Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Lamontville Golden Arrows, 20:00 ngày 23/08/2026
MTN 8 Cúp Nam Phi · 20:00 ngày 23/08/2026
Mamelodi Sundowns 0 Kết thúc HT 0-1 1
Lamontville Golden Arrows
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Mamelodi Sundowns | Phút | |
| Marcelo Allende | 28' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Sede Junior Dion(Assists:Khulekani Shezi) (Kiến tạo: Khulekani Shezi) | |
| Kegan Johannes | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| Bathusi Jurry Aubaas | 46' | |
| 84' | Osborn Maluleke | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 6 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Lamontville Golden Arrows
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mamelodi Sundowns 12 (60%)Hòa 6 (30%)Lamontville Golden Arrows 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/09/25 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +1.5 | 2.25 | B |
| 06/03/25 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/02/25 | Mamelodi Sundowns | 4-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 3 | T |
| 19/10/24 | Mamelodi Sundowns | 5-0 (2-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | T |
| 09/05/24 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/08/23 | Mamelodi Sundowns | 4-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/04/23 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/09/22 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/22 | Mamelodi Sundowns | 6-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/10/21 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/09/21 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (2-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/08/21 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/21 | Mamelodi Sundowns | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.75 | 2 | H |
| 19/12/20 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2 | H |
| 24/08/20 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/11/19 | Lamontville Golden Arrows | 1-2 (0-2) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/11/19 | Lamontville Golden Arrows | 3-2 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2 | B |
| 08/05/19 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (2-0) | Lamontville Golden Arrows | +1 | 2.25 | T |
| 20/09/18 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns
THTHHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2 | H |
| 12/08/26 | TS Galaxy | 2-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 27/07/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-0) | MC Alger | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | T |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | +1 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | Esperance Sportive de Tunis | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.5 | 2 | T |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
HHTHBHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 4/2 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 13/08/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 09/08/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | T |
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
31
Sút bóng
225
Sút cầu môn
61
Tấn công
17246
Tấn công nguy hiểm
9612
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
704247
TL chuyền bóng thành công
90%69%
Phạm lỗi
159
Việt vị
32
Cứu thua
06
Tắc bóng
713
Quả ném biên
3012
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
6515
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.950.57
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mamelodi Sundowns (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Lamontville Golden Arrows (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1943 |
| Sân nhà | King Zwelithini Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Miguel Azevedo Cardoso | HLV | Pitso Dladla |
| Mamelodi | Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.20 | 5.60 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.75 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.65 | 6.70 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.15 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.17 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.10 | 7.60 | 0.68 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 42.16 ↑ | 4.49 ↑ | 1.19 ↓ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.65 | 6.80 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 3.30 | 7.40 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.43 | 6.00 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.47 | 6.65 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.37 ↑ | 1.15 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.50 | 8.00 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 3.50 | 8.00 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 3.67 | 6.77 | 0.77 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 27.75 ↑ | 5.42 ↑ | 1.17 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 3.50 | 8.00 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.45 | 8.90 | 1.38 | 2.50 | 0.47 | 1.33 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 63.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.00 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Lamontville Golden Arrows | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).