Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Durban City, 01:15 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 01:15 ngày 01/11/2026
Mamelodi Sundowns 4 Kết thúc HT 1-0 1
Durban City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Mamelodi Sundowns | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Matuludi T. (Kiến tạo: Marcelo Allende) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 5 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 14 |
Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Durban City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
Durban City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | 14 | 9 |
Đội hình
Mamelodi Sundowns
Durban City
31Goss R.3K. Ndamane6Modiba A.22Matuludi T.42Khoza M.11Allende M.10Santos N.15Aubaas B. J.17Matthews T.12Leon Muniz B.33Mailula C.33Fredrick Asare2Shandu B.5Ncanana S.24Mokone J. M.30Mfanafuthi Mkhize17Kyle Jurgens18Brooklyn Poggenpoel28E. Brooks20Lwamba J.35Sifumba L.14Litsie Koapeng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 3K. Ndamane
- 6Modiba A.
- 10Santos N.
- 11Allende M.🎯 Kiến tạo 34'
- 12Leon Muniz B.
- 15Aubaas B. J.
- 17Matthews T.
- 22Matuludi T.⚽ Ghi bàn 34'
- 31Goss R.
- 33Mailula C.
- 42Khoza M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
112
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
273160
TL chuyền bóng thành công
93%81%
Phạm lỗi
74
Việt vị
11
Cứu thua
02
Quả ném biên
511
Chuyền dài
2418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1979 |
| Sân nhà | Woodburn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Miguel Azevedo Cardoso | HLV | Khalil Ben Youssef |
| Mamelodi | Khu vực | Pietermaritzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 4.85 | 11.00 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.14 | 4.90 ↑ | 11.00 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.90 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.75 | 8.60 | 1.02 | 2.75 | 0.74 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.10 ↑ | 8.50 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.70 | 8.40 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.10 ↑ | 8.50 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 4.90 | 9.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.40 ↑ | 10.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.53 | 7.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 48.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.50 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 286.00 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 3.93 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.85 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | +1 1/2 | 7 | 0 | 0 |
| Durban City | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).