Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns (W) vs Costa Do Sol (W), 00:00 ngày 26/08/2026
COSAFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 26/08/2026
Mamelodi Sundowns (W) 4 Kết thúc HT 3-0 1
Costa Do Sol (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Mamelodi Sundowns (W) | Phút | |
| Asanda Hadebe 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 17' | ||
| 17' | ||
| Wendy Shongwe 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 4 - 0 ⚽ | 20' | |
| 34' | ||
| 34' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 35' | |
| 6 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 59' | ⚽ 6 - 1 | |
| 60' | ⚽ 6 - 2 | |
| Melinda Kgadiete 7 - 2 ⚽ | 81' | |
| Melinda Kgadiete 8 - 2 ⚽ | 81' | |
| 90' | ⚽ 8 - 3 | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 40 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 4 | 11 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 4 |
Chủ = Mamelodi Sundowns (W) · Khách = Costa Do Sol (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (83%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 41/0 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 2-0 (1-0) | TS Galaxy (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | University of Western Cape (W) | 0-4 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-0 (2-0) | Richmond (W) | +3.25 | 4 | T |
| 19/06/26 | University of Pretoria (W) | 0-4 (0-3) | Mamelodi Sundowns (W) | +2.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 6-0 (2-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (1-0) | TS Galaxy (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (0-0) | Copper Belts FC (W) | - | - | T |
| 12/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (1-0) | Johannesburg Uni (W) | +3.25 | 4 | T |
| 01/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (4-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-5 (0-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | University of Pretoria (W) | 0-5 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-1 (4-0) | TUT FC (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | +1.5 | 2.5 | B |
| 26/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (3-0) | Beauties FC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (2-0) | Ntopwa FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | UCT (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-3 (1-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 06/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 2-0 (2-0) | University of Pretoria (W) | +2.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Costa Do Sol (W)
BBHTB
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 6/9 (5 trận) Châu Á: 1/1/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Costa Do Sol (W) | 1-2 (1-0) | Silver Strikers (W) | - | - | B |
| 29/08/25 | Gaborone United (W) | 3-1 (2-1) | Costa Do Sol (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Costa Do Sol (W) | 2-2 (1-2) | Olympic de Moroni (W) | - | - | H |
| 23/08/25 | Herentals Queens (W) | 0-2 (0-1) | Costa Do Sol (W) | - | - | T |
| 11/08/22 | Costa Do Sol (W) | 0-2 (0-1) | Double Action FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
112
Sút cầu môn
62
Tấn công
4321
Tấn công nguy hiểm
3619
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
88 12
93% So Sánh Đối đầu 7%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (W) (12 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Costa Do Sol (W) (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mamelodi Sundowns (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 8.30 | 17.00 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.81 ↓ | 5.75 | 0.97 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 18.00 | 0.97 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.66 ↓ | 5.25 | 1.19 ↑ | 0.41 ↓ | 2.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 5.60 | 15.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 0.98 ↑ | 5.25 | 0.72 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.75 | 16.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 5.60 | 15.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 0.98 ↑ | 5.25 | 0.72 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 8.30 | 13.50 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.83 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 0.94 ↑ | 5.25 | 0.76 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 13.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.25 | 11.50 | 0.71 | 3.75 | 0.86 | 0.70 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 68.00 ↑ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.70 ↓ | 0.74 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.66 | 12.88 | 0.93 | 4.00 | 0.76 | 0.79 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↑ | 8.36 ↓ | 16.94 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 7.75 | 14.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.50 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 12.20 ↑ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.91 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.00 | 17.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.