Kết quả bóng đá trận Mamer vs Walferdange, 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Mamer 1 Kết thúc HT 0-2 6
Walferdange
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Mamer | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Patrick Macedo | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Ferraz A. | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 Lewis Long IV | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Patrick Macedo | |
| 1 - 4 ⚽ | 80' | |
| 80' | ⚽ 1 - 5 Patrick Macedo | |
| 83' | ⚽ 1 - 6 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 25 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Mamer · Khách = Walferdange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mamer 1 (100%)Hòa 0 (0%)Walferdange 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/25 | Walferdange | 0-2 (0-1) | Mamer | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mamer
BHHHTBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nancy | 8-0 (2-0) | Mamer | - | - | B |
| 01/06/26 | Mamer | 0-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 23/05/26 | Mamer | 0-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | H |
| 17/05/26 | Rodange 91 | 1-1 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 10/05/26 | Mamer | 3-2 (1-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | - | - | B |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 19/04/26 | Mamer | 0-1 (0-0) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 12/04/26 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 04/04/26 | Mamer | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 22/03/26 | CS Petange | 1-2 (1-0) | Mamer | - | - | T |
| 15/03/26 | Mamer | 0-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 08/03/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Mamer | - | - | T |
| 05/03/26 | Mamer | 2-3 (1-2) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 28/02/26 | Mamer | 0-1 (0-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 22/02/26 | F91 Dudelange | 1-3 (1-2) | Mamer | - | - | T |
| 15/02/26 | Mamer | 2-1 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Differdange 03 | 5-0 (2-0) | Mamer | - | - | B |
| 29/01/26 | Mamer | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | B |
| 18/01/26 | Mamer | 3-0 (2-0) | FC Kehlen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Walferdange
BBTHTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | B |
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | B |
| 27/06/26 | Walferdange | 2-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | -1.25 | 3 | T |
| 02/06/26 | Jeunesse Canach | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 29/03/26 | Mondercange | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 29/01/26 | Walferdange | 5-2 (3-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 17/01/26 | Victoria Rosport | 3-2 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 30/11/25 | Fola Esch | 2-1 (0-1) | Walferdange | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 12/10/25 | Walferdange | 1-2 (1-0) | Mondercange | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Munsbach | 3-1 (0-0) | Walferdange | - | - | B |
| 06/09/25 | Walferdange | 4-1 (2-1) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 27/07/25 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 23/03/25 | Walferdange | 0-2 (0-1) | Mamer | - | - | B |
| 09/03/25 | Walferdange | 2-2 (1-2) | US Rumelange | - | - | H |
| 02/03/25 | US Feulen | 3-4 (2-2) | Walferdange | - | - | T |
| 30/11/24 | FC Marisca Mersch | 2-0 (0-0) | Walferdange | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
915
Tấn công
7153
Tấn công nguy hiểm
3931
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamer (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Walferdange (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mamer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.38 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.01 ↑ | 5.25 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↓ | 5.00 | 1.07 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.85 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.33 | 2.55 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.55 ↑ | 6.63 ↑ | 1.13 ↓ | 0.93 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.89 ↓ | 5.25 | 0.92 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.