Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants FC, 00:30 ngày 20/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 20/08/2026
Mamelodi Sundowns
2 Kết thúc HT 1-0 0
Marumo Gallants FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eugene Mdluli
🎯 Dứt điểm - Fawaaz Basadien (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (đánh đầu) — bị cản phá
8'
12'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bathusi Jurry Aubaas (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị cản phá
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
21'
BÀN THẮNG - Malibongwe Khoza 1-0, kiến tạo: Bathusi Jurry Aubaas
21'
🎯 Dứt điểm - Grant Kekana (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Malibongwe Khoza (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Fawaaz Basadien (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — bị chặn
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Allende (chân phải) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Malibongwe Khoza
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — bị cản phá
34'
Phạt góc
38'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zuko Mdunyelwa, ra Khuliso Johnson Mudau
38'
38'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mbhazima Rikhotso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
42'
45'
Phạt góc
45'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Bathusi Jurry Aubaas (chân phải) — chệch khung thành
47'
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
56'
🔁 Thay người: vào Lebogang Button, ra Simo Bright Mbhele
🔁 Thay người: vào Themba Zwane, ra Tashreeq Matthews
61'
🔁 Thay người: vào Siyanda Mthanti, ra Bennet Mokoena
62'
🔁 Thay người: vào Aubrey Modiba, ra Fawaaz Basadien
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân trái) — vào lưới
67'
BÀN THẮNG - Cassius Mailula 2-0, kiến tạo: Brayan Leon Muniz
68'
72'
🔁 Thay người: vào Thapelo Dhludhlu, ra Msindisi Ndlovu
72'
🔁 Thay người: vào Khomotso Marebane, ra Bheki Mabuza
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Kutlwano Letlhaku, ra Cassius Mailula
77'
82'
Shot Right Footed Shot Saved
87'
🔁 Thay người: vào Thabiso Mkhwanazi, ra Katlego Otladisa
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Siyanda Ndlovu (chân trái) — bị cản phá
88'
Phạt góc
89'
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Mamelodi Sundowns Phút Marumo Gallants FC
Malibongwe Khoza(Assists:Bathusi Jurry Aubaas) (Kiến tạo: Bathusi Jurry Aubaas) 1 - 0 21'
Malibongwe Khoza 32'
▲ Zuko Mdunyelwa ▼ Khuliso Johnson Mudau38'
HT 1-0
56' ▲ Lebogang Button ▼ Simo Bright Mbhele
▲ Themba Zwane ▼ Tashreeq Matthews61'
▲ Siyanda Mthanti ▼ Bennet Mokoena62'
▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz Basadien62'
Cassius Mailula(Assists:Brayan Leon Muniz) (Kiến tạo: Brayan Leon Muniz) 2 - 0 68'
72' ▲ Thapelo Dhludhlu ▼ Msindisi Ndlovu
72' ▲ Khomotso Marebane ▼ Bheki Mabuza
▲ Kutlwano Letlhaku ▼ Cassius Mailula77'
87' ▲ Thabiso Mkhwanazi ▼ Katlego Otladisa
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 11 58
Bại 02 12
Ghi bàn 61 155
Mất bàn 35 119
Điểm 71 178

Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Marumo Gallants FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mamelodi Sundowns (8)Hiệp 1 / Cả trậnMarumo Gallants FC (34)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (3%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (38%)Hòa/Hòa11 (32%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (12%)
1 (13%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Mamelodi Sundowns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3020825721682
Sân nhà1512304013391
Sân khách15852178293
6 gần614189--

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015
6 gần605146--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Mamelodi Sundowns 9 (60%)Hòa 6 (40%)Marumo Gallants FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5+1.52.5T
SAPL CUP05/10/25Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Marumo Gallants FC11-1--H
SAPL D118/09/25Marumo Gallants FC1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns1-4+12.25H
SAPL D120/02/25Marumo Gallants FC1-3 (1-0)Mamelodi Sundowns0-6+1.252.25T
SAPL CUP10/11/24Marumo Gallants FC0-2 (0-0)Mamelodi Sundowns4-7+12.5T
SAPL D124/09/24Mamelodi Sundowns4-1 (2-0)Marumo Gallants FC0-7+1.52.25T
SAPL D107/05/23Marumo Gallants FC0-2 (0-1)Mamelodi Sundowns1-2+0.52.25T
SALC02/03/23Marumo Gallants FC1-3 (1-2)Mamelodi Sundowns6-7+1.52.25T
SAPL D120/10/22Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Marumo Gallants FC1-6+12.25T
SALC28/05/22Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Marumo Gallants FC1-1+12.25H
SAPL D123/12/21Mamelodi Sundowns1-1 (1-1)Marumo Gallants FC4-4+1.252.25H
SAPL D107/11/21Marumo Gallants FC0-4 (0-1)Mamelodi Sundowns1-3+0.752.25T
SALC18/04/21Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H
SAPL D106/04/21Marumo Gallants FC1-3 (1-1)Mamelodi Sundowns4-8+12T
SAPL D129/10/20Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Marumo Gallants FC7-2+1.252.5H

Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns

HTHHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Kaizer Chiefs1-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-3+0.52H
SAPL D112/08/26TS Galaxy2-3 (1-1)Mamelodi Sundowns0-7+12.25T
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
INT CF27/07/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-0)MC Alger3-3+0.752.5H
INT CF24/07/26Al Hilal2-0 (1-0)Mamelodi Sundowns2-9-0.753.25B
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7-0.252.75H
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5-12.75T
CAF CL25/05/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns8-0-0.251.75H
CAF CL17/05/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)FAR Forces Armee Royales4-1--T
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8+1.252.5B
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5+1.52.5T
SAPL D107/05/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-1)Kaizer Chiefs5-1+12.25H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5+1.52.5T
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11+12.25T
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5+12.25H
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3+1.252.5H
CAF CL18/04/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Esperance Sportive de Tunis4-4+0.52T
CAF CL13/04/26Esperance Sportive de Tunis0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns9-3-0.52T
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4+0.752T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--T

Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC

BHHHHHHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Marumo Gallants FC4-6-0.52B
SAPL D112/08/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Kruger United9-101.75H
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5+0.252H
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0+0.252H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2-0.52H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D112/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Orbit College5-5+0.52H
SAPL D108/04/26Magesi3-0 (1-0)Marumo Gallants FC7-7-0.251.75B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5-1.52.5B
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4+0.251.75B
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4-0.251.75T
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3-0.251.75B
SAPL D114/02/26Orlando Pirates3-0 (2-0)Marumo Gallants FC5-1-1.252.25B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002B
SAPL D129/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Kaizer Chiefs3-5-0.52B
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B
SAPL CUP06/12/25Orlando Pirates0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H

Đội hình

Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC
30CRonwen Williams20Grant Kekana23Fawaaz Basadien25Khuliso Johnson Mudau42Malibongwe Khoza11Marcelo Allende15Bathusi Jurry Aubaas17Tashreeq Matthews33Cassius Mailula46Bennet Mokoena12Brayan Leon Muniz30Emile Lako13Sibusiso Ncube22Mbhazima Rikhotso24Yanga Madiba44Mlungisi Sikakane5CEdgar Manaka8Simo Bright Mbhele12Katlego Otladisa4Bheki Mabuza15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
21
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
163
70
Tấn công nguy hiểm
82
50
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
6
6
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
790
264
TL chuyền bóng thành công
93%
81%
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
34
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.49
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B0
T0 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0
T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mamelodi Sundowns (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Marumo Gallants FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
60
Thắng 1
810
Hòa
14
Thua 1
15
Thua 2+
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC

Thông tin đội bóng

Mamelodi Sundowns Thông tin Marumo Gallants FC
1970 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Miguel Azevedo Cardoso HLV Phuti Mohafe
Mamelodi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.174.659.000.893.000.730.781.500.92
Live1.174.659.000.72 ↓2.750.90 ↑0.90 ↑1.750.80 ↓
EasybetsSớm1.186.3013.000.943.000.800.992.000.76
Live1.06 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.205.7511.500.923.000.870.871.750.92
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.45 ↑2.500.18 ↓0.31 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.275.207.200.782.750.980.801.500.96
Live1.06 ↓6.20 ↑75.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.225.7513.000.552.501.301.052.000.70
Live1.07 ↓7.25 ↑65.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.205.8015.000.883.000.83---
Live1.07 ↓8.52 ↑74.65 ↑4.72 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.275.207.200.782.750.980.801.500.96
Live1.06 ↓6.20 ↑75.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.195.609.600.853.000.850.801.750.90
Live1.03 ↓9.00 ↑26.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.224.897.700.762.751.000.961.750.80
Live1.06 ↓6.40 ↑46.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.175.5514.901.003.000.801.032.000.79
Live1.05 ↓7.80 ↑42.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.206.009.500.602.501.20---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.176.0013.000.843.000.840.731.750.97
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑8.02 ↑2.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.186.2612.420.913.000.830.972.000.79
Live1.31 ↑4.47 ↓12.73 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓0.31 ↓0.002.50 ↑
BwinSớm1.216.2510.000.582.501.20---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.88 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.186.3014.700.702.751.030.581.501.23
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓0.31 ↓0.002.47 ↑
Bet 365Sớm1.225.508.501.003.000.800.951.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.205.8013.000.572.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.