Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Sunderland A.F.C, 20:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 20/09/2026
Manchester City 5 Kết thúc HT 3-2 3
Sunderland A.F.C
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Etihad Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Manchester City | Phút | |
| 8' | D.Methalie | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Fernandez E. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | ⚽ 2 - 1 Brobbey B. (Kiến tạo: Enzo Le Fee) | |
| Cherki R. (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 3 - 1 ⚽ | 29' | |
| 4 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 3-2 | ||
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 27 | 14 |
Chủ = Manchester City · Khách = Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Manchester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 7 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 2 |
Sunderland A.F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 19 |
Đội hình
Manchester City
Sunderland A.F.C
1Donnarumma G.3Dias R.6Guehi M.24Gvardiol J.27Matheus Nunes5Anderson E.17Fernandez E.7Ndiaye I.10Cherki R.42Semenyo A.9Haaland E.22Roefs R.4Danso K.5Ballard D.6D.Methalie20Mukiele N.27Sadiki N.34Xhaka G.10Angulo N.12Meunier T.28Le Fee E.9Brobbey B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Donnarumma G.
- 3Dias R.
- 5Anderson E.
- 6Guehi M.
- 7Ndiaye I.
- 9Haaland E.
- 10Cherki R.⚽ Ghi bàn 29'
- 17Fernandez E.⚽ Ghi bàn 9'
- 24Gvardiol J.
- 27Matheus Nunes
- 42Semenyo A.🎯 Kiến tạo 29'
Khách · 4231
- 4Danso K.
- 5Ballard D.
- 6D.Methalie🟨 Thẻ vàng 8'
- 9Brobbey B.⚽ Ghi bàn 12'
- 10Angulo N.
- 12Meunier T.
- 20Mukiele N.
- 22Roefs R.
- 27Sadiki N.
- 28Le Fee E.🎯 Kiến tạo 12'
- 34Xhaka G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
157152
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
26
Quả ném biên
52
Chuyền dài
511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester City (26 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Sunderland A.F.C (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manchester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | 1879 |
| Etihad Stadium | Sân nhà | Stadium of Light |
| 47805 | Sức chứa | 49000 |
| Enzo Maresca | HLV | Regis Le Bris |
| Manchester | Khu vực | Sunderland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.60 | 9.50 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.25 ↓ | 8.80 ↓ | 1.28 ↑ | 8.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.80 | 10.50 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.50 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.35 ↑ | 8.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.40 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.40 ↑ | 53.00 ↑ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 11.00 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.67 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.30 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 6.00 | 10.00 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.30 ↑ | 36.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.40 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 0.98 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 32.00 ↑ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.75 | 10.50 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.70 ↓ | 7.75 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.83 | 14.10 | 1.37 | 3.50 | 0.68 | 0.76 | 1.50 | 1.24 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.42 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.