Kết quả bóng đá trận Manchester United vs AC Milan, 21:45 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:45 ngày 15/08/2026
Manchester United
2 Kết thúc HT 1-1 4
AC Milan
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Manchester UnitedAC Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — bị cản phá
1'
⛳ Phạt góc
2'
⚽ BÀN THẮNG - Harry Maguire 1-0, kiến tạo: Bruno Fernandes
2'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (đánh đầu) — vào lưới
2'
⛳ Phạt góc
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — bị cản phá
11'
🟨 Thẻ vàng - Pervis Josue Estupinan Tenorio
15'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
25'
30'
🎯 Dứt điểm - Ardon Jashari (chân trái) — chệch khung thành
37'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Chimerenka Chukwueze 1-1, kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
37'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị cản phá
42'
🥅 Phạt đền
42'
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Patrick Dorgu
48'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Dorgu 2-1
51'
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân phải) — vào lưới
51'
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Alphadjo Cisse 2-2, kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
60'
🔁 Thay người: vào Davide Bartesaghi, ra Pervis Josue Estupinan Tenorio
60'
🔁 Thay người: vào Luka Modric, ra Ardon Jashari
60'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Alphadjo Cisse
60'
🔁 Thay người: vào Mario Gila, ra Filippo Terracciano
🔁 Thay người: vào Marcus Rashford, ra Patrick Dorgu
61'
🔁 Thay người: vào Lisandro Martinez, ra Ayden Heaven
61'
🔁 Thay người: vào Bryan Mbeumo, ra Matheus Cunha
61'
🔁 Thay người: vào Kobbie Mainoo, ra Andrey Santos
61'
🔁 Thay người: vào Shea Lacey, ra Amad Diallo Traore
61'
🔁 Thay người: vào Diogo Dalot, ra Noussair Mazraoui
61'
68'
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Matias Ramos 2-3, kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
68'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — vào lưới
72'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Loftus Cheek 2-4, kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — chệch khung thành
74'
75'
🔁 Thay người: vào Francesco Camarda, ra Goncalo Matias Ramos
76'
🔁 Thay người: vào Samuele Ricci, ra Yunus Musah
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — bị chặn
79'
84'
🔁 Thay người: vào Sankhoun Diawara, ra Starhinja Pavlovic
84'
🔁 Thay người: vào Christian Comotto, ra Ruben Loftus Cheek
84'
🔁 Thay người: vào Valeri Vladimirov, ra Koni De Winter
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
89'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Christian Comotto (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Francesco Camarda (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)

Diễn biến trận đấu

Manchester United Phút AC Milan
Harry Maguire(Assists:Bruno Fernandes) (Kiến tạo: Bruno Fernandes) 1 - 0 ⚽2'
11' Pervis Josue Estupinan Tenorio
37'⚽ 1 - 1 Samuel Chimerenka Chukwueze(Assists:Goncalo Matias Ramos) (Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos)
Bruno Fernandes ❌ Đá hỏng penalty42'
HT 1-1
Patrick Dorgu 48'
Patrick Dorgu 2 - 1 ⚽51'
57'⚽ 2 - 2 Alphadjo Cisse(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze) (Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze)
60' ⇄▲ Davide Bartesaghi ▼ Pervis Josue Estupinan Tenorio
60' ⇄▲ Luka Modric ▼ Ardon Jashari
60' ⇄▲ Alexis Saelemaekers ▼ Alphadjo Cisse
60' ⇄▲ Mario Gila ▼ Filippo Terracciano
▲ Marcus Rashford ▼ Patrick Dorgu61' ⇄
▲ Lisandro Martinez ▼ Ayden Heaven61' ⇄
▲ Bryan Mbeumo ▼ Matheus Cunha61' ⇄
▲ Kobbie Mainoo ▼ Andrey Santos61' ⇄
▲ Shea Lacey ▼ Amad Diallo Traore61' ⇄
▲ Diogo Dalot ▼ Noussair Mazraoui61' ⇄
68'⚽ 2 - 3 Goncalo Matias Ramos(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze) (Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze)
71'⚽ 2 - 4 Ruben Loftus Cheek(Assists:Goncalo Matias Ramos) (Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos)
75' ⇄▲ Francesco Camarda ▼ Goncalo Matias Ramos
76' ⇄▲ Samuele Ricci ▼ Yunus Musah
84' ⇄▲ Sankhoun Diawara ▼ Starhinja Pavlovic
84' ⇄▲ Christian Comotto ▼ Ruben Loftus Cheek
84' ⇄▲ Valeri Vladimirov ▼ Koni De Winter
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 10 42
Bại 21 44
Ghi bàn 34 1614
Mất bàn 53 1814
Điểm 16 1014

