
13Patrick Dorgu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/15/61
3Noussair Mazraoui (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/019/200
15Leny Yoro (dự bị)
Trung vệ
6.30/016/172

Ipswich Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Kjell Scherpen
Thủ môn
8.50/022/350
6Issa Diop
Trung vệ
7.10/043/431
10Julio Cesar Enciso
Tiền vệ tấn công
713/121/251
23Sasa Lukic
Tiền vệ trung tâm
6.61/032/384🟨
3Leif Davis
Hậu vệ trái
6.512/216/211
7Issahaku Fataw
Tiền đạo cánh phải
6.410/010/151🟨
38Daizen Maeda
Tiền đạo cánh trái
6.21/110/111
19Emersonn Correia da Silva
Trung phong
6.20/01/20
32Marcelino Nunez
Tiền vệ trung tâm
60/022/281
26Dara O Shea
Trung vệ
51/028/320
24Jacob Greaves
Trung vệ
4.90/042/451🟨
29Chuba Akpom (dự bị)
Trung phong
7.311/14/60
25Exequiel Palacios (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/025/313
20Kasey McAteer (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/03/30
42Guemissongui Ouattara (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/011/120
2Darnell Furlong (dự bị)
Hậu vệ phải
60/09/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manchester United Thông tin Ipswich Town
1878 Thành lập 1878
Old Trafford Sân nhà Portman Road
76180 Sức chứa 30311
Michael Carrick HLV Gary ONeil
Manchester Khu vực Ipswich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.706.300.983.000.820.911.250.93
Live1.354.706.301.26 ↑6.500.52 ↓1.22 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.404.607.100.792.751.030.941.250.86
Live1.02 ↓201.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑7.500.13 ↓2.00 ↑0.250.36 ↓
VcbetSớm1.404.607.001.003.000.800.911.250.89
Live1.01 ↓61.00 ↑23.00 ↑2.75 ↑6.500.26 ↓0.43 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm1.454.506.000.832.751.031.011.250.87
Live1.01 ↓19.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑7.500.06 ↓3.84 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.434.607.750.572.501.351.151.500.65
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑5.00 ↑7.500.09 ↓0.90 ↓1.500.85 ↑
10BETSớm1.414.607.600.923.000.82---
Live1.01 ↓14.94 ↑100.00 ↑4.80 ↑7.500.10 ↓---
12betSớm1.454.506.000.832.751.031.011.250.87
Live1.01 ↓19.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑7.500.07 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.455.006.701.013.000.850.951.250.93
Live1.01 ↓23.00 ↑56.00 ↑6.66 ↑7.500.04 ↓5.55 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.384.446.401.033.000.850.951.250.95
Live1.65 ↑3.13 ↓7.80 ↑5.55 ↑7.500.10 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.464.706.650.822.751.041.001.250.88
Live1.01 ↓19.90 ↑111.00 ↑5.25 ↑7.500.09 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.404.606.500.572.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm1.535.004.500.943.000.830.881.000.88
Live1.01 ↓27.00 ↑126.00 ↑8.28 ↑7.500.05 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.384.927.110.983.000.830.851.250.97
Live1.15 ↓6.84 ↑28.70 ↑4.28 ↑7.500.18 ↓0.28 ↓0.002.86 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.757.001.103.250.650.821.250.95
Live1.00 ↓17.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑7.750.04 ↓3.10 ↑3.250.20 ↓
BwinSớm1.434.806.750.582.501.25---
Live1.01 ↓201.00 ↑451.00 ↑0.90 ↑5.500.80 ↓---
1xBetSớm1.474.837.900.672.501.411.141.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑4.42 ↑7.500.18 ↓0.26 ↓0.003.29 ↑
SNAISớm1.405.007.00------
Live1.42 ↑4.75 ↓7.00------
Bet 365Sớm1.404.507.501.003.000.850.851.251.00
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑3.65 ↑7.500.19 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.404.407.000.602.501.300.921.250.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑7.500.13 ↓0.95 ↑1.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Manchester United+1 1/4001
Ipswich Town-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).