Kết quả bóng đá trận Manchester City vs AFC Bournemouth, 20:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 23/08/2026
Manchester City
2 Kết thúc HT 0-1 1
AFC Bournemouth
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Etihad Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Manchester CityAFC Bournemouth
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jarred Gillett
🎯 Dứt điểm - Rico Lewis (chân phải) — bị cản phá
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Nico OReilly (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
8'
14'
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
26'
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Tavernier 0-1, kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
26'
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — chệch khung thành
44'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Evanilson de Lima Barbosa
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Marc Guehi (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
53'
🔁 Thay người: vào Matheus Luiz Nunes, ra Rico Lewis
57'
🔁 Thay người: vào Mathis Ryan Cherki, ra Nico OReilly
63'
🔁 Thay người: vào Mateo Kovacic, ra Elliot Anderson
63'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — chệch khung thành
72'
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Jebbison, ra Francisco Evanilson de Lima Barbosa
75'
🔁 Thay người: vào Alex Toth, ra Justin Kluivert
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân phải) — bị cản phá
75'
75'
🔁 Thay người: vào Tyler Adams, ra Lewis Cook
🟨 Thẻ vàng - Phil Foden
78'
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel Jebbison (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jack Grealish, ra Phil Foden
82'
⚽ BÀN THẮNG - Marc Guehi 1-1, kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
84'
🎯 Dứt điểm - Marc Guehi (đánh đầu) — vào lưới
84'
⛳ Phạt góc
84'
85'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Silva
🚩 Việt vị
88'
89'
🔁 Thay người: vào Ben Doak, ra Rayan Vitor
⚽ BÀN THẮNG - Josko Gvardiol 2-1, kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
90+1'
🎯 Dứt điểm - Josko Gvardiol (chân phải) — vào lưới
90+1'
VAR Decision - Goal awarded - Josko Gvardiol
90+2'
90+4'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Manchester City Phút AFC Bournemouth
26'⚽ 0 - 1 Marcus Tavernier(Assists:Francisco Evanilson de Lima Barbosa) (Kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa)
45+1' Francisco Evanilson de Lima Barbosa
HT 0-1
▲ Matheus Luiz Nunes ▼ Rico Lewis57' ⇄
▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Nico OReilly63' ⇄
▲ Mateo Kovacic ▼ Elliot Anderson63' ⇄
75' ⇄▲ Daniel Jebbison ▼ Francisco Evanilson de Lima Barbosa
75' ⇄▲ Alex Toth ▼ Justin Kluivert
75' ⇄▲ Tyler Adams ▼ Lewis Cook
Phil Foden 78'
▲ Jack Grealish ▼ Phil Foden82' ⇄
Marc Guehi(Assists:Mathis Ryan Cherki) (Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki) 1 - 1 ⚽84'
85' Antonio Silva
89' ⇄▲ Ben Doak ▼ Rayan Vitor
2 - 1 ⚽90'
Josko Gvardiol(Assists:Mathis Ryan Cherki) (Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki) 3 - 1 ⚽90+1'
Josko Gvardiol(Reason:Goal awarded) 📺 VAR90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 01 14
Bại 01 13
Ghi bàn 114 2525
Mất bàn 34 1115
Điểm 94 2513

Chủ = Manchester City · Khách = AFC Bournemouth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester City (9)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Bournemouth (12)
4 (44%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
2 (22%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Manchester City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5500135151
Sân nhà33008491
Sân khách22005162
6 gần622299--

