Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Siwelele, 00:30 ngày 10/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 10/09/2026
Mamelodi Sundowns 3 Kết thúc HT 0-0 0
Siwelele
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Mamelodi Sundowns | Phút | |
| K. Ndamane | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 22 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Siwelele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
Siwelele
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 27 | 4 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | 10 | 14 |
Đội hình
Mamelodi Sundowns
Siwelele
30Williams R.3K. Ndamane6Modiba A.28Zuko Mdunyelwa42Khoza M.4Mokoena T.21Mkhulise S.29A.van Wyk33Mailula C.43Letlhaku K.12Leon Muniz B.50Mthombeni W.2Mfolozi Y.4Thabiso Sesane29Baliti A.33Ndebele S.8Relebogile Mokhuoane26Kobedi S.6Selaelo Rasebotja7Mokhachane N.10Pule M.11Christian Saile
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3K. Ndamane🟨 Thẻ vàng 26'
- 4Mokoena T.
- 6Modiba A.
- 12Leon Muniz B.
- 21Mkhulise S.
- 28Zuko Mdunyelwa
- 29A.van Wyk
- 30Williams R.
- 33Mailula C.
- 42Khoza M.
- 43Letlhaku K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
21592
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
60
Cứu thua
02
Quả ném biên
74
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Miguel Azevedo Cardoso | HLV | Lehlohonolo Seema |
| Mamelodi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 5.30 | 13.00 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 16.00 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.00 | 11.90 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.10 | 10.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 195.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.10 | 10.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 198.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.00 | 10.00 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 4.80 | 8.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 9.50 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 5.69 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 10.10 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Siwelele | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).