Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Polokwane City FC, 23:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 08/08/2026
Mamelodi Sundowns
2 Kết thúc HT 2-1 2
Polokwane City FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Mamelodi Sundowns Phút Polokwane City FC
7' 0 - 1 Bonginkosi Dlamini
Teboho Mokoena(Assists:Antonio Van Wyk) (Kiến tạo: Antonio Van Wyk) 1 - 1 22'
Antonio Van Wyk 2 - 1 31'
Tashreeq Matthews 36'
HT 2-1
47' Manuel Kambala
60' 2 - 2 Tidimalo Molokwane(Assists:Lebohang Nkaki) (Kiến tạo: Lebohang Nkaki)
86' Surprise Manthosi
Kutlwano Letlhaku 90+2'
Cassius Mailula 3 - 2 113'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 21 55
Bại 11 23
Ghi bàn 34 196
Mất bàn 54 169
Điểm 24 1411

Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Polokwane City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mamelodi Sundowns (51)Hiệp 1 / Cả trậnPolokwane City FC (3)
18 (35%)Thắng/Thắng1 (33%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
11 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (2%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa1 (33%)
5 (10%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mamelodi Sundowns 12 (60%)Hòa 5 (25%)Polokwane City FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5+1.52.5T
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11+12.25T
SAPL D107/11/24Mamelodi Sundowns2-0 (1-0)Polokwane City FC4-3+1.252.5T
SAPL D127/10/24Polokwane City FC1-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-4+12.25B
MTN811/08/24Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Polokwane City FC11-2--H
SAPL D130/12/23Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Polokwane City FC6-2+1.252.25H
SAPL D130/08/23Polokwane City FC0-2 (0-1)Mamelodi Sundowns1-2+1.252.5T
SALC10/03/21Mamelodi Sundowns4-0 (4-0)Polokwane City FC4-4+1.52.5T
SAPL D102/09/20Polokwane City FC0-3 (0-2)Mamelodi Sundowns6-12+0.752.25T
SAPL D121/12/19Mamelodi Sundowns1-0 (0-0)Polokwane City FC5-4+12.25T
SAPL D120/02/19Mamelodi Sundowns1-1 (1-1)Polokwane City FC10-3+0.752.25H
SAPL D108/08/18Polokwane City FC0-2 (0-1)Mamelodi Sundowns7-2+0.252T
SAPL D106/01/18Polokwane City FC3-2 (0-1)Mamelodi Sundowns2-9+0.52B
SAPL D123/08/17Mamelodi Sundowns1-2 (0-1)Polokwane City FC9-3+12.5B
SAPL D115/03/17Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Polokwane City FC3-9+12.5H
SAPL D103/11/16Polokwane City FC0-2 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5+0.52.25T
SAPL CUP27/10/16Mamelodi Sundowns2-0 (0-0)Polokwane City FC4-3+0.752.25T
SAPL D114/04/16Polokwane City FC1-3 (0-1)Mamelodi Sundowns5-6+0.752.25T
SAPL D129/10/15Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Polokwane City FC5-5+12.5H
SAPL D112/03/15Mamelodi Sundowns5-0 (3-0)Polokwane City FC5-3+12.25T

Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns

HBHTHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-0)MC Alger3-3+0.752.5H
INT CF24/07/26Al Hilal2-0 (1-0)Mamelodi Sundowns2-9-0.753.25B
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7-0.252.75H
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5-12.75T
CAF CL25/05/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns8-0-0.251.75H
CAF CL17/05/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)FAR Forces Armee Royales4-1--T
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8+1.252.5B
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5+1.52.5T
SAPL D107/05/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-1)Kaizer Chiefs5-1+12.25H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5+1.52.5T
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11+12.25T
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5+12.25H
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3+1.252.5H
CAF CL18/04/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Esperance Sportive de Tunis4-4+0.52T
CAF CL13/04/26Esperance Sportive de Tunis0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns9-3-0.52T
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4+0.752T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--T
CAF CL22/03/26Stade Malien de Bamako2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-2+0.252.25B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5+1.52.5T
CAF CL14/03/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Stade Malien de Bamako7-6+12.5T

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

TBHHHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75T
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--B
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H
SAPL D131/01/26Polokwane City FC2-2 (2-0)Orbit College6-3+0.51.75H
SAPL D125/01/26Durban City1-0 (1-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75B
SAPL D104/12/25Stellenbosch FC1-2 (0-2)Polokwane City FC7-3-0.51.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
30
14
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
97
66
Tấn công nguy hiểm
50
35
Sút ngoài cầu môn
13
8
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
80%
20%
TL kiểm soát bóng (HT)
83%
17%
Chuyền bóng
940
216
TL chuyền bóng thành công
92%
64%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
6
Cứu thua
0
8
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
27
12
Cắt bóng
3
12
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
35
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H5 B1
T1 H5 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Polokwane City FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Mamelodi SundownsPolokwane City FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Mamelodi SundownsPolokwane City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
54
Thắng 1
69
Hòa
15
Thua 1
21
Thua 2+
Mamelodi SundownsPolokwane City FC

Thông tin đội bóng

Mamelodi Sundowns Thông tin Polokwane City FC
1970 Thành lập 2006
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Miguel Azevedo Cardoso HLV
Mamelodi Khu vực Port Elizabeth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.294.6010.000.882.500.910.971.500.82
Live1.294.6010.000.882.500.910.971.500.82
InterwettenSớm1.304.709.000.802.500.85---
Live1.304.709.000.802.500.85---
10BETSớm1.264.108.200.792.500.82---
Live1.25 ↓4.40 ↑8.00 ↓0.78 ↓2.500.86 ↑---
WewbetSớm1.294.4710.100.862.500.900.961.500.82
Live1.30 ↑4.45 ↓9.75 ↓0.85 ↓2.500.91 ↑0.97 ↑1.500.81 ↓
LadbrokesSớm1.304.608.000.832.500.85---
Live1.304.608.000.832.500.85---
18BetSớm1.254.409.000.762.500.760.811.500.71
Live1.29 ↑4.50 ↑8.75 ↓0.78 ↑2.500.82 ↑0.88 ↑1.500.73 ↑
BwinSớm1.294.608.500.822.500.85---
Live1.294.608.25 ↓0.822.500.87 ↑---
1xBetSớm1.304.609.650.842.500.860.921.500.78
Live1.29 ↓4.45 ↓9.80 ↑0.82 ↓2.500.87 ↑0.91 ↓1.500.77 ↓
Bet 365Sớm1.334.338.000.882.500.930.981.500.83
Live1.334.338.000.882.500.930.981.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.