AFC Bournemouth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng503268317
Sân nhà302134214
Sân khách201134117
6 gần63212310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manchester City 18 (90%)Hòa 1 (5%)AFC Bournemouth 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG PR02/11/25Manchester City3-1 (2-1)AFC Bournemouth9-4+1.253T
ENG PR21/05/25Manchester City3-1 (2-0)AFC Bournemouth3-1+13T
ENG FAC30/03/25AFC Bournemouth1-2 (1-0)Manchester City2-4+0.53.25T
ENG PR02/11/24AFC Bournemouth2-1 (1-0)Manchester City3-10+13B
ENG PR25/02/24AFC Bournemouth0-1 (0-1)Manchester City3-8+13.25T
ENG PR04/11/23Manchester City6-1 (3-0)AFC Bournemouth12-1+2.253.5T
ENG PR26/02/23AFC Bournemouth1-4 (0-3)Manchester City4-6+1.753T
ENG PR13/08/22Manchester City4-0 (3-0)AFC Bournemouth11-1+2.53.5T
ENG LC25/09/20Manchester City2-1 (1-1)AFC Bournemouth7-1+2.253.25T
ENG PR16/07/20Manchester City2-1 (2-0)AFC Bournemouth3-5+2.53.75T
ENG PR25/08/19AFC Bournemouth1-3 (1-2)Manchester City4-5+23.25T
ENG PR02/03/19AFC Bournemouth0-1 (0-0)Manchester City0-14+1.753.25T
ENG PR01/12/18Manchester City3-1 (1-1)AFC Bournemouth8-4+2.53.75T
ENG PR23/12/17Manchester City4-0 (1-0)AFC Bournemouth4-6+2.53.5T
ENG PR26/08/17AFC Bournemouth1-2 (1-1)Manchester City2-5+1.53T
ENG PR14/02/17AFC Bournemouth0-2 (0-1)Manchester City3-7+13T
ENG PR17/09/16Manchester City4-0 (2-0)AFC Bournemouth5-5+1.753.25T
ENG PR02/04/16AFC Bournemouth0-4 (0-3)Manchester City4-4+0.752.75T
ENG PR17/10/15Manchester City5-1 (4-1)AFC Bournemouth1-6+1.753.25T

Thành tích gần đây — Manchester City

BTTHBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FACS16/08/26Arsenal3-0 (2-0)Manchester City2-4-0.252.5B
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5+0.52.75T
INT CF05/08/26K-League All Stars1-3 (1-3)Manchester City2-3+1.54.25T
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3+0.253.25H
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4+1.253.25B
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4+0.52.5T
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4+1.753.25T
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2+1.53.25T
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9+0.752.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3+23.25T
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11+1.753.25T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5+0.52.75T
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203T
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2+0.753T
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3-0.252.5T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6+1.253.25B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15+13.25H
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003B
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9+0.53T

Thành tích gần đây — AFC Bournemouth

BHTTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26FSV Mainz 052-1 (1-1)AFC Bournemouth3-5+0.53B
INT CF09/08/26Real Betis2-2 (0-1)AFC Bournemouth4-303H
INT CF04/08/26AFC Bournemouth10-2 (4-1)Genoa-+13.25T
INT CF30/07/26Augsburg2-5 (0-1)AFC Bournemouth-+0.753.25T
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6-0.753.25H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1+0.752.75T
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1+0.52.75H
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3-0.53.25T
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1-1.252.75T
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8-0.253H
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8+0.52.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3+0.252.75H
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3+0.752.5H
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2-0.252.5T
ENG PR07/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Aston Villa11-402.75H
ENG PR31/01/26Wolves0-2 (0-1)AFC Bournemouth5-6+0.252.75T

Đội hình

Manchester CityAFC Bournemouth
1Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias24Josko Gvardiol45Abdukodir Khusanov82Rico Lewis5Elliot Anderson6Marc Guehi33Nico OReilly42Antoine Semenyo47Phil Foden9Erling Haaland1Djordje Petrovic3Adrien Truffert5James Hill14Antonio Silva15CAdam Smith4Lewis Cook8Alex Scott16Marcus Tavernier19Justin Kluivert37Rayan Vitor9Francisco Evanilson de Lima Barbosa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
121
77
Tấn công nguy hiểm
60
8
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
641
333
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
12
12
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
16
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.36
0.63
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T18 H1 B1
T1 H1 B18
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0
T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester City (24 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
AFC Bournemouth (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Manchester CityAFC Bournemouth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Manchester CityAFC Bournemouth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
44
Thắng 1
410
Hòa
21
Thua 1
20
Thua 2+
Manchester CityAFC Bournemouth

