Kết quả bóng đá trận Manchester City vs AFC Bournemouth, 20:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 23/08/2026
Manchester City 2 Kết thúc HT 0-1 1
AFC Bournemouth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Etihad Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester City
AFC Bournemouth
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jarred Gillett
🎯 Dứt điểm - Rico Lewis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nico OReilly (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
26'
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Tavernier 0-1, kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
26'
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Marcus Tavernier (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Justin Kluivert (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Evanilson de Lima Barbosa
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marc Guehi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Matheus Luiz Nunes, ra Rico Lewis
🔁 Thay người: vào Mathis Ryan Cherki, ra Nico OReilly
🔁 Thay người: vào Mateo Kovacic, ra Elliot Anderson
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Jebbison, ra Francisco Evanilson de Lima Barbosa
75'
🔁 Thay người: vào Alex Toth, ra Justin Kluivert
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Tyler Adams, ra Lewis Cook
🟨 Thẻ vàng - Phil Foden
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel Jebbison (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jack Grealish, ra Phil Foden
⚽ BÀN THẮNG - Marc Guehi 1-1, kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
🎯 Dứt điểm - Marc Guehi (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Silva
🚩 Việt vị
89'
🔁 Thay người: vào Ben Doak, ra Rayan Vitor
⚽ BÀN THẮNG - Josko Gvardiol 2-1, kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
🎯 Dứt điểm - Josko Gvardiol (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Josko Gvardiol
90+4'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester City | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Marcus Tavernier(Assists:Francisco Evanilson de Lima Barbosa) (Kiến tạo: Francisco Evanilson de Lima Barbosa) | |
| 45+1' | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matheus Luiz Nunes ▼ Rico Lewis | 57' ⇄ | |
| ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Nico OReilly | 63' ⇄ | |
| ▲ Mateo Kovacic ▼ Elliot Anderson | 63' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Jebbison ▼ Francisco Evanilson de Lima Barbosa | |
| 75' ⇄ | ▲ Alex Toth ▼ Justin Kluivert | |
| 75' ⇄ | ▲ Tyler Adams ▼ Lewis Cook | |
| Phil Foden | 78' | |
| ▲ Jack Grealish ▼ Phil Foden | 82' ⇄ | |
| Marc Guehi(Assists:Mathis Ryan Cherki) (Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 85' | Antonio Silva | |
| 89' ⇄ | ▲ Ben Doak ▼ Rayan Vitor | |
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Josko Gvardiol(Assists:Mathis Ryan Cherki) (Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Josko Gvardiol(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 25 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 13 |
Chủ = Manchester City · Khách = AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Manchester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
AFC Bournemouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 23 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Manchester City 18 (90%)Hòa 1 (5%)AFC Bournemouth 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/11/25 | Manchester City | 3-1 (2-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/25 | Manchester City | 3-1 (2-0) | AFC Bournemouth | +1 | 3 | T |
| 30/03/25 | AFC Bournemouth | 1-2 (1-0) | Manchester City | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/11/24 | AFC Bournemouth | 2-1 (1-0) | Manchester City | +1 | 3 | B |
| 25/02/24 | AFC Bournemouth | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | T |
| 04/11/23 | Manchester City | 6-1 (3-0) | AFC Bournemouth | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/02/23 | AFC Bournemouth | 1-4 (0-3) | Manchester City | +1.75 | 3 | T |
| 13/08/22 | Manchester City | 4-0 (3-0) | AFC Bournemouth | +2.5 | 3.5 | T |
| 25/09/20 | Manchester City | 2-1 (1-1) | AFC Bournemouth | +2.25 | 3.25 | T |
| 16/07/20 | Manchester City | 2-1 (2-0) | AFC Bournemouth | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/08/19 | AFC Bournemouth | 1-3 (1-2) | Manchester City | +2 | 3.25 | T |
| 02/03/19 | AFC Bournemouth | 0-1 (0-0) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/12/18 | Manchester City | 3-1 (1-1) | AFC Bournemouth | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/12/17 | Manchester City | 4-0 (1-0) | AFC Bournemouth | +2.5 | 3.5 | T |
| 26/08/17 | AFC Bournemouth | 1-2 (1-1) | Manchester City | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/17 | AFC Bournemouth | 0-2 (0-1) | Manchester City | +1 | 3 | T |
| 17/09/16 | Manchester City | 4-0 (2-0) | AFC Bournemouth | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/04/16 | AFC Bournemouth | 0-4 (0-3) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/10/15 | Manchester City | 5-1 (4-1) | AFC Bournemouth | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Manchester City
BTTHBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | K-League All Stars | 1-3 (1-3) | Manchester City | +1.5 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AFC Bournemouth
BHTTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 04/08/26 | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | +1 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Augsburg | 2-5 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Arsenal | 1-2 (1-1) | AFC Bournemouth | -1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Burnley | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | West Ham United | 0-0 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 11/02/26 | Everton | 1-2 (1-0) | AFC Bournemouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Aston Villa | 0 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Wolves | 0-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Manchester City