Chủ = Manchester United · Khách = AC Milan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester United (11)Hiệp 1 / Cả trậnAC Milan (7)
1 (9%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (43%)
4 (36%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (18%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Manchester United 4 (36%)Hòa 4 (36%)AC Milan 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL19/03/21AC Milan0-1 (0-0)Manchester United4-4+0.52.25T
UEFA EL12/03/21Manchester United1-1 (0-0)AC Milan4-3+0.52.5H
ICC03/08/19Manchester United2-2 (1-1)AC Milan1-2+0.752.75H
ICC26/07/18AC Milan1-1 (1-1)Manchester United3-7+0.252.75H
UEFA CL11/03/10Manchester United4-0 (1-0)AC Milan-+12.5T
UEFA CL17/02/10AC Milan2-3 (1-1)Manchester United-02.25T
UEFA CL03/05/07AC Milan3-0 (2-0)Manchester United--0.252.25B
UEFA CL25/04/07Manchester United3-2 (1-2)AC Milan-+0.252T
UEFA CL09/03/05AC Milan1-0 (0-0)Manchester United--0.252B
UEFA CL24/02/05Manchester United0-1 (0-0)AC Milan-+0.252B
INT CF01/08/04Manchester United1-1 (0-0)AC Milan---H

Thành tích gần đây — Manchester United

HHTTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Manchester United1-1 (1-1)Leeds United8-0+0.253H
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+0.253.5H
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2+0.253T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6+1.253.5T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0+0.752.75T
ENG PR01/02/26Manchester United3-2 (1-0)Fulham3-7+0.752.75T

Thành tích gần đây — AC Milan

BHHBTBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2-0.253.25B
INT CF05/08/26AC Milan1-1 (0-0)Inter Milan2-5-0.252.75H
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5+1.52.75B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4+0.752.5T
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2+0.52.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3+0.752.75B
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D119/04/26Verona0-1 (0-1)AC Milan6-1+0.752.25T
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3+1.252.75B
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25B
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6+1.252.75T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10+0.52.25B
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6-0.252.5T
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7+12.5T
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2+1.252.5B
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4+0.252.5H
ITA D114/02/26Pisa1-2 (0-1)AC Milan3-1+12.5T
ITA D104/02/26Bologna0-3 (0-2)AC Milan5-0+0.252.5T
ITA D126/01/26AS Roma1-1 (0-0)AC Milan5-302.25H

Đội hình

Manchester UnitedAC Milan
1Senne Lammens3Noussair Mazraoui5Harry Maguire23Luke Shaw26Ayden Heaven17Andrey Santos18Youri Tielemans8CBruno Fernandes13Patrick Dorgu16Amad Diallo Traore10Matheus Cunha96Lorenzo Torriani5Koni De Winter31CStarhinja Pavlovic42Filippo Terracciano2Pervis Josue Estupinan Tenorio21Samuel Chimerenka Chukwueze30Ardon Jashari80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse9Goncalo Matias Ramos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
59
68
Tấn công nguy hiểm
33
32
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
363
573
TL chuyền bóng thành công
83%
91%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
9
7
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
14
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.78
3.21
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester United (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Manchester UnitedAC Milan

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
11
B/B
Manchester UnitedAC Milan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
85
Thắng 1
55
Hòa
35
Thua 1
03
Thua 2+
Manchester UnitedAC Milan

Thông tin đội bóng

Manchester United Thông tin AC Milan
1878 Thành lập 1899-12-16
Old Trafford Sân nhà San Siro
76180 Sức chứa 85000
Michael Carrick HLV Rúben Amorim
Manchester Khu vực Milan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.703.500.933.000.790.760.501.02
Live1.52 ↓4.10 ↑4.45 ↑1.35 ↑6.500.35 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.754.104.100.883.000.900.830.750.94
Live126.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓4.30 ↑6.500.09 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.903.603.400.863.000.820.890.500.82
Live61.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.97 ↑6.500.35 ↓0.48 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.743.653.700.913.000.910.960.750.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑6.500.05 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.834.103.351.303.500.500.850.500.80
Live65.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑6.500.08 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.824.103.350.793.000.89---
Live100.00 ↑12.78 ↑1.01 ↓1.91 ↑6.500.40 ↓---
12betSớm1.743.653.700.913.000.910.960.750.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.03 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.923.603.100.973.000.830.920.500.90
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑6.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.723.543.580.953.000.851.020.750.80
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑6.500.08 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.903.693.330.933.000.830.900.500.88
Live61.00 ↑13.10 ↑1.01 ↓6.65 ↑6.500.03 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.833.503.500.572.501.25---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.893.903.350.933.000.800.870.500.85
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑6.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.813.633.530.833.000.910.810.500.93
Live10.05 ↑3.44 ↓1.44 ↓2.85 ↑6.500.25 ↓0.43 ↓0.001.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.793.653.301.133.250.630.660.251.12
Live100.00 ↑15.50 ↑1.00 ↓3.95 ↑6.750.12 ↓0.47 ↓-2.001.52 ↑
BwinSớm1.803.503.500.552.501.25---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.68 ↑6.500.98 ↓---
1xBetSớm1.863.893.181.293.500.520.460.001.46
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑6.500.34 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.300.853.000.950.830.500.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑6.500.25 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.913.403.300.572.501.250.670.501.10
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.08 ↓0.55 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Manchester United+1/2100
AC Milan-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).