Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Atletico Madrid, 18:00 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 09/08/2026
Manchester City
Sắp đá --:--:--
Atletico Madrid
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 10 21
Bại 02 04
Ghi bàn 56 3318
Mất bàn 28 917
Điểm 73 2616

Chủ = Manchester City · Khách = Atletico Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester City (8)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Madrid (47)
4 (50%)Thắng/Thắng13 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (6%)
3 (38%)Hòa/Thắng12 (26%)
1 (13%)Hòa/Hòa5 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
0 (0%)Bại/Bại6 (13%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Manchester City 1 (33%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 1 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/23Manchester City1-2 (0-0)Atletico Madrid6-3+1.253B
UEFA CL14/04/22Atletico Madrid0-0 (0-0)Manchester City2-4+0.52.5H
UEFA CL06/04/22Manchester City1-0 (0-0)Atletico Madrid9-0+1.252.75T

Thành tích gần đây — Manchester City

THBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26K-League All Stars1-3 (1-3)Manchester City2-3+1.54.25T
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3+0.253.25H
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4+1.253.25B
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4+0.52.5T
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4+1.753.25T
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2+1.53.25T
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9+0.752.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3+23.25T
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11+1.753.25T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5+0.52.75T
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203T
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2+0.753T
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3-0.252.5T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6+1.253.25B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15+13.25H
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003B
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9+0.53T
ENG PR05/03/26Manchester City2-2 (1-0)Nottingham Forest6-1+1.253H
ENG PR01/03/26Leeds United0-1 (0-1)Manchester City5-3+12.75T

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

BTBTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2-0.253B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1-0.52.75B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75B
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3+12T
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2+0.752.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester City (16 trận)
Ghi 3.19 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
43
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Manchester CityAtletico Madrid

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Manchester CityAtletico Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
54
Thắng 1
52
Hòa
29
Thua 1
11
Thua 2+
Manchester CityAtletico Madrid

Thông tin đội bóng

Manchester City Thông tin Atletico Madrid
1880 Thành lập 1903-4-26
Etihad Stadium Sân nhà Civitas Metropolitano
47805 Sức chứa 54960
Enzo Maresca HLV Diego Pablo Simeone
Manchester Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.503.080.742.750.980.950.500.83
Live1.64 ↓4.00 ↑3.80 ↑0.90 ↑3.250.82 ↓0.84 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.983.803.200.792.751.000.920.500.83
Live1.77 ↓4.20 ↑3.70 ↑0.96 ↑3.250.82 ↓0.90 ↓0.750.86 ↑
VcbetSớm2.383.602.500.823.000.850.790.000.92
Live1.70 ↓4.00 ↑3.90 ↑0.92 ↑3.250.82 ↓0.90 ↑0.750.81 ↓
Mansion88Sớm1.803.753.350.873.000.950.880.500.96
Live1.71 ↓3.85 ↑3.65 ↑0.94 ↑3.250.88 ↓0.95 ↑0.750.89 ↓
InterwettenSớm2.403.552.500.602.501.101.300.500.50
Live1.80 ↓3.85 ↑3.55 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.413.702.500.782.750.93---
Live1.80 ↓4.10 ↑3.70 ↑0.91 ↑3.250.79 ↓---
12betSớm1.873.603.250.903.000.920.880.500.96
Live1.71 ↓3.85 ↑3.65 ↑0.94 ↑3.250.88 ↓0.95 ↑0.750.89 ↓
CrownSớm1.913.603.150.792.750.970.910.500.85
Live1.68 ↓3.95 ↑3.65 ↑0.87 ↑3.250.93 ↓0.85 ↓0.750.97 ↑
SbobetSớm1.963.363.191.023.000.800.960.500.88
Live1.73 ↓3.65 ↑3.73 ↑1.04 ↑3.250.78 ↓0.98 ↑0.750.86 ↓
WewbetSớm1.993.583.150.772.750.990.990.500.79
Live1.72 ↓4.02 ↑3.77 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.92 ↓0.750.90 ↑
LadbrokesSớm2.373.502.450.552.501.30---
Live1.75 ↓3.75 ↑3.60 ↑0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.003.803.251.003.000.760.950.500.82
Live1.74 ↓4.20 ↑3.90 ↑0.94 ↓3.250.82 ↑0.92 ↓0.750.84 ↑
PinnacleSớm2.333.412.710.822.750.971.050.250.76
Live1.70 ↓4.10 ↑3.66 ↑0.92 ↑3.250.84 ↓0.89 ↓0.750.86 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.753.501.013.250.711.050.750.74
Live1.57 ↓4.00 ↑4.00 ↑0.87 ↓3.250.83 ↑0.84 ↓0.750.92 ↑
BwinSớm2.353.502.450.552.501.25---
Live1.75 ↓3.75 ↑3.60 ↑1.15 ↑3.500.62 ↓---
1xBetSớm2.433.752.671.293.500.630.830.000.98
Live1.84 ↓4.39 ↑3.93 ↑1.00 ↓3.250.90 ↑0.63 ↓0.251.42 ↑
SNAISớm2.003.753.15------
Live2.003.753.15------
Bet 365Sớm2.353.602.450.832.750.980.850.000.95
Live1.70 ↓4.20 ↑3.50 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.95 ↑0.750.85 ↓
William HillSớm2.383.602.500.652.501.150.760.250.94
Live1.80 ↓3.80 ↑3.30 ↑1.15 ↑3.500.62 ↓0.83 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.