Kết quả bóng đá trận Manama Club vs Al-Ahli Manama(BHR), 23:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 10/10/2026
Manama Club 1 Kết thúc HT 1-1 3
Al-Ahli Manama(BHR)
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Manama Club | Phút | |
| 7' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 17' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Manama Club · Khách = Al-Ahli Manama(BHR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manama Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Manama Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 31 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 17 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 28 | 14 | 22 | 4 |
Al-Ahli Manama(BHR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 28 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 13 | 10 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 15 | 17 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
21
Việt vị
01
Quả ném biên
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manama Club (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Ahli Manama(BHR) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manama Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1936 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.02 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.92 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.92 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.19 | 2.04 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.59 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.28 | 1.99 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | -0.75 | 1.28 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.13 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.