AFC Bournemouth
1Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias24Josko Gvardiol45Abdukodir Khusanov82Rico Lewis5Elliot Anderson6Marc Guehi33Nico OReilly42Antoine Semenyo47Phil Foden9Erling Haaland1Djordje Petrovic3Adrien Truffert5James Hill14Antonio Silva15CAdam Smith4Lewis Cook8Alex Scott16Marcus Tavernier19Justin Kluivert37Rayan Vitor9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gianluigi Donnarumma8
- 3Ruben Dias C7.4
- 5Elliot Anderson▼ Rời sân 63'6.9
- 6Marc Guehi⚽ Ghi bàn 84'8.3
- 9Erling Haaland6.9
- 24Josko Gvardiol⚽ Ghi bàn 90+1'7.6
- 33Nico OReilly▼ Rời sân 63'6.9
- 42Antoine Semenyo6.9
- 45Abdukodir Khusanov7
- 47Phil Foden🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 82Rico Lewis▼ Rời sân 57'6
Khách · 4231
- 1Djordje Petrovic7.7
- 3Adrien Truffert6.6
- 4Lewis Cook▼ Rời sân 75'6.5
- 5James Hill6.5
- 8Alex Scott7
- 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 14Antonio Silva🟨 Thẻ vàng 85'6.6
- 15Adam Smith C6.1
- 16Marcus Tavernier⚽ Ghi bàn 26'7.5
- 19Justin Kluivert▼ Rời sân 75'7.2
- 37Rayan Vitor▼ Rời sân 89'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
135
Sút cầu môn
64
Tấn công
12177
Tấn công nguy hiểm
608
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
641333
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
21
Cứu thua
34
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1212
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
1633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.360.63
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T18 H1 B1T1 H1 B18
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester City (24 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
AFC Bournemouth (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manchester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marc Guehi Trung vệ | 8.3 | 1 | 2/1 | 56/59 | 3 | ||
| 1Gianluigi Donnarumma Thủ môn | 8 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 24Josko Gvardiol Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 62/72 | 4 | ||
| 3Ruben Dias Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 109/125 | 0 | |||
| 45Abdukodir Khusanov Trung vệ | 7 | 0/0 | 87/90 | 3 | |||
| 9Erling Haaland Trung phong | 6.9 | 5/2 | 11/16 | 0 | |||
| 42Antoine Semenyo Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 31/35 | 1 | |||
| 5Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 50/57 | 4 | |||
| 33Nico OReilly Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 47Phil Foden Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 42/53 | 3 | 🟨 | ||
| 82Rico Lewis Hậu vệ phải | 6 | 1/1 | 23/25 | 2 | |||
| 10Mathis Ryan Cherki (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2 | 0/0 | 12/13 | 0 | ||
| 27Matheus Luiz Nunes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 8Mateo Kovacic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 27/27 | 0 | |||
| 18Jack Grealish (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 |
AFC Bournemouth
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Djordje Petrovic Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/39 | 0 | |||
| 16Marcus Tavernier Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 23/26 | 2 | ||
| 19Justin Kluivert Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 7/12 | 4 | |||
| 8Alex Scott Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 37/45 | 5 | |||
| 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa Trung phong | 6.6 | 1 | 0/0 | 10/12 | 4 | 🟨 | |
| 3Adrien Truffert Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 14Antonio Silva Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/38 | 0 | 🟨 | ||
| 4Lewis Cook Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/27 | 3 | |||
| 5James Hill Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/45 | 1 | |||
| 15Adam Smith Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 3 | |||
| 37Rayan Vitor Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 8/15 | 1 | |||
| 29Daniel Jebbison (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 12Tyler Adams (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 27Alex Toth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 11Ben Doak (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manchester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | 1899 |
| Etihad Stadium | Sân nhà | Vitality Stadium |
| 47805 | Sức chứa | 10375 |
| Enzo Maresca | HLV | Marco Rose |
| Manchester | Khu vực | Bournemouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.75 | 5.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.41 | 4.75 | 5.25 | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.60 | 1.08 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 37.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.94 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.24 ↓ | 20.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 5.25 | 5.75 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.67 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 5.00 | 6.60 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.78 ↑ | 1.35 ↓ | 15.45 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.53 | 5.40 | 1.08 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.81 ↑ | 1.28 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 5.05 | 5.80 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.31 ↓ | 18.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.50 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 5.48 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 5.01 | 5.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 5.45 ↑ | 1.24 ↓ | 16.27 ↑ | 3.36 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.00 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.21 ↓ | 14.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 5.25 | 6.50 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 5.25 | 6.07 | 1.02 | 3.50 | 0.92 | 1.01 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 5.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↓ | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.