Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants FC, 00:30 ngày 20/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 20/08/2026
Mamelodi Sundowns 2 Kết thúc HT 1-0 0
Marumo Gallants FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eugene Mdluli
🎯 Dứt điểm - Fawaaz Basadien (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bathusi Jurry Aubaas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Malibongwe Khoza 1-0, kiến tạo: Bathusi Jurry Aubaas
🎯 Dứt điểm - Grant Kekana (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malibongwe Khoza (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Fawaaz Basadien (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcelo Allende (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Malibongwe Khoza
33'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zuko Mdunyelwa, ra Khuliso Johnson Mudau
38'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mbhazima Rikhotso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Bathusi Jurry Aubaas (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
56'
🔁 Thay người: vào Lebogang Button, ra Simo Bright Mbhele
🔁 Thay người: vào Themba Zwane, ra Tashreeq Matthews
🔁 Thay người: vào Siyanda Mthanti, ra Bennet Mokoena
🔁 Thay người: vào Aubrey Modiba, ra Fawaaz Basadien
63'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Cassius Mailula 2-0, kiến tạo: Brayan Leon Muniz
72'
🔁 Thay người: vào Thapelo Dhludhlu, ra Msindisi Ndlovu
72'
🔁 Thay người: vào Khomotso Marebane, ra Bheki Mabuza
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kutlwano Letlhaku, ra Cassius Mailula
82'
Shot Right Footed Shot Saved
87'
🔁 Thay người: vào Thabiso Mkhwanazi, ra Katlego Otladisa
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Siyanda Ndlovu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Mamelodi Sundowns | Phút | |
| Malibongwe Khoza(Assists:Bathusi Jurry Aubaas) (Kiến tạo: Bathusi Jurry Aubaas) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Malibongwe Khoza | 32' | |
| ▲ Zuko Mdunyelwa ▼ Khuliso Johnson Mudau | 38' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Lebogang Button ▼ Simo Bright Mbhele | |
| ▲ Themba Zwane ▼ Tashreeq Matthews | 61' ⇄ | |
| ▲ Siyanda Mthanti ▼ Bennet Mokoena | 62' ⇄ | |
| ▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz Basadien | 62' ⇄ | |
| Cassius Mailula(Assists:Brayan Leon Muniz) (Kiến tạo: Brayan Leon Muniz) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 72' ⇄ | ▲ Thapelo Dhludhlu ▼ Msindisi Ndlovu | |
| 72' ⇄ | ▲ Khomotso Marebane ▼ Bheki Mabuza | |
| ▲ Kutlwano Letlhaku ▼ Cassius Mailula | 77' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Thabiso Mkhwanazi ▼ Katlego Otladisa | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 8 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Marumo Gallants FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 11 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 9 | - | - |
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Mamelodi Sundowns 9 (60%)Hòa 6 (40%)Marumo Gallants FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Mamelodi Sundowns | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | - | - | H |
| 18/09/25 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | H |
| 20/02/25 | Marumo Gallants FC | 1-3 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/11/24 | Marumo Gallants FC | 0-2 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.5 | T |
| 24/09/24 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-0) | Marumo Gallants FC | +1.5 | 2.25 | T |
| 07/05/23 | Marumo Gallants FC | 0-2 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/23 | Marumo Gallants FC | 1-3 (1-2) | Mamelodi Sundowns | +1.5 | 2.25 | T |
| 20/10/22 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | +1 | 2.25 | T |
| 28/05/22 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | +1 | 2.25 | H |
| 23/12/21 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 07/11/21 | Marumo Gallants FC | 0-4 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/21 | Mamelodi Sundowns | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | - | - | H |
| 06/04/21 | Marumo Gallants FC | 1-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2 | T |
| 29/10/20 | Mamelodi Sundowns | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns
HTHHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2 | H |
| 12/08/26 | TS Galaxy | 2-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 27/07/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-0) | MC Alger | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | T |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | +1 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | Esperance Sportive de Tunis | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.5 | 2 | T |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC
BHHHHHHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/4/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/08/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Kruger United | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Magesi | 3-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | Marumo Gallants FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 29/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 2 | B |
| 22/01/26 | TS Galaxy | 2-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/12/25 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | - | - | H |
Đội hình
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants FC
30CRonwen Williams20Grant Kekana23Fawaaz Basadien25Khuliso Johnson Mudau42Malibongwe Khoza11Marcelo Allende15Bathusi Jurry Aubaas17Tashreeq Matthews33Cassius Mailula46Bennet Mokoena12Brayan Leon Muniz30Emile Lako13Sibusiso Ncube22Mbhazima Rikhotso24Yanga Madiba44Mlungisi Sikakane5CEdgar Manaka8Simo Bright Mbhele12Katlego Otladisa4Bheki Mabuza15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 11Marcelo Allende
- 12Brayan Leon Muniz🎯 Kiến tạo 68'
- 15Bathusi Jurry Aubaas🎯 Kiến tạo 21'
- 17Tashreeq Matthews▼ Rời sân 61'
- 20Grant Kekana
- 23Fawaaz Basadien▼ Rời sân 62'
- 25Khuliso Johnson Mudau▼ Rời sân 38'
- 30Ronwen Williams C
- 33Cassius Mailula⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 77'
- 42Malibongwe Khoza⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 46Bennet Mokoena▼ Rời sân 62'
Khách · 433
- 4Bheki Mabuza▼ Rời sân 72'
- 5Edgar Manaka C
- 8Simo Bright Mbhele▼ Rời sân 56'
- 12Katlego Otladisa▼ Rời sân 87'
- 13Sibusiso Ncube
- 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
- 18Msindisi Ndlovu▼ Rời sân 72'
- 22Mbhazima Rikhotso
- 24Yanga Madiba
- 30Emile Lako
- 44Mlungisi Sikakane
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
74
Tấn công
16370
Tấn công nguy hiểm
8250
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
790264
TL chuyền bóng thành công
93%81%
Phạm lỗi
66
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.49
So Sánh Sức Mạnh
74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B0T0 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mamelodi Sundowns (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Marumo Gallants FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Miguel Azevedo Cardoso | HLV | Phuti Mohafe |
| Mamelodi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 4.65 | 9.00 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.17 | 4.65 | 9.00 | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.30 | 13.00 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.80 | 15.00 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.52 ↑ | 74.65 ↑ | 4.72 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.60 | 9.60 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 4.89 | 7.70 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 46.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.55 | 14.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 42.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.73 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.02 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.26 | 12.42 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.47 ↓ | 12.73 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.25 | 10.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.30 | 14.70 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.58 | 1.50 | 1.23 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 13.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.