Manchester City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Marc Guehi
Trung vệ
8.312/156/593
1Gianluigi Donnarumma
Thủ môn
80/015/190
24Josko Gvardiol
Trung vệ
7.611/162/724
3Ruben Dias
Trung vệ
7.40/0109/1250
45Abdukodir Khusanov
Trung vệ
70/087/903
9Erling Haaland
Trung phong
6.95/211/160
42Antoine Semenyo
Tiền đạo cánh phải
6.91/131/351
5Elliot Anderson
Tiền vệ trung tâm
6.90/050/574
33Nico OReilly
Hậu vệ trái
6.91/019/211
47Phil Foden
Tiền vệ tấn công
6.72/042/533🟨
82Rico Lewis
Hậu vệ phải
61/123/252
10Mathis Ryan Cherki (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.520/012/130
27Matheus Luiz Nunes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/020/230
8Mateo Kovacic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/027/270
18Jack Grealish (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/61

AFC Bournemouth

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Djordje Petrovic
Thủ môn
7.70/022/390
16Marcus Tavernier
Tiền vệ tấn công
7.512/123/262
19Justin Kluivert
Tiền vệ tấn công
7.21/17/124
8Alex Scott
Tiền vệ trung tâm
70/037/455
9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Trung phong
6.610/010/124🟨
3Adrien Truffert
Hậu vệ trái
6.60/024/282
14Antonio Silva
Trung vệ
6.60/035/380🟨
4Lewis Cook
Tiền vệ trung tâm
6.50/021/273
5James Hill
Trung vệ
6.50/038/451
15Adam Smith
Hậu vệ phải
6.10/012/163
37Rayan Vitor
Tiền đạo cánh phải
6.11/18/151
29Daniel Jebbison (dự bị)
Trung phong
6.81/15/50
12Tyler Adams (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/08/102
27Alex Toth (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/121
11Ben Doak (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manchester City Thông tin AFC Bournemouth
1880 Thành lập 1899
Etihad Stadium Sân nhà Vitality Stadium
47805 Sức chứa 10375
Enzo Maresca HLV Marco Rose
Manchester Khu vực Bournemouth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.755.250.803.251.000.921.250.92
Live1.414.755.251.06 ↑1.500.72 ↓0.98 ↑0.250.84 ↓
EasybetsSớm1.434.805.601.083.500.800.941.250.88
Live9.50 ↑37.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓0.28 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.405.006.000.943.500.850.901.250.89
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓2.10 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.474.605.501.013.500.850.941.250.94
Live5.20 ↑1.24 ↓20.00 ↑2.94 ↑2.500.25 ↓2.08 ↑0.250.40 ↓
InterwettenSớm1.475.255.750.953.500.800.671.001.10
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↑1.001.05 ↓
10BETSớm1.415.006.600.853.500.89---
Live3.78 ↑1.35 ↓15.45 ↑1.88 ↑2.500.37 ↓---
12betSớm1.474.605.501.013.500.850.941.250.94
Live7.70 ↑1.13 ↓28.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.25 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.454.705.100.803.251.000.971.250.85
Live10.50 ↑1.04 ↓31.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓5.55 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.434.535.401.083.500.801.001.250.90
Live4.81 ↑1.28 ↓16.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓4.54 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.465.055.801.003.500.860.941.250.94
Live4.33 ↑1.31 ↓18.50 ↑2.63 ↑2.500.28 ↓1.85 ↑0.250.44 ↓
LadbrokesSớm1.405.256.500.352.502.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.414.806.500.873.500.890.831.250.94
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑5.48 ↑3.500.11 ↓6.99 ↑0.500.08 ↓
PinnacleSớm1.435.015.800.953.500.850.911.250.91
Live5.45 ↑1.24 ↓16.27 ↑3.36 ↑2.500.24 ↓2.51 ↑0.250.33 ↓
HK Jockey ClubSớm1.334.756.000.983.500.730.871.250.89
Live4.35 ↑1.21 ↓14.00 ↑3.40 ↑2.750.15 ↓1.88 ↑0.250.37 ↓
BwinSớm1.415.256.500.873.500.83---
Live1.01 ↓26.00 ↑301.00 ↑0.77 ↓1.500.95 ↑---
1xBetSớm1.515.256.071.023.500.921.011.250.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑2.17 ↑2.500.40 ↓1.52 ↑0.250.58 ↓
SNAISớm1.445.006.50------
Live1.45 ↑4.75 ↓6.50------
Bet 365Sớm1.405.006.500.983.500.880.831.251.03
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑2.500.12 ↓0.20 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.405.006.500.953.500.800.921.250.85
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.93 ↑1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.