Kết quả bóng đá trận Manaus U20 vs Inter Academy AM U20, 02:00 ngày 22/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 02:00 ngày 22/07/2026
Manaus U20 6 Kết thúc HT 4-0 2
Inter Academy AM U20
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Manaus U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 31' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 35' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 4-0 | ||
| 58' | ⚽ 4 - 1 | |
| 58' | ||
| 61' | ||
| 66' | ⚽ 4 - 2 | |
| 70' | ||
| 5 - 2 ⚽ | 78' | |
| 82' | ||
| 86' | ||
| 6 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 4 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Manaus U20 · Khách = Inter Academy AM U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manaus U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Manaus U20
BBHBBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Amazonas U20 | 2-0 (2-0) | Manaus U20 | - | - | B |
| 27/08/25 | Amazonas U20 | 3-2 (2-1) | Manaus U20 | - | - | B |
| 23/08/25 | Nacional-AM (Youth) | 0-0 (0-0) | Manaus U20 | - | - | H |
| 07/08/25 | Sul America EC U20 | 1-0 (0-0) | Manaus U20 | - | - | B |
| 12/08/24 | Nacional Fast Club Youth | 3-0 (2-0) | Manaus U20 | - | - | B |
| 08/08/24 | Sao Raimundo AM U20 | 0-2 (0-0) | Manaus U20 | - | - | T |
| 04/06/24 | Nacional-AM (Youth) | 2-3 (2-2) | Manaus U20 | - | - | T |
| 15/07/23 | Tabosao EC AM U20 | 1-0 (0-0) | Manaus U20 | - | - | B |
| 08/07/23 | Manaus U20 | 1-0 (0-0) | Tabosao EC AM U20 | - | - | T |
| 03/06/23 | Nacional Fast Club Youth | 3-0 (2-0) | Manaus U20 | - | - | B |
| 03/07/21 | Taruma U20 | 1-1 (0-1) | Manaus U20 | - | - | H |
| 25/06/21 | Rio Negro AM U20 | 1-7 (0-2) | Manaus U20 | - | - | T |
| 19/06/21 | Manaus U20 | 0-0 (0-0) | Amazonas U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Inter Academy AM U20
TBB
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 7/13 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Inter Academy AM U20 | 4-2 (2-1) | Sul America EC U20 | - | - | T |
| 26/06/24 | Inter Academy AM U20 | 2-4 (1-2) | Sao Paulo AM U20 | - | - | B |
| 05/06/24 | Inter Academy AM U20 | 1-7 (0-4) | Atletico Cliper Clube U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
127
Tấn công
109105
Tấn công nguy hiểm
8268
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manaus U20 (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Inter Academy AM U20 (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manaus U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.90 | 3.75 | 0.87 | 0.95 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.27 ↑ | 7.50 | 0.56 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.12 ↑ | 7.50 | 0.71 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 8.14 | 10.00 | 0.80 | 4.50 | 1.00 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 12.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.96 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 7.50 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.70 | 7.22 | 0.82 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.58 ↑ | 48.08 ↑ | 2.12 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.27 | 4.67 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 14.90 ↑ | 2.85 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 5.00 | 4.00 | 0.73 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.87 ↑ | 7.50 | 0.77 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.19 | 4.59 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 16.33 ↑ | 1.32 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 6.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.10 | 4.10 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 1.33 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.60